Europa LeagueVòng sơ loại 3 Arena Egnatia, Rrogozhine · 02:00 ngày 14/08/2026

Egnatia Rrogozhinë 5–1 Shamrock Rovers — Vòng sơ loại 3 Europa League - 14/8/2026

Logo Egnatia Rrogozhinë
Egnatia Rrogozhinë Đội nhà
5–1
Đã kết thúc
Hiệp một 4–0
Logo Shamrock Rovers
Shamrock Rovers Đội khách
Cập nhật lúc 20:31 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Egnatia Rrogozhinë vs Shamrock Rovers

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thẻ vàng · Shamrock Rovers · M. Healy
  • 88'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · E. Sota
  • 85'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · Fernando Medeiros (vào sân: N. Ajetovikj)
  • 80'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · G. Jaime (vào sân: G. Smajli)
  • 74'Bàn thắng · Shamrock Rovers · G. Burke
  • 71'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Z. Aliyev
  • 70'Thay người · Shamrock Rovers · E. Stevens (vào sân: D. Mandroiu)
  • 70'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · K. Loukili (vào sân: A. Kryeziu)
  • 68'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · D. Adjessa (vào sân: J. Montenegro)
  • 64'Thay người · Shamrock Rovers · J. Mulraney (vào sân: M. Asamoah)
  • 58'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · A. Albanese (kiến tạo: Fernando Medeiros)
  • 54'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · A. Albanese
  • 54'Thẻ vàng · Shamrock Rovers · E. Stevens
  • 46'Thay người · Shamrock Rovers · A. Greene (vào sân: J. Afolabi)
  • 46'Thay người · Shamrock Rovers · T. Sobowale (vào sân: L. Grace)
  • 46'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · I. Gruda (vào sân: Z. Aliyev)
  • 45+3'Thẻ đỏ · Egnatia Rrogozhinë · E. Ndreca
  • 45+3'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · E. Ndreca
  • 38'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · D. Adjessa (kiến tạo: Fernando Medeiros)
  • 24'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · E. Ndreca
  • 20'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · I. Gruda
  • 11'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · A. Albanese (kiến tạo: Fernando Medeiros)
  • 4'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · D. Adjessa (kiến tạo: I. Gruda)

Đội hình xuất phát

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ cho trận này (không có toạ độ vị trí) nên không có hình sân. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ.

Egnatia Rrogozhinë

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Egnatia Rrogozhinë dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

98M. Dajsinani
28E. SotaThẻ vàng
33E. Bitri
6A. Aleksi
22G. Jaime
20K. Loukili
7Fernando Medeiros
10A. Albanese2 bàn · Thẻ vàng
16E. NdrecaThẻ vàng · Thẻ đỏ
2D. Adjessa2 bàn
77I. Gruda1 bàn

Dự bị1 L. Tandilashvili · 12 B. Puja · 4 Z. Aliyev · 8 I. Diabate · 13 A. Kacbufi · 17 A. Kryeziu · 24 N. Ajetovikj · 29 A. Yago · 55 G. Smajli · 99 J. Montenegro

Huấn luyện viênNevil Dede

Shamrock Rovers

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shamrock Rovers dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1E. McGinty
22T. Sobowale
4R. Lopes
3E. StevensThẻ vàng
11J. Mulraney
7D. Watts
8M. HealyThẻ vàng
29J. Byrne
24W. Fitzgerald
10G. Burke1 bàn
9A. Greene

Dự bị25 L. Steacy · 41 A. Noonan · 5 L. Grace · 14 D. Mandroiu · 15 M. Asamoah · 17 L. O'Regan · 18 J. Afolabi · 19 A. Brennan · 26 J. O'Sullivan · 27 C. O'Sullivan · 31 M. Noonan · 34 B. Mahon

Huấn luyện viênStephen Bradley

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO