BundesligaVòng 34 Deutsche Bank Park, Frankfurt · 20:30 ngày 16/05/2026

Eintracht Frankfurt 2–2 VfB Stuttgart — Vòng 34 Bundesliga - 16/5/2026

Logo Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo VfB Stuttgart
VfB Stuttgart Đội khách
Cập nhật lúc 18:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Eintracht Frankfurt vs VfB Stuttgart

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Eintracht Frankfurt · J. Burkardt
  • 87'Thay người · VfB Stuttgart · N. Nartey (vào sân: F. Jeltsch)
  • 86'Thay người · VfB Stuttgart · E. Demirovic (vào sân: T. Tomas)
  • 80'Thay người · Eintracht Frankfurt · R. Kristensen (vào sân: T. Chandler)
  • 73'Thay người · VfB Stuttgart · M. Mittelstadt (vào sân: L. Jaquez)
  • 73'Thay người · VfB Stuttgart · C. Fuhrich (vào sân: J. Vagnoman)
  • 72'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Eintracht Frankfurt · J. Burkardt
  • 66'Thẻ vàng · VfB Stuttgart · Ermedin Demirović
  • 63'Thẻ vàng · VfB Stuttgart · Maximilian Mittelstädt
  • 60'Thay người · Eintracht Frankfurt · M. Gotze (vào sân: M. Dahoud)
  • 60'Thay người · Eintracht Frankfurt · C. Y. Uzun (vào sân: J. Burkardt)
  • 60'Thẻ vàng · Eintracht Frankfurt · Aurèle Amenda
  • 47'Thẻ vàng · Eintracht Frankfurt · Farès Chaïbi
  • 46'Thay người · Eintracht Frankfurt · A. Kalimuendo (vào sân: F. Chaibi)
  • 45'Bàn thắng · VfB Stuttgart · N. Nartey (kiến tạo: D. Undav)
  • 27'Thẻ vàng · VfB Stuttgart · Chema Andrés
  • 17'Thay người · Eintracht Frankfurt · J. Bahoya (vào sân: A. Knauff)
  • 10'Bàn thắng · VfB Stuttgart · C. Andres (kiến tạo: C. Fuhrich)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

57%Kiểm soát bóng43%
16Số cú sút13
7Sút trúng đích7
6Phạt góc6
2Việt vị1
14Lỗi12
2Thẻ vàng3
5Cứu thua5
476Số đường chuyền368
79%Chuyền chính xác76%

Cột trái là Eintracht Frankfurt, cột phải là VfB Stuttgart. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

VfB Stuttgart

3-4-1-2
33A. NubelTM
7M. MittelstadtHVThẻ vàng24J. ChabotHV3R. HendriksHV
10C. FuhrichTV6A. StillerTV30C. AndresTV1 bàn thắngThẻ vàng18J. LewelingTV
28N. Nartey1 bàn thắng
26C Đội trưởngD. Undav9E. DemirovicThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình VfB Stuttgart dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33A. NubelTM

Hậu vệ

3R. HendriksHV
24J. ChabotHV
7M. MittelstadtHVThẻ vàng

Tiền vệ

18J. LewelingTV
30C. AndresTV1 bàn · Thẻ vàng
6A. StillerTV
10C. FuhrichTV

Tiền đạo

28N. Nartey1 bàn
9E. DemirovicThẻ vàng
26D. UndavĐội trưởng

Dự bị1 F. Bredlow · 23 D. Zagadou · 27 B. Bouanani · 4 J. Vagnoman · 8 T. Tomas · 22 L. Assignon · 14 L. Jaquez · 11 B. El Khannouss · 29 F. Jeltsch

Huấn luyện viênSebastian Hoeness

Eintracht Frankfurt

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Eintracht Frankfurt dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23M. ZettererTM

Hậu vệ

13R. KristensenHV
4R. KochHVĐội trưởng
5A. AmendaHVThẻ vàng
21N. BrownHV

Tiền vệ

15E. SkhiriTV
20R. DoanTV
42C. Y. UzunTV
27M. GotzeTV
19J. BahoyaTV

Tiền đạo

25A. Kalimuendo

Dự bị40 Kaua Santos · 22 T. Chandler · 9 J. Burkardt · 3 A. Theate · 7 A. Knauff · 8 F. Chaibi · 18 M. Dahoud · 16 H. Larsson · 29 A. Amaimouni

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO