Conference LeagueVòng sơ loại 3 MCH Arena, Herning · 00:00 ngày 14/08/2026

FC Midtjylland 3–2 Bohemians — Vòng sơ loại 3 Conference League - 14/8/2026

Logo FC Midtjylland
FC Midtjylland Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Bohemians
Bohemians Đội khách
Cập nhật lúc 00:17 ngày 26/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC Midtjylland vs Bohemians

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Bàn thắng · Bohemians · D. Rooney (kiến tạo: N. Morahan)
  • 79'Thay người · FC Midtjylland · M. Erlic (vào sân: A. Gabriel)
  • 78'Bàn thắng · FC Midtjylland · S. Iheanacho (kiến tạo: D. Osorio)
  • 74'Thay người · Bohemians · R. Tierney (vào sân: H. Vaughan)
  • 65'Thẻ vàng · Bohemians · Dayle Rooney
  • 64'Thẻ vàng · FC Midtjylland · Martin Erlić
  • 62'Bàn thắng · Bohemians · Z. Myers
  • 59'Thay người · FC Midtjylland · Franculino (vào sân: F. Etim)
  • 58'Thay người · Bohemians · D. Power (vào sân: D. Rooney)
  • 58'Thay người · Bohemians · A. McDonnell (vào sân: S. Diallo)
  • 58'Thay người · Bohemians · S. Mullen (vào sân: N. Morahan)
  • 58'Thay người · FC Midtjylland · Cho Gue-Sung (vào sân: S. Iheanacho)
  • 57'Thay người · Bohemians · C. Parsons (vào sân: Z. Myers)
  • 56'Thẻ vàng · FC Midtjylland · Darío Osorio
  • 47'Bàn thắng · FC Midtjylland · S. Johannesen (kiến tạo: Franculino)
  • 46'Thay người · FC Midtjylland · D. Castillo (vào sân: P. Billing)
  • 41'Thay người · FC Midtjylland · A. Ndiaye (vào sân: D. Osorio)
  • 39'Thẻ vàng · Bohemians · Adam McDonnell
  • 26'Bàn thắng từ chấm phạt đền · FC Midtjylland · Franculino
  • 20'Thẻ vàng · FC Midtjylland · Abdou Aziz Ndiaye

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

63%Kiểm soát bóng37%
15Số cú sút11
7Sút trúng đích4
6Phạt góc3
0Việt vị3
22Lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
456Số đường chuyền282
83%Chuyền chính xác72%

Cột trái là FC Midtjylland, cột phải là Bohemians. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC Midtjylland

3-1-4-2
1E. OlafssonTM
22B. SorensenHV6M. ErlicHVThẻ vàng5C Đội trưởngR. KristensenHV
19P. BravoTV
20V. ByskovTV27S. JohannesenTV1 bàn thắng21D. CastilloTV34A. NdiayeThẻ vàng
10Cho Gue-SungTĐ7FranculinoTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Midtjylland dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1E. OlafssonTM

Hậu vệ

5R. KristensenHVĐội trưởng
6M. ErlicHVThẻ vàng
22M. B. SorensenHV

Tiền vệ

19P. BravoTV
21D. CastilloTV
27S. JohannesenTV1 bàn
20V. ByskovTV

Tiền đạo

7FranculinoTĐ1 bàn
10Cho Gue-SungTĐ

Chưa rõ vị trí

34A. NdiayeThẻ vàng

Dự bị25 N. Bakker · 31 L. Selin · 13 A. Gabriel · 15 D. Beni · 29 K. Watjen · 8 P. Billing · 80 Dani Silva · 14 E. Chilufya · 18 S. Iheanacho · 90 F. Etim · 11 D. Osorio · 38 J. Emefile

Huấn luyện viênMike Tullberg

Bohemians

3-4-3
25P. WaltersTM
6J. FloresHV12P. HickeyHV24C. Byrne
15S. MullenTV17A. McDonnellTVThẻ vàng10C Đội trưởngD. DevoyTV16D. PowerTV
7C. ParsonsTĐ18D. James-TaylorTĐ26R. TierneyTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Bohemians dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

25P. WaltersTM

Hậu vệ

12P. HickeyHV
6J. FloresHV

Tiền vệ

16D. PowerTV
10D. DevoyTVĐội trưởng
17A. McDonnellTVThẻ vàng
15S. MullenTV

Tiền đạo

26R. TierneyTĐ
18D. James-TaylorTĐ
7C. ParsonsTĐ

Chưa rõ vị trí

24C. Byrne

Dự bị1 K. Chorazka · 30 F. McDonnell · 23 Z. Myers · 3 R. Burke · 4 N. Morahan · 21 J. Adam · 19 R. Brennan · 5 S. Diallo · 8 H. Vaughan · 32 M. Strods · 11 D. Rooney · 9 C. Whelan

Huấn luyện viênAlan Reynolds

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO