Champions LeagueVòng sơ loại 1 Demrozi Stadium, Rrogozhine · 02:00 ngày 16/07/2026

Egnatia Rrogozhinë 6–1 Petrocub — Vòng sơ loại 1 Champions League

Egnatia Rrogozhinë Đội nhà
6–1
Đã kết thúc
Hiệp một 3–0
Petrocub Đội khách
Cập nhật lúc 12:18 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Egnatia Rrogozhinë vs Petrocub

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · I. Gruda (kiến tạo: Fernando Medeiros)
  • 90+1'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Ildi Gruda
  • 89'Thẻ vàng · Petrocub · Ovidiu David
  • 86'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Numan Ajetovikj
  • 85'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · E. Sota (vào sân: E. Ndreca)
  • 84'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · S. Bakayoko (kiến tạo: I. Gruda)
  • 83'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Geralb Smajli
  • 79'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · A. Kryeziu (vào sân: G. Smajli)
  • 69'Thay người · Petrocub (vào sân: M. Lupan)
  • 64'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · A. Albanese (vào sân: I. Gruda)
  • 64'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · E. Bitri (vào sân: N. Ajetovikj)
  • 64'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · K. Loukili (vào sân: I. Diabate)
  • 63'Bàn thắng · Petrocub · N. Rotaru (kiến tạo: I. Jardan)
  • 58'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · A. Yago (kiến tạo: Fernando Medeiros)
  • 46'Thay người · Petrocub · M. Platica (vào sân: I. Bors)
  • 46'Thay người · Petrocub · M. Iosipoi (vào sân: I. Botnari)
  • 46'Thay người · Petrocub · D. Puscas (vào sân: O. David)
  • 46'Thay người · Petrocub · S. Platica (vào sân: M. Cojocaru)
  • 44'Phản lưới nhà · Egnatia Rrogozhinë · M. Platica
  • 33'Thẻ vàng · Petrocub · Petru Popescu
  • 30'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · A. Albanese (kiến tạo: G. Jaime)
  • 2'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · E. Bitri (kiến tạo: S. Bakayoko)

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Egnatia Rrogozhinë

5-3-2
98M. DajsinaniTM
29A. YagoTV1 bàn thắng19A. XhemajliHV33E. BitriHV1 bàn thắng28E. SotaHV22G. JaimeHV
20K. LoukiliTV7Fernando MedeirosTV17A. KryeziuTV
9S. Bakayoko1 bàn thắng10A. AlbaneseTV1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Egnatia Rrogozhinë dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

98M. DajsinaniTM

Hậu vệ

22G. JaimeHV
28E. SotaHV
33E. BitriHV1 bàn
19A. XhemajliHV

Tiền vệ

29A. YagoTV1 bàn
17A. KryeziuTV
7Fernando MedeirosTV
20K. LoukiliTV
10A. AlbaneseTV1 bàn

Tiền đạo

9S. Bakayoko1 bàn

Dự bị1 L. Tandilashvili · 12 B. Puja · 2 D. Adjessa · 8 I. Diabate · 16 E. Ndreca · 24 N. Ajetovikj · 55 G. Smajli · 77 I. Gruda · 99 J. Montenegro

Huấn luyện viênNevil Dede

Petrocub

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Petrocub dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12C. AvramTM

Hậu vệ

90I. JardanHV
3C. CucosHV
44J. Guera DjouHV
2V. PascariHV
11S. PlaticaHV

Tiền vệ

37D. PuscasTV
7M. IosipoiTV

Tiền đạo

5M. Platica
15P. PopescuThẻ vàng
19N. Rotaru1 bàn

Dự bị1 S. Smalenea · 31 V. Dodon · 8 D. Demian · 13 M. Cojocaru · 23 M. Lupan · 24 O. David · 25 I. Botnari · 27 M. Sava · 66 I. Bors · 92 P. Nazari

Lịch sử đối đầu Egnatia Rrogozhinë vs Petrocub

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 1 0

2 lần gặp nhau · Egnatia Rrogozhinë thắng 1 · hòa 1 · Petrocub thắng 0. Tổng bàn thắng 7 – 2.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO