BundesligaVòng 12 Deutsche Bank Park, Frankfurt · 23:30 ngày 30/11/2025

Eintracht Frankfurt 1–1 VfL Wolfsburg — Vòng 12 Bundesliga - 30/11/2025

Logo Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Eintracht Frankfurt vs VfL Wolfsburg

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Eintracht Frankfurt · M. Batshuayi
  • 90+9'Thay người · VfL Wolfsburg · L. Majer (vào sân: P. Hensel)
  • 90+4'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Denis Vavro
  • 90+5'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Konstantinos Koulierakis
  • 90+5'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Maximilian Arnold
  • 90+3'Xác nhận phạt đền · Eintracht Frankfurt · Arthur Theate
  • 86'Thay người · VfL Wolfsburg · Y. Gerhardt (vào sân: Vini Souza)
  • 86'Thay người · VfL Wolfsburg · C. Eriksen (vào sân: D. Vavro)
  • 82'Thay người · Eintracht Frankfurt · A. Knauff (vào sân: J. Ngankam)
  • 76'Thay người · Eintracht Frankfurt · E. Skhiri (vào sân: M. Dahoud)
  • 71'Thay người · VfL Wolfsburg · M. Amoura (vào sân: D. Pejcinovic)
  • 71'Thay người · VfL Wolfsburg · P. Wimmer (vào sân: M. Svanberg)
  • 70'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Patrick Wimmer
  • 67'Bàn thắng · VfL Wolfsburg · A. Zehnter (kiến tạo: S. Kumbedi)
  • 62'Thay người · Eintracht Frankfurt · M. Gotze (vào sân: M. Batshuayi)
  • 62'Thay người · Eintracht Frankfurt · J. Bahoya (vào sân: N. Collins)
  • 56'Thẻ vàng · Eintracht Frankfurt · Nathaniel Brown

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
15Số cú sút10
3Sút trúng đích3
14Phạt góc1
2Việt vị3
7Lỗi9
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
462Số đường chuyền409
82%Chuyền chính xác77%

Cột trái là Eintracht Frankfurt, cột phải là VfL Wolfsburg. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Eintracht Frankfurt

4-2-3-1
23M. ZettererTM
21N. BrownHVThẻ vàng3A. TheateHV4C Đội trưởngR. KochHV13R. KristensenHV
15E. SkhiriTV8F. ChaibiTV
19J. BahoyaTV27M. GotzeTV20R. DoanTV
7A. Knauff

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Eintracht Frankfurt dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23M. ZettererTM

Hậu vệ

13R. KristensenHV
4R. KochHVĐội trưởng
3A. TheateHV
21N. BrownHVThẻ vàng

Tiền vệ

8F. ChaibiTV
15E. SkhiriTV
20R. DoanTV
27M. GotzeTV
19J. BahoyaTV

Tiền đạo

7A. Knauff

Dự bị40 Kaua Santos · 34 N. Collins · 5 A. Amenda · 2 E. Baum · 22 T. Chandler · 18 M. Dahoud · 6 O. Hojlund · 32 J. Ngankam · 30 M. Batshuayi

Huấn luyện viênDino Nicolas Toppmöller

VfL Wolfsburg

4-2-3-1
1K. GrabaraTM
25A. ZehnterHV1 bàn thắng4K. KoulierakisHVThẻ vàng14J. SeeltHV26S. KumbediHV
27C Đội trưởngM. ArnoldTVThẻ vàng31Y. GerhardtTV
39P. WimmerTVThẻ vàng10L. MajerTV24C. EriksenTV
9M. Amoura

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình VfL Wolfsburg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. GrabaraTM

Hậu vệ

26S. KumbediHV
14J. SeeltHV
4K. KoulierakisHVThẻ vàng
25A. ZehnterHV1 bàn

Tiền vệ

31Y. GerhardtTV
27M. ArnoldTVĐội trưởng · Thẻ vàng
24C. EriksenTV
10L. MajerTV
39P. WimmerTVThẻ vàng

Tiền đạo

9M. Amoura

Dự bị29 M. Muller · 3 D. Vavro · 41 J. Burger · 5 Vini Souza · 7 A. Skov Olsen · 32 M. Svanberg · 37 P. Hensel · 17 D. Pejcinovic · 42 B. Katz

Huấn luyện viênPaul Simonis

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO