UEFA Nations LeagueLeague B - 3 Wembley Stadium, London · 01:45 ngày 11/10/2024

Anh 1–2 Hy Lạp — League B - 3 UEFA Nations League - 11/10/2024

Logo Anh
Anh Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Hy Lạp
Hy Lạp Đội khách
Cập nhật lúc 07:06 ngày 25/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Anh vs Hy Lạp

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Bàn thắng · Hy Lạp · V. Pavlidis (kiến tạo: D. Pelkas)
  • 90+1'Thẻ vàng · Hy Lạp · Vangelis Pavlidis
  • 90+2'Thẻ vàng · Hy Lạp · Dimitrios Pelkas
  • 87'Bàn thắng · Anh · J. Bellingham (kiến tạo: D. Solanke)
  • 86'Thay người · Hy Lạp · C. Tzolis (vào sân: G. Konstantelias)
  • 86'Thay người · Hy Lạp · T. Bakasetas (vào sân: G. Vagiannidis)
  • 84'Bàn thắng bị từ chối · Hy Lạp · Vangelis Pavlidis
  • 74'Thay người · Hy Lạp · D. Kourbelis (vào sân: P. Mantalos)
  • 72'Thay người · Anh · P. Foden (vào sân: D. Solanke)
  • 71'Thẻ vàng · Hy Lạp · Dimitrios Kourbelis
  • 66'Thay người · Hy Lạp · M. Siopis (vào sân: C. Zafeiris)
  • 66'Thay người · Hy Lạp · G. Masouras (vào sân: D. Pelkas)
  • 60'Thay người · Anh · A. Gordon (vào sân: O. Watkins)
  • 53'Thẻ vàng · Anh · Declan Rice
  • 51'Thay người · Anh · B. Saka (vào sân: N. Madueke)
  • 49'Bàn thắng · Hy Lạp · V. Pavlidis (kiến tạo: K. Koulierakis)
  • 45'Thẻ vàng · Anh · Bukayo Saka
  • 6'Thẻ vàng · Hy Lạp · Konstantinos Koulierakis

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

64%Kiểm soát bóng36%
12Số cú sút12
2Sút trúng đích3
9Phạt góc5
0Việt vị6
10Lỗi14
2Thẻ vàng4
0Cứu thua1
575Số đường chuyền328
89%Chuyền chính xác74%

Cột trái là Anh, cột phải là Hy Lạp. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Anh

4-4-2
1J. PickfordTM
3R. LewisHV15L. ColwillHV5C Đội trưởngJ. StonesHV2T. Alexander-ArnoldHV
11A. GordonTV4D. RiceTVThẻ vàng20C. PalmerTV7B. SakaTVThẻ vàng
8J. BellinghamTĐ1 bàn thắng10P. FodenTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Anh dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. PickfordTM

Hậu vệ

2T. Alexander-ArnoldHV
5J. StonesHVĐội trưởng
15L. ColwillHV
3R. LewisHV

Tiền vệ

7B. SakaTVThẻ vàng
20C. PalmerTV
4D. RiceTVThẻ vàng
11A. GordonTV

Tiền đạo

10P. FodenTĐ
8J. BellinghamTĐ1 bàn

Dự bị23 N. Madueke · 18 O. Watkins · 21 D. Solanke · 12 K. Walker · 19 A. Gomes · 17 C. Jones · 6 M. Guéhi · 22 N. Pope · 13 D. Henderson · 14 C. Gallagher · 16 T. Livramento

Huấn luyện viênL. Carsley

Hy Lạp

4-2-3-1
1O. VlachodimosTM
22D. GiannoulisHV3K. KoulierakisHVThẻ vàng4K. MavropanosHV15L. RotaHV
23M. SiopisTV6D. KourbelisTVThẻ vàng
8C. TzolisTV11C Đội trưởngT. BakasetasTV7G. MasourasTV
14V. PavlidisTĐ2 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hy Lạp dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1O. VlachodimosTM

Hậu vệ

15L. RotaHV
4K. MavropanosHV
3K. KoulierakisHVThẻ vàng
22D. GiannoulisHV

Tiền vệ

6D. KourbelisTVThẻ vàng
23M. SiopisTV
7G. MasourasTV
11T. BakasetasTVĐội trưởng
8C. TzolisTV

Tiền đạo

14V. PavlidisTĐ2 bàn · Thẻ vàng

Dự bị10 D. Pelkas · 19 C. Zafeiris · 20 P. Mantalos · 2 G. Vagiannidis · 18 G. Konstantelias · 9 T. Douvikas · 13 C. Mandas · 5 P. Retsos · 16 T. Chatzigiovanis · 17 P. Hatzidiakos · 12 K. Tzolakis

Huấn luyện viênI. Jovanović

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO