BundesligaVòng 26 Deutsche Bank Park, Frankfurt · 21:30 ngày 14/03/2026

Eintracht Frankfurt 1–0 1. FC Heidenheim — Vòng 26 Bundesliga - 14/3/2026

Logo Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim Đội khách
Cập nhật lúc 22:12 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Eintracht Frankfurt vs 1. FC Heidenheim

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Eintracht Frankfurt · J. Bahoya (vào sân: O. Hojlund)
  • 88'Thay người · Eintracht Frankfurt · R. Doan (vào sân: L. Arrhov)
  • 84'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Busch (vào sân: O. H. Traore)
  • 81'Thẻ vàng · Eintracht Frankfurt · Michael Zetterer
  • 80'Thay người · 1. FC Heidenheim · L. Kerber (vào sân: M. Honsak)
  • 80'Thay người · 1. FC Heidenheim · B. Zivzivadze (vào sân: S. Schimmer)
  • 80'Thay người · Eintracht Frankfurt · F. Chaibi (vào sân: E. Baum)
  • 80'Thay người · Eintracht Frankfurt · A. Amaimouni (vào sân: J. Burkardt)
  • 80'Thay người · Eintracht Frankfurt · A. Kalimuendo (vào sân: E. Skhiri)
  • 73'Thẻ đỏ · Eintracht Frankfurt · Robin Koch
  • 73'Thẻ vàng · Eintracht Frankfurt · Robin Koch
  • 71'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Eren Dinkçi
  • 70'Bàn thắng bị từ chối · 1. FC Heidenheim · Sirlord Conteh
  • 63'Thay người · 1. FC Heidenheim · N. Dorsch (vào sân: M. Kaufmann)
  • 63'Thay người · 1. FC Heidenheim · A. Ibrahimovic (vào sân: S. Conteh)
  • 57'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Niklas Dorsch
  • 53'Bàn thắng · Eintracht Frankfurt · A. Kalimuendo (kiến tạo: R. Koch)
  • 38'Thẻ vàng · Eintracht Frankfurt · Robin Koch

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

66%Kiểm soát bóng34%
12Số cú sút3
4Sút trúng đích1
5Phạt góc4
0Việt vị2
5Lỗi9
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
580Số đường chuyền286
88%Chuyền chính xác79%

Cột trái là Eintracht Frankfurt, cột phải là 1. FC Heidenheim. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Eintracht Frankfurt

4-3-3
23M. ZettererTMThẻ vàng
21N. BrownHV5A. AmendaHV4C Đội trưởngR. KochHVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ34N. CollinsHV
8F. ChaibiTV16H. LarssonTV20R. DoanTV
19J. Bahoya25A. Kalimuendo1 bàn thắng29A. Amaimouni

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Eintracht Frankfurt dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23M. ZettererTMThẻ vàng

Hậu vệ

34N. CollinsHV
4R. KochHVĐội trưởng · Thẻ vàng · Thẻ đỏ
5A. AmendaHV
21N. BrownHV

Tiền vệ

20R. DoanTV
16H. LarssonTV
8F. ChaibiTV

Tiền đạo

29A. Amaimouni
25A. Kalimuendo1 bàn
19J. Bahoya

Dự bị33 J. Grahl · 27 M. Gotze · 15 E. Skhiri · 9 J. Burkardt · 2 E. Baum · 41 F. Doumbia · 31 L. Arrhov · 18 M. Dahoud · 6 O. Hojlund

Huấn luyện viênAlbert Riera

1. FC Heidenheim

4-3-3
41D. RamajTM
26H. BehrensHV5B. GimberHV6C Đội trưởngP. MainkaHV2M. BuschHV
30N. DorschTVThẻ vàng3J. SchoppnerTV20L. KerberTV
22A. Ibrahimovic11B. Zivzivadze8E. DinkciThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Heidenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41D. RamajTM

Hậu vệ

2M. BuschHV
6P. MainkaHVĐội trưởng
5B. GimberHV
26H. BehrensHV

Tiền vệ

20L. KerberTV
3J. SchoppnerTV
30N. DorschTVThẻ vàng

Tiền đạo

8E. DinkciThẻ vàng
11B. Zivzivadze
22A. Ibrahimovic

Dự bị40 F. Feller · 19 J. Fohrenbach · 31 S. Conteh · 9 S. Schimmer · 29 M. Kaufmann · 28 A. Kolle · 17 M. Honsak · 23 O. H. Traore · 16 J. Niehues

Huấn luyện viênFrank Schmidt

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO