Conference LeagueVòng 2 Mikheil Meskhi Stadium, Tbilisi · 23:45 ngày 22/10/2026

FC Iberia 1999 1–1 Mjallby AIF — Vòng 2 Conference League - 22/10/2026

Logo FC Iberia 1999
FC Iberia 1999 Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Mjallby AIF
Mjallby AIF Đội khách
Cập nhật lúc 10:09 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC Iberia 1999 vs Mjallby AIF

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · B. Kardava
  • 90+1'Thẻ vàng · Mjallby AIF · M. Nielsen
  • 89'Bàn thắng · Mjallby AIF · T. Pettersson
  • 84'Thay người · Mjallby AIF · T. Miettinen (vào sân: T. Pettersson)
  • 84'Thay người · Mjallby AIF · A. Samuelsen (vào sân: L. Tidstrand)
  • 80'Thay người · FC Iberia 1999 · N. Dadiani (vào sân: A. Bartishvili)
  • 80'Thay người · FC Iberia 1999 · A. Dzagania (vào sân: I. Alhassan)
  • 79'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · G. Kobuladze
  • 72'Thay người · FC Iberia 1999 · Z. Natchkebia (vào sân: G. Kutsia)
  • 65'Thay người · Mjallby AIF · V. Gustafson (vào sân: M. Enggaard)
  • 65'Thay người · Mjallby AIF · V. Granath (vào sân: M. Nielsen)
  • 62'Thẻ vàng · Mjallby AIF · J. Gustavsson
  • 61'Thay người · FC Iberia 1999 · Lucas Cafe (vào sân: J. Tiboue)
  • 60'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · J. Jinjolava
  • 55'Bàn thắng từ chấm phạt đền · FC Iberia 1999 · J. Jinjolava
  • 45+1'Thẻ vàng · Mjallby AIF · V. Gustafson
  • 45'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · N. Dadiani
  • 11'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · Lucas Cafe

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

45%Kiểm soát bóng55%
7Số cú sút18
1Sút trúng đích3
2Phạt góc7
2Việt vị1
12Lỗi13
4Thẻ vàng2
3Cứu thua0
351Số đường chuyền435
85%Chuyền chính xác85%

Cột trái là FC Iberia 1999, cột phải là Mjallby AIF. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC Iberia 1999

4-4-1-1
31Giorgi MakaridzeTM
5C Đội trưởngGiorgi JinjolavaHV1 bàn thắngThẻ vàng4Vahid SelimovićHV25Aleksandre AmisulashviliHV40Giorgi KobuladzeHVThẻ vàng
10Zviad NatchkebiaTV8Bakar KardavaTVThẻ vàng6Nikoloz DadianiTVThẻ vàng18Lucas CafeTVThẻ vàng
19Nika SikharulashviliTĐ
9Amiran DzaganiaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Iberia 1999 dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31Giorgi MakaridzeTM

Hậu vệ

40Giorgi KobuladzeHVThẻ vàng
25Aleksandre AmisulashviliHV
4Vahid SelimovićHV
5Jemali Giorgi JinjolavaHVĐội trưởng · 1 bàn · Thẻ vàng

Tiền vệ

18Lucas CafeTVThẻ vàng
6Nikoloz DadianiTVThẻ vàng
8Bakar KardavaTVThẻ vàng
10Zviad NatchkebiaTV

Tiền đạo

19Nika SikharulashviliTĐ
9Amiran DzaganiaTĐ

Dự bị33 Jean-Marc Tiboue · 27 Giorgi Kutsia · 11 Andria Bartishvili · 14 Abdullahi Ibrahim Alhassan · 1 Tornike Megrelishvili · 16 Revaz Kurtanidze · 3 Phillip Čančar · 30 Nikoloz Bochorishvili · 23 Eldar Kuliiev · 7 Daniel Kvartskhava · 17 Stephen Ende · 29 Lado Chikhradze

Mjallby AIF

5-4-1
35Alexander LundinTM
26Ian HoffmannHV5Abdullah IqbalHV4Axel NorénHV33Tony MiettinenHV14Villiam GranathHV
23Áki SamuelsenTV7Viktor GustafsonTVThẻ vàng22C Đội trưởngJesper GustavssonTVThẻ vàng29Olle LindbergTV
18Jacob BergströmTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Mjallby AIF dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

35Alexander LundinTM

Hậu vệ

14Villiam GranathHV
33Tony MiettinenHV
4Axel NorénHV
5Abdullah IqbalHV
26Ian HoffmannHV

Tiền vệ

29Olle LindbergTV
22Jesper GustavssonTVĐội trưởng · Thẻ vàng
7Viktor GustafsonTVThẻ vàng
23Áki SamuelsenTV

Tiền đạo

18Jacob BergströmTĐ

Dự bị25 Max Nielsen · 6 Mads Enggård · 1 Sebastian Hansen · 13 Robin Wallinder · 2 Ludvig Svanberg · 24 Tom Pettersson · 27 Ludvig Tidstrand · 3 Martin Agnarsson · 39 Romeo Leandersson · 10 Jeppe Kjaer

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO