Major League SoccerVòng 25 TQL Stadium, Cincinnati · 06:30 ngày 13/09/2026

FC Cincinnati 3–3 Charlotte — Vòng 25 Major League Soccer - 13/9/2026

Logo FC Cincinnati
FC Cincinnati Đội nhà
3–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo Charlotte
Charlotte Đội khách
Cập nhật lúc 16:33 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC Cincinnati vs Charlotte

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Bàn thắng · FC Cincinnati · Kévin Denkey (kiến tạo: Bryan Ramirez)
  • 85'Thay người · FC Cincinnati · Samuel Gidi (vào sân: Kyle Smith)
  • 85'Thay người · FC Cincinnati · Kenji Mboma Dem (vào sân: Ayoub Jabbari)
  • 83'Thẻ vàng · Charlotte · Rodolfo Aloko
  • 81'Thẻ vàng · FC Cincinnati · Kenji Mboma Dem
  • 78'Thay người · Charlotte · Idan Toklomati (vào sân: Tyger Smalls)
  • 77'Thay người · Charlotte · Will Cleary (vào sân: Morrison Agyemang)
  • 76'Thẻ vàng · FC Cincinnati · Samuel Gidi
  • 74'Thay người · FC Cincinnati · Andrei Chirila (vào sân: Kristian Fletcher)
  • 74'Thay người · FC Cincinnati · Nick Hagglund (vào sân: Teenage Hadebe)
  • 70'Thay người · Charlotte · Luca De La Torre (vào sân: Brandt Bronico)
  • 56'Thay người · FC Cincinnati · Tom Barlow (vào sân: Bryan Ramirez)
  • 55'Bàn thắng · Charlotte · Idan Toklomati (kiến tạo: Rodolfo Aloko)
  • 51'Bàn thắng · FC Cincinnati · Kévin Denkey (kiến tạo: Andrei Chirila)
  • 44'Thay người · Charlotte · Liel Abada (vào sân: Rodolfo Aloko)
  • 17'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Charlotte · Pep Biel
  • 7'Bàn thắng · Charlotte · Liel Abada
  • 2'Bàn thắng · FC Cincinnati · Pavel Bucha (kiến tạo: Tom Barlow)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

69%Kiểm soát bóng31%
29Số cú sút8
10Sút trúng đích4
12Phạt góc3
6Lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
649Số đường chuyền291
90%Chuyền chính xác82%

Cột trái là FC Cincinnati, cột phải là Charlotte. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC Cincinnati

3-5-2
18Roman CelentanoTM
88Andrei ChirilaHV4Nick HagglundHV12C Đội trưởngMiles RobinsonHV
17Mboma DemTVThẻ vàng22Gerardo ValenzuelaTV11Samuel GidiTVThẻ vàng20Pavel BuchaTV1 bàn thắng66Ender EcheniqueTV
9Kévin Denkey2 bàn thắng16Tom Barlow

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Cincinnati dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

18Roman CelentanoTM

Hậu vệ

12Miles RobinsonHVĐội trưởng
4Nick HagglundHV
88Andrei ChirilaHV

Tiền vệ

66Ender EcheniqueTV
20Pavel BuchaTV1 bàn
11Samuel GidiTVThẻ vàng
22Gerardo ValenzuelaTV
17Kenji Mboma DemTVThẻ vàng

Tiền đạo

16Tom Barlow
9Kévin Denkey2 bàn

Dự bị29 Bryan Ramirez · 15 Teenage Hadebe · 14 Kristian Fletcher · 24 Kyle Smith · 99 Ayoub Jabbari · 13 Evan Louro · 2 Alvas Powell · 19 Stefan Chirilla

Huấn luyện viênPat Noonan

Charlotte

4-3-3
1Kristijan KahlinaTM
14Nathan ByrneHV3C Đội trưởngTim ReamHV22Henry KesslerHV35Will ClearyHV
17La TorreTV16Pep BielTV1 bàn thắng28Djibril DianiTV
10Allan Saint-Maximin9Idan Toklomati1 bàn thắng11Liel Abada1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Charlotte dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Kristijan KahlinaTM

Hậu vệ

35Will ClearyHV
22Henry KesslerHV
3Tim ReamHVĐội trưởng
14Nathan ByrneHV

Tiền vệ

28Djibril DianiTV
16Pep BielTV1 bàn
17Luca De La TorreTV

Tiền đạo

11Liel Abada1 bàn
9Idan Toklomati1 bàn
10Allan Saint-Maximin

Dự bị37 Rodolfo Aloko · 13 Brandt Bronico · 44 Morrison Agyemang · 25 Tyger Smalls · 21 Tyler Miller · 4 Andrew Privett · 39 Jack Neeley · 71 Nathan Richmond · 20 Baye Coulibaly

Huấn luyện viênDean Smith

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO