AFC Champions League EliteLeague Phase East - 8 Seoul World Cup Stadium, Seoul · 17:00 ngày 17/02/2026

FC Seoul 2–2 Sanfrecce Hiroshima — League Phase East - 8 AFC Champions League Elite - 17/2/2026

Logo FC Seoul
FC Seoul Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima Đội khách
Cập nhật lúc 20:06 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC Seoul vs Sanfrecce Hiroshima

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · K. Kinoshita (kiến tạo: T. Shichi)
  • 90'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · R. Germain
  • 90+7'Thay người · FC Seoul · P. Klimala (vào sân: Anderson Oliveira)
  • 86'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · S. Higashi (vào sân: M. Ohara)
  • 80'Thay người · FC Seoul · Song Min-Kyu (vào sân: Moon Seon-Min)
  • 75'Thay người · FC Seoul · Cho Young-Wook (vào sân: L. Ruiz)
  • 74'Thẻ vàng · FC Seoul · Patryk Klimala
  • 68'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · D. Suga (vào sân: T. Shichi)
  • 62'Thẻ vàng · FC Seoul · Cho Young Wook
  • 60'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · H. Kawabe (vào sân: S. Nakamura)
  • 60'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · M. Kato (vào sân: K. Kinoshita)
  • 46'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · N. Arai (vào sân: T. Yamasaki)
  • 40'Thẻ vàng · FC Seoul · Seung-mo Lee
  • 27'Phản lưới nhà · FC Seoul · N. Arai
  • 26'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Shunki Higashi
  • 10'Bàn thắng từ chấm phạt đền · FC Seoul · P. Klimala

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

48%Kiểm soát bóng52%
11Số cú sút14
2Sút trúng đích7
3Phạt góc8
1Việt vị2
15Lỗi14
3Thẻ vàng1
6Cứu thua1
368Số đường chuyền389
77%Chuyền chính xác83%

Cột trái là FC Seoul, cột phải là Sanfrecce Hiroshima. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC Seoul

4-4-2
99Gu Sung-YunTM
22C Đội trưởngKim Jin-SuHV20Lee Han-DoHV40Park Seong-HoonHV16Choi JunHV
34Song Min-KyuTV6H. BabecTV8Lee Seung-MoTVThẻ vàng7Jeong Seung-WonTV
9Cho Young-WookThẻ vàng32P. Klimala1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Seoul dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99Gu Sung-YunTM

Hậu vệ

16Choi JunHV
40Park Seong-HoonHV
20Lee Han-DoHV
22Kim Jin-SuHVĐội trưởng

Tiền vệ

7Jeong Seung-WonTV
8Lee Seung-MoTVThẻ vàng
6H. BabecTV
34Song Min-KyuTV

Tiền đạo

32P. Klimala1 bàn · Thẻ vàng
9Cho Young-WookThẻ vàng

Dự bị31 Kang Hyeon-Mu · 30 J. M. Ahn · 44 Ham Sun-Woo · 96 J. Ros · 27 Moon Seon-Min · 36 J. Kim · 41 Hwang Do-Yun · 43 J. Son · 70 Anderson Oliveira · 11 Cheon Seong-Hoon · 17 L. Ruiz · 63 Park Soo-Il

Huấn luyện viênGi-Dong Kim

Sanfrecce Hiroshima

3-4-2-1
1K. OsakoTM
24S. HigashiHVThẻ vàng4H. ArakiHV15S. NakanoHV
18D. SugaTV88T. MatsumotoTV6C Đội trưởngH. KawabeTV13N. AraiTV
51M. Kato9R. Germain1 bàn thắng
29A. Suzuki

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sanfrecce Hiroshima dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. OsakoTM

Hậu vệ

15S. NakanoHV
4H. ArakiHV
24S. HigashiHVThẻ vàng

Tiền vệ

13N. AraiTV
6H. KawabeTVĐội trưởng
88T. MatsumotoTV
18D. SugaTV

Tiền đạo

9R. Germain1 bàn
29A. Suzuki

Chưa rõ vị trí

51M. Kato

Dự bị21 Y. Tanaka · 99 I. Ouchi · 3 T. Yamasaki · 16 T. Shichi · 37 Kim Ju-Sung · 25 Y. Chajima · 35 Y. Nakajima · 40 M. Ohara · 46 R. Noguchi · 17 K. Kinoshita · 23 S. Ayukawa · 39 S. Nakamura

Huấn luyện viênBartosch Gaul

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO