Europa LeagueVòng 4 St. Jakob-Park, Basel · 00:45 ngày 07/11/2025

FC Basel 1893 3–1 FCSB — Vòng 4 Europa League - 7/11/2025

Logo FC Basel 1893
FC Basel 1893 Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo FCSB
FCSB Đội khách
Cập nhật lúc 20:52 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC Basel 1893 vs FCSB

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Bàn thắng · FC Basel 1893 · I. Salah (kiến tạo: X. Shaqiri)
  • 86'Thay người · FC Basel 1893 · M. Broschinski (vào sân: A. Bacanin)
  • 85'Thay người · FCSB · D. Miculescu (vào sân: D. Politic)
  • 76'Thay người · FC Basel 1893 · N. Vouilloz (vào sân: K. Ruegg)
  • 76'Thay người · FC Basel 1893 · B. Traore (vào sân: I. Salah)
  • 75'Thay người · FCSB · D. Olaru (vào sân: J. Cisotti)
  • 75'Thay người · FCSB · F. Tanase (vào sân: M. Lixandru)
  • 73'Bàn thắng · FC Basel 1893 · X. Shaqiri
  • 66'Thẻ vàng · FCSB · Darius Olaru
  • 63'Thẻ vàng · FCSB · Daniel Bîrligea
  • 62'Thay người · FC Basel 1893 · L. Leroy (vào sân: K. Koindredi)
  • 62'Thay người · FC Basel 1893 · M. Soticek (vào sân: P. Otele)
  • 57'Bàn thắng · FCSB · D. Olaru (kiến tạo: A. Pantea)
  • 46'Thay người · FCSB · A. Sut (vào sân: M. Edjouma)
  • 45+6'Thẻ vàng · FCSB · Alexandru Pantea
  • 45'Thẻ vàng · FC Basel 1893 · Leo Leroy
  • 19'Bàn thắng từ chấm phạt đền · FC Basel 1893 · X. Shaqiri
  • 18'Xác nhận phạt đền · FC Basel 1893 · Xherdan Shaqiri
  • 15'Thay người · FCSB · M. Thiam (vào sân: L. Zima)
  • 12'Thẻ đỏ · FCSB · Ștefan Târnovanu
  • 8'Thẻ vàng · FC Basel 1893 · Adrian Leon Barišić

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

67%Kiểm soát bóng33%
25Số cú sút14
9Sút trúng đích7
8Phạt góc5
3Việt vị2
13Lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua6
588Số đường chuyền281
84%Chuyền chính xác74%

Cột trái là FC Basel 1893, cột phải là FCSB. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC Basel 1893

4-2-3-1
1M. HitzTM
29M. CisseHV24F. DaniliucHV26A. BarisicHVThẻ vàng3N. VouillozHV
22L. LeroyTVThẻ vàng5MetinhoTV
19M. SoticekTV10C Đội trưởngX. ShaqiriTV2 bàn thắng11B. TraoreTV
17M. Broschinski

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Basel 1893 dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. HitzTM

Hậu vệ

3N. VouillozHV
26A. BarisicHVThẻ vàng
24F. DaniliucHV
29M. CisseHV

Tiền vệ

5MetinhoTV
22L. LeroyTVThẻ vàng
11B. TraoreTV
10X. ShaqiriTVĐội trưởng · 2 bàn
19M. SoticekTV

Tiền đạo

17M. Broschinski

Dự bị13 M. Salvi · 47 T. Pfeiffer · 7 P. Otele · 8 K. Koindredi · 9 J. Agbonifo · 14 A. Bacanin · 21 I. Salah · 25 F. van Breemen · 27 K. Ruegg · 32 J. Adjetey · 39 Junior Ze · 46 Kaio Eduardo

Huấn luyện viênLudovic Magnin

FCSB

4-2-3-1
32S. TarnovanuTMThẻ đỏ
33R. RadunovicHV4D. GraovacHV30S. NgezanaHV28A. PanteaHVThẻ vàng
8A. SutTV10F. TanaseTV
93M. ThiamTV27C Đội trưởngD. OlaruTV1 bàn thắngThẻ vàng11D. MiculescuTV
9D. BirligeaThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FCSB dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

32S. TarnovanuTMThẻ đỏ

Hậu vệ

28A. PanteaHVThẻ vàng
30S. NgezanaHV
4D. GraovacHV
33R. RadunovicHV

Tiền vệ

10F. TanaseTV
8A. SutTV
11D. MiculescuTV
27D. OlaruTVĐội trưởng · 1 bàn · Thẻ vàng
93M. ThiamTV

Tiền đạo

9D. BirligeaThẻ vàng

Dự bị34 M. Udrea · 38 L. Zima · 7 D. Alibec · 12 D. Kiki · 16 M. Lixandru · 18 M. Edjouma · 20 D. Politic · 31 J. Cisotti · 37 O. Popescu · 42 B. Alhassan

Huấn luyện viênIlias Charalampous

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO