Conference LeaguePlayoff round Parken Stadium, Copenhagen · 00:00 ngày 28/08/2026

FC Copenhagen 4–1 Inter Turku — Playoff round Conference League - 28/8/2026

Logo FC Copenhagen
FC Copenhagen Đội nhà
4–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Inter Turku
Inter Turku Đội khách
Cập nhật lúc 06:55 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC Copenhagen vs Inter Turku

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Phản lưới nhà · FC Copenhagen · P. Ahiabu
  • 90+3'Thay người · FC Copenhagen · Robert (vào sân: T. Maseko)
  • 90+3'Thay người · FC Copenhagen · A. Kral (vào sân: A. Markgraf)
  • 89'Thay người · FC Copenhagen · M. Elyounoussi (vào sân: M. Nasnas)
  • 81'Thay người · Inter Turku · J. Tuominen (vào sân: J. Botue)
  • 81'Thay người · Inter Turku · S. Saarinen (vào sân: J. Yli-Kokko)
  • 81'Thay người · Inter Turku · J. Hamalainen (vào sân: Y. Amankwah)
  • 81'Thay người · FC Copenhagen · A. Cornelius (vào sân: V. Dadason)
  • 81'Thay người · FC Copenhagen · W. Clem (vào sân: T. Delaney)
  • 78'Bàn thắng · FC Copenhagen · W. Clem (kiến tạo: M. Elyounoussi)
  • 71'Thay người · Inter Turku · B. Ampofo (vào sân: P. Ahiabu)
  • 69'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Inter Turku · J. Tuominen
  • 65'Xác nhận phạt đền · Inter Turku · Jasse Tuominen
  • 49'Bàn thắng · FC Copenhagen · M. Madsen
  • 45+1'Thẻ vàng · FC Copenhagen · Robert
  • 43'Thẻ vàng · Inter Turku · Luka Kuittinen
  • 43'Thẻ vàng · Inter Turku · Jussi Niska
  • 41'Bàn thắng · FC Copenhagen · Gabriel Pereira

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
21Số cú sút5
9Sút trúng đích2
9Phạt góc1
0Việt vị2
10Lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
374Số đường chuyền337
83%Chuyền chính xác81%

Cột trái là FC Copenhagen, cột phải là Inter Turku. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC Copenhagen

4-2-3-1
41D. RamajTM
15M. LopezHV2F. BeijmoHV5Gabriel PereiraHV1 bàn thắng20J. SuzukiHV
21M. MadsenTV1 bàn thắng36W. ClemTV1 bàn thắng
16RobertTVThẻ vàng10C Đội trưởngM. ElyounoussiTV33A. KralTV
14A. CorneliusTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Copenhagen dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41D. RamajTM

Hậu vệ

20J. SuzukiHV
5Gabriel PereiraHV1 bàn
2F. BeijmoHV
15M. LopezHV

Tiền vệ

36W. ClemTV1 bàn
21M. MadsenTV1 bàn
33A. KralTV
10M. ElyounoussiTVĐội trưởng
16RobertTVThẻ vàng

Tiền đạo

14A. CorneliusTĐ

Dự bị31 R. A. Runarsson · 51 T. Breum-Harild · 24 B. Meling · 6 A. Markgraf · 37 M. Nyassi · 27 T. Delaney · 34 M. Nasnas · 9 Y. Moukoko · 39 V. Dadason · 45 G. Olsen · 12 T. Maseko · 44 G. Vianney Ndjee

Huấn luyện viênBo Svensson

Inter Turku

4-2-3-1
1E. HuuhtanenTM
2J. NiskaHVThẻ vàng3C Đội trưởngJ. HamalainenHV22L. KuittinenHVThẻ vàng18S. SaarinenHV
17B. AmpofoTV14J. LaineTV
16C. Jephta9J. TuominenTV1 bàn thắng23L. Essomba
10A. Conteh

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Inter Turku dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1E. HuuhtanenTM

Hậu vệ

18S. SaarinenHV
22L. KuittinenHVThẻ vàng
3J. HamalainenHVĐội trưởng
2J. NiskaHVThẻ vàng

Tiền vệ

14J. LaineTV
17B. AmpofoTV
9J. TuominenTV1 bàn

Chưa rõ vị trí

23L. Essomba
16C. Jephta
10A. Conteh

Dự bị36 V. Seppa · 12 E. Vuorjoki · 5 A. Granlund · 30 Y. Amankwah · 20 A. Sandler · 4 P. Ahiabu · 8 J. Yli-Kokko · 35 E. Kiiskila · 19 I. Jarvinen · 24 J. Tauriainen · 11 J. Botue · 26 V. Huovila

Huấn luyện viênVesa-Pekka Vasara

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO