Europa LeagueVòng 2 Estádio Do Dragão, Porto · 02:00 ngày 03/10/2025

FC Porto 2–1 FK Crvena Zvezda — Vòng 2 Europa League - 3/10/2025

Logo FC Porto
FC Porto Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo FK Crvena Zvezda
FK Crvena Zvezda Đội khách
Cập nhật lúc 19:37 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC Porto vs FK Crvena Zvezda

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · FK Crvena Zvezda · T. Elsnik (vào sân: M. Bajo)
  • 89'Bàn thắng · FC Porto · R. Mora (kiến tạo: Pepe)
  • 87'Thẻ vàng · FC Porto · Alberto Costa
  • 81'Thay người · FK Crvena Zvezda · N. Tiknizyan (vào sân: N. Stankovic)
  • 81'Thay người · FK Crvena Zvezda · M. Arnautovic (vào sân: Bruno Duarte)
  • 81'Thay người · FK Crvena Zvezda · V. Kostov (vào sân: P. Olayinka)
  • 73'Thay người · FC Porto · D. Gul (vào sân: G. Veiga)
  • 69'Thay người · FK Crvena Zvezda · N. Radonjic (vào sân: Milson)
  • 68'Thẻ vàng · FK Crvena Zvezda · Nair Tiknizyan
  • 61'Thay người · FC Porto · A. Alarcon (vào sân: B. Sainz)
  • 61'Thay người · FC Porto · William Gomes (vào sân: Pepê)
  • 47'Thẻ vàng · FC Porto · Dominik Prpić
  • 46'Thay người · FC Porto · M. Fernandes (vào sân: A. Costa)
  • 46'Thay người · FC Porto · J. Bednarek (vào sân: V. Froholdt)
  • 32'Bàn thắng · FK Crvena Zvezda · V. Kostov (kiến tạo: M. Veljkovic)
  • 32'Thẻ vàng · FC Porto · Rodrigo Mora
  • 8'Bàn thắng từ chấm phạt đền · FC Porto · William Gomes
  • 7'Thẻ vàng · FK Crvena Zvezda · Franklin Tebo

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

50%Kiểm soát bóng50%
18Số cú sút9
4Sút trúng đích2
5Phạt góc3
1Việt vị1
11Lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
418Số đường chuyền423
81%Chuyền chính xác84%

Cột trái là FC Porto, cột phải là FK Crvena Zvezda. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC Porto

4-3-3
99C Đội trưởngD. CostaTM
12ZaiduHV21D. PrpicHVThẻ vàng5J. BednarekHV52M. FernandesHV
86R. MoraTV1 bàn thắngThẻ vàng13P. RosarioTV6S. EustaquioTV
47A. Alarcon27D. Gul7William Gomes1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Porto dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99D. CostaTMĐội trưởng

Hậu vệ

52M. FernandesHV
5J. BednarekHV
21D. PrpicHVThẻ vàng
12ZaiduHV

Tiền vệ

6S. EustaquioTV
13P. RosarioTV
86R. MoraTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

7William Gomes1 bàn
27D. Gul
47A. Alarcon

Dự bị14 Claudio Ramos · 24 J. Costa · 4 J. Kiwior · 8 V. Froholdt · 9 Samu · 10 G. Veiga · 11 Pepê · 17 B. Sainz · 20 A. Costa · 22 A. Varela · 73 G. Bras · 74 F. Moura

Huấn luyện viênFrancesco Farioli

FK Crvena Zvezda

4-2-3-1
1MatheusTM
23N. TiknizyanHVThẻ vàng13M. VeljkovicHV30Tebo UchennaHVThẻ vàng66Seol Young-WooHV
20T. HandelTV21T. ElsnikTV
4C Đội trưởngM. IvanicTV22V. KostovTV1 bàn thắng49N. RadonjicTV
89M. Arnautovic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Crvena Zvezda dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1MatheusTM

Hậu vệ

66Seol Young-WooHV
30F. Tebo UchennaHVThẻ vàng
13M. VeljkovicHV
23N. TiknizyanHVThẻ vàng

Tiền vệ

21T. ElsnikTV
20T. HandelTV
49N. RadonjicTV
22V. KostovTV1 bàn
4M. IvanicTVĐội trưởng

Tiền đạo

89M. Arnautovic

Dự bị18 O. Glazer · 77 I. Gutesa · 5 Rodrigo · 6 M. Bajo · 7 Milson · 14 P. Olayinka · 17 Bruno Duarte · 24 N. Stankovic · 25 S. Lekovic · 37 V. Lucic · 40 L. Zaric · 71 A. Avdic

Huấn luyện viênVladan Milojević

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO