BundesligaVòng 9 Millerntor-Stadion, Hamburg · 21:30 ngày 01/11/2025

FC St. Pauli 0–4 Borussia Mönchengladbach — Vòng 9 Bundesliga - 1/11/2025

Logo FC St. Pauli
FC St. Pauli Đội nhà
0–4
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Cập nhật lúc 23:18 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC St. Pauli vs Borussia Mönchengladbach

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · FC St. Pauli · Andreas Hountondji
  • 85'Thay người · Borussia Mönchengladbach · H. Tabakovic (vào sân: J. Urbich)
  • 85'Thay người · Borussia Mönchengladbach · R. Reitz (vào sân: K. Stoger)
  • 84'Thay người · FC St. Pauli · M. Saliakas (vào sân: J. Irvine)
  • 80'Bàn thắng · Borussia Mönchengladbach · O. Fraulo (kiến tạo: S. Machino)
  • 78'Thay người · Borussia Mönchengladbach · J. Scally (vào sân: O. Fraulo)
  • 78'Thay người · Borussia Mönchengladbach · F. Neuhaus (vào sân: G. Reyna)
  • 75'Bàn thắng · Borussia Mönchengladbach · S. Machino (kiến tạo: H. Tabakovic)
  • 63'Thẻ vàng · FC St. Pauli · Abdoulie Ceesay
  • 60'Thẻ vàng · FC St. Pauli · Manolis Saliakas
  • 57'Thay người · Borussia Mönchengladbach · F. Honorat (vào sân: S. Machino)
  • 55'Thay người · FC St. Pauli · J. Sands (vào sân: C. Metcalfe)
  • 46'Thay người · FC St. Pauli · D. Sinani (vào sân: A. Ceesay)
  • 46'Thay người · FC St. Pauli · O. Afolayan (vào sân: M. Kaars)
  • 46'Thay người · FC St. Pauli · M. Pereira Lage (vào sân: A. Hountondji)
  • 40'Bàn thắng · Borussia Mönchengladbach · H. Tabakovic (kiến tạo: F. Honorat)
  • 18'Thẻ vàng · FC St. Pauli · James Sands
  • 15'Bàn thắng · Borussia Mönchengladbach · H. Tabakovic (kiến tạo: F. Neuhaus)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
16Số cú sút15
4Sút trúng đích11
8Phạt góc1
2Việt vị1
11Lỗi8
4Thẻ vàng0
7Cứu thua4
598Số đường chuyền472
86%Chuyền chính xác87%

Cột trái là FC St. Pauli, cột phải là Borussia Mönchengladbach. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC St. Pauli

3-4-2-1
22N. VasiljTM
3K. MetsHV8C Đội trưởngE. SmithHV5H. WahlHV
23L. OppieTV16J. FujitaTV6J. SandsTVThẻ vàng2M. SaliakasTVThẻ vàng
17O. Afolayan28Pereira Lage
10D. Sinani

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC St. Pauli dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22N. VasiljTM

Hậu vệ

5H. WahlHV
8E. SmithHVĐội trưởng
3K. MetsHV

Tiền vệ

2M. SaliakasTVThẻ vàng
6J. SandsTVThẻ vàng
16J. FujitaTV
23L. OppieTV

Tiền đạo

28M. Pereira Lage
17O. Afolayan
10D. Sinani

Dự bị1 B. A. Voll · 34 J. Robatsch · 21 L. Ritzka · 14 F. Stevens · 24 C. Metcalfe · 7 J. Irvine · 27 A. Hountondji · 19 M. Kaars · 9 A. Ceesay

Huấn luyện viênAlexander Matthias Blessin

Borussia Mönchengladbach

3-4-2-1
33M. NicolasTM
4K. DiksHV30N. ElvediHV16P. SanderHV
26L. UllrichTV6Y. EngelhardtTV27C Đội trưởngR. ReitzTV29J. ScallyTV
10F. Neuhaus9F. Honorat
15H. Tabakovic2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Borussia Mönchengladbach dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33M. NicolasTM

Hậu vệ

16P. SanderHV
30N. ElvediHV
4K. DiksHV

Tiền vệ

29J. ScallyTV
27R. ReitzTVĐội trưởng
6Y. EngelhardtTV
26L. UllrichTV

Tiền đạo

9F. Honorat
10F. Neuhaus
15H. Tabakovic2 bàn

Dự bị1 J. Omlin · 5 M. Friedrich · 20 L. Netz · 7 K. Stoger · 13 G. Reyna · 22 O. Fraulo · 36 W. Mohya · 18 S. Machino · 40 J. Urbich

Huấn luyện viênEugen Polanski

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO