Primeira LigaVòng 10 Estádio do Dragão, Porto · 03:30 ngày 01/11/2026

FC Porto 4–0 Estoril — Vòng 10 Primeira Liga - 1/11/2026

Logo FC Porto
FC Porto Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Estoril
Estoril Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC Porto vs Estoril

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · FC Porto · Alberto Costa (vào sân: Nehuén Pérez)
  • 90'Thay người · Estoril · Pedro Carvalho (vào sân: Ricard Sanchez Sendra)
  • 78'Thay người · FC Porto · Eduardo Gabriel Aquino Cossa (vào sân: Gabriel Mec)
  • 74'Thay người · FC Porto · Gabri Veiga (vào sân: Seko Fofana)
  • 74'Thay người · FC Porto · Jan Bednarek (vào sân: Alan Gonzalo Varela)
  • 74'Thay người · Estoril · Francisco Reis Ferreira (vào sân: Jordan Holsgrove)
  • 73'Bàn thắng · FC Porto · Gabri Veiga (kiến tạo: Borja Sainz)
  • 70'Bàn thắng · FC Porto · André Silva
  • 67'Thay người · FC Porto · Samuel Aghehowa (vào sân: André Silva)
  • 64'Bàn thắng · FC Porto · Borja Sainz (kiến tạo: Gabri Veiga)
  • 62'Thay người · Estoril · Stelios Andreou (vào sân: Samuel Amissah)
  • 62'Thay người · Estoril · Xavier Sintes Egea (vào sân: Miguel Angelo Da Silva Rocha)
  • 62'Thay người · Estoril · Jordan Arnolin (vào sân: Axel Camblan)
  • 50'Thay người · Estoril · André Tiago Ramos das Neves (vào sân: Nail Omerovic)
  • 45'Thay người · FC Porto · Zaidu Sanusi (vào sân: João Victor de Souza Menezes)
  • 34'Thẻ vàng · FC Porto · Jan Bednarek
  • 4'Bàn thắng · FC Porto · Victor Froholdt (kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

66%Kiểm soát bóng34%
24Số cú sút7
11Sút trúng đích0
8Phạt góc0
2Việt vị1
13Lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7
576Số đường chuyền315

Cột trái là FC Porto, cột phải là Estoril. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC Porto

4-3-3
99Diogo CostaTM
12Z. SanusiHV4J. KiwiorHV5J. BednarekHVThẻ vàng20Alberto BaioHV
10Gabri VeigaTV1 bàn thắng13P. RosarioTV8Mow FroholdtTV1 bàn thắng
17Borja SainzTĐ1 bàn thắng9SamuTĐ11Pepê AquinoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Porto dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99Diogo CostaTM

Hậu vệ

20Alberto BaioHV
5J. BednarekHVThẻ vàng
4J. KiwiorHV
12Z. SanusiHV

Tiền vệ

8Victor Mow FroholdtTV1 bàn
13P. RosarioTV
10Gabri VeigaTV1 bàn

Tiền đạo

11Pepê AquinoTĐ
9SamuTĐ
17Borja SainzTĐ1 bàn

Dự bị42 S. Fofana · 37 Gabriel Mec · 29 S. Giménez · 16 Hwang In-Beom · 14 Cláudio Ramos · 21 D. Prpić · 18 N. Pérez · 74 Francisco Moura · 24 Andorinha · 19 André Silva · 22 A. Varela · 33 Souza

Huấn luyện viênF. Farioli

Estoril

4-5-1
16M. TurkTM
19Parreira ParenteHV4FerroHV25S. AndreouHV22Pedro CarvalhoHV
17PeixinhoTV42J. ArnolinTV6Xavi SintesTV5A. TsounguiTV99R. GuitaneTV
7André LacximicantTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Estoril dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16M. TurkTM

Hậu vệ

22Pedro CarvalhoHV
25S. AndreouHV
4FerroHV
19Tiago Parreira ParenteHV

Tiền vệ

99R. GuitaneTV
5A. TsounguiTV
6Xavi SintesTV
42J. ArnolinTV
17PeixinhoTV

Tiền đạo

7André LacximicantTĐ

Dự bị12 João Carvalho · 10 J. Holsgrove · 3 Fernando Medrano · 11 N. Omerović · 44 M. Robin · 15 Isma Sierra · 43 fletcher lowe · 8 Xeka · 35 S. Amissah · 2 Ricard Sánchez · 41 Kauã Rocha Soares · 9 A. Camblan

Huấn luyện viênLeandro Pires

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO