UEFA Nations LeagueLeague C - 3 A. Le Coq Arena, Tallinn · 23:00 ngày 03/10/2026

Estonia 1–0 Luxembourg — League C - 3 UEFA Nations League - 3/10/2026

Logo Estonia
Estonia Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Luxembourg
Luxembourg Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Estonia vs Luxembourg

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thẻ vàng · Estonia · Markus Poom
  • 87'Thẻ vàng · Luxembourg · Mathias Olesen
  • 85'Thẻ vàng · Luxembourg · Eldin Džogović
  • 83'Thay người · Luxembourg · F. Bohnert (vào sân: M. Olesen)
  • 83'Thay người · Luxembourg · E. Mahmutovic (vào sân: E. Dzogovic)
  • 82'Thẻ vàng · Estonia · Karol Mets
  • 80'Thay người · Estonia · M. Kait (vào sân: M. Ainsalu)
  • 78'Thẻ vàng · Luxembourg · Vahid Selimović
  • 73'Thay người · Luxembourg · V. Thill (vào sân: T. Rupil)
  • 73'Thẻ vàng · Estonia · Märten Kuusk
  • 72'Thay người · Estonia · K. Palumets (vào sân: M. Soomets)
  • 68'Thẻ vàng · Luxembourg · Omar Natami
  • 66'Thay người · Estonia · M. Mannilaan (vào sân: K. Mustmaa)
  • 62'Thay người · Luxembourg · A. Dardari (vào sân: H. Kadamani)
  • 62'Thay người · Luxembourg · E. Duarte (vào sân: S. Thill)
  • 29'Thẻ vàng · Luxembourg · Enes Mahmutović
  • 5'Bàn thắng · Estonia · R. Peetson
  • -5'Thẻ vàng · Luxembourg · Leandro Barreiro

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

46%Kiểm soát bóng54%
14Số cú sút8
9Sút trúng đích2
7Phạt góc3
4Việt vị2
13Lỗi12
3Thẻ vàng6
2Cứu thua8
450Số đường chuyền530
88%Chuyền chính xác90%

Cột trái là Estonia, cột phải là Luxembourg. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Luxembourg

4-1-4-1
1C Đội trưởngA. MorisTM
13D. CarlsonHV5V. SelimovicHVThẻ vàng3E. MahmutovicHVThẻ vàng4F. BohnertHV
6de SousaTV
7A. DardariTV8E. Duarte11V. ThillTV15O. NatamiTVThẻ vàng
9J. VideiraTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Luxembourg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1A. MorisTMĐội trưởng

Hậu vệ

4F. BohnertHV
3E. MahmutovicHVThẻ vàng
5V. SelimovicHVThẻ vàng
13D. CarlsonHV

Tiền vệ

6T. de SousaTV
15O. NatamiTVThẻ vàng
11V. ThillTV
7A. DardariTV

Tiền đạo

9J. VideiraTĐ

Chưa rõ vị trí

8E. Duarte

Dự bị23 T. Kips · 12 T. Pereira Cardoso · 14 E. Veiga · 18 S. Ikene · 22 M. Martins · 2 E. Dzogovic · 16 L. Barreiro · 10 T. Rupil · 21 S. Thill · 19 M. Olesen · 20 M. Goncalves · 17 H. Kadamani

Huấn luyện viênJeff Strasser

Estonia

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Estonia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12M. IgonenTM

Hậu vệ

3M. PaskotsiHV
2M. KuuskHVThẻ vàng
18K. MetsHVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền vệ

6R. PeetsonTV1 bàn
10K. PalumetsTV
20M. PoomTVThẻ vàng
4M. KaitTV
19M. Schjonning-LarsenTV

Tiền đạo

14P. KristalTĐ
17M. MannilaanTĐ

Dự bị1 K. Hein · 22 K. Vallner · 16 J. Tamm · 8 M. Soomets · 23 F. Liivak · 13 J. Saliste · 5 E. Tougjas · 11 M. Ainsalu · 7 R. Saarma · 15 M. Skvortsov · 21 A. Tamm · 9 K. Mustmaa

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO