Europa LeagueVòng sơ loại 3 Mikheil Meskhi Stadium, Tbilisi · 23:00 ngày 11/08/2026

FC Iberia 1999 2–1 Larne — Vòng sơ loại 3 Europa League - 11/8/2026

Logo FC Iberia 1999
FC Iberia 1999 Đội nhà
2–1
KT sau hiệp phụ
Hiệp một 0–0
Logo Larne
Larne Đội khách
Cập nhật lúc 10:09 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC Iberia 1999 vs Larne

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 115'Thay người · FC Iberia 1999 · Z. Natchkebia (vào sân: E. Kuliyev)
  • 115'Thay người · FC Iberia 1999 · N. Sikharulashvili (vào sân: S. Ende)
  • 112'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · Nikoloz Dadiani
  • 107'Thẻ vàng · Larne · Dan Bent
  • 106'Thay người · Larne · S. Graham (vào sân: C. McKendry)
  • 102'Bàn thắng · FC Iberia 1999 · N. Sikharulashvili (kiến tạo: N. Dadiani)
  • 101'Thay người · Larne · T. Cosgrove (vào sân: L. Wallace)
  • 97'Thẻ vàng · Larne · Jordan McEneff
  • 91'Thay người · FC Iberia 1999 · G. Kobuladze (vào sân: N. Bochorishvili)
  • 84'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · Amiran Dzagania
  • 78'Thay người · Larne · D. Sloan (vào sân: J. McEneff)
  • 78'Thay người · Larne · M. Lusty (vào sân: J. Ukek)
  • 77'Thay người · FC Iberia 1999 · B. Kardava (vào sân: I. Alhassan)
  • 77'Thay người · FC Iberia 1999 · V. Bedoshvili (vào sân: A. Dzagania)
  • 76'Bàn thắng · Larne · J. Simpson
  • 74'Bàn thắng · FC Iberia 1999 · V. Bedoshvili (kiến tạo: N. Sikharulashvili)
  • 67'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · Nika Sikharulashvili
  • 65'Thay người · Larne · R. Doherty (vào sân: J. Simpson)
  • 65'Thay người · Larne · M. Gibson (vào sân: P. O'Neill)
  • 65'Thay người · FC Iberia 1999 · G. Kutsia (vào sân: A. Bartishvili)
  • 63'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · Jemali Giorgi Jinjolava
  • 59'Thẻ vàng · Larne · Sean Graham

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

68%Kiểm soát bóng32%
5Sút trúng đích1
11Phạt góc1
1Việt vị2
19Lỗi27
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Cột trái là FC Iberia 1999, cột phải là Larne. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC Iberia 1999

4-3-3
31G. MakaridzeTM
5J. JinjolavaHVThẻ vàng25A. AmisulashviliHV40G. KobuladzeHV4V. SelimovicHV
8B. KardavaTV27G. KutsiaTV6N. DadianiTVThẻ vàng
24V. BedoshviliTV1 bàn thắng10Z. Natchkebia19N. SikharulashviliTV1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Iberia 1999 dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31G. MakaridzeTM

Hậu vệ

4V. SelimovicHV
40G. KobuladzeHV
25A. AmisulashviliHV
5J. JinjolavaHVThẻ vàng

Tiền vệ

6N. DadianiTVThẻ vàng
27G. KutsiaTV
8B. KardavaTV
19N. SikharulashviliTV1 bàn · Thẻ vàng
24V. BedoshviliTV1 bàn

Chưa rõ vị trí

10Z. Natchkebia

Dự bị1 T. Megrelishvili · 16 R. Kurtanidze · 9 A. Dzagania · 11 A. Bartishvili · 14 I. Alhassan · 17 S. Ende · 23 E. Kuliyev · 29 L. Chikhradze · 30 N. Bochorishvili · 32 D. Gogilashvili · 35 S. Avdoevi · 39 G. Chanturia

Huấn luyện viênAndriy Demchenko

Larne

4-3-3
1R. FergusonTM
4A. DonnellyHV26D. BentTVThẻ vàng3M. RidleyHV23T. CosgroveHV
11S. GrahamHVThẻ vàng6C. GallagherTV15R. DohertyTV
30M. LustyTĐ45M. GibsonTĐ25D. SloanTV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Larne dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1R. FergusonTM

Hậu vệ

23T. CosgroveHV
3M. RidleyHV
4A. DonnellyHV
11S. GrahamHVThẻ vàng

Tiền vệ

26D. BentTVThẻ vàng
15R. DohertyTV
6C. GallagherTV
25D. SloanTV

Tiền đạo

45M. GibsonTĐ
30M. LustyTĐ

Dự bị16 J. Carney · 2 L. Wallace · 7 C. McKendry · 8 M. Randall · 9 P. O'Neill · 14 B. Magee · 17 J. Ukek · 19 K. O'Hara · 22 J. McEneff · 47 J. Simpson

Huấn luyện viênGary Haveron

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO