BundesligaVòng 34 Millerntor-Stadion, Hamburg · 20:30 ngày 16/05/2026

FC St. Pauli 1–3 VfL Wolfsburg — Vòng 34 Bundesliga - 16/5/2026

Logo FC St. Pauli
FC St. Pauli Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC St. Pauli vs VfL Wolfsburg

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thay người · VfL Wolfsburg · D. Pejcinovic (vào sân: M. Amoura)
  • 90+4'Thay người · VfL Wolfsburg · C. Eriksen (vào sân: L. Majer)
  • 90+1'Thay người · FC St. Pauli · J. Irvine (vào sân: T. Hara)
  • 90+1'Thay người · FC St. Pauli · C. Metcalfe (vào sân: M. Rasmussen)
  • 90+4'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Kento Shiogai
  • 90+5'Thẻ vàng · FC St. Pauli · Joel Chima Fujita
  • 88'Thay người · VfL Wolfsburg · A. Daghim (vào sân: K. Shiogai)
  • 88'Thẻ vàng · FC St. Pauli · Abdoulie Ceesay
  • 80'Bàn thắng · VfL Wolfsburg · D. Pejcinovic
  • 77'Thay người · FC St. Pauli · A. Dzwigala (vào sân: R. Jones)
  • 75'Xác nhận phạt đền · VfL Wolfsburg · Yannick Gerhardt
  • 67'Thay người · VfL Wolfsburg · M. Svanberg (vào sân: Y. Gerhardt)
  • 66'Kiểm tra VAR: Goal confirmed · VfL Wolfsburg · Jeanuël Belocian
  • 64'Phản lưới nhà · VfL Wolfsburg · N. Vasilj
  • 57'Bàn thắng · FC St. Pauli · A. Ceesay (kiến tạo: C. Metcalfe)
  • 46'Thay người · FC St. Pauli · A. Hountondji (vào sân: A. Ceesay)
  • 37'Bàn thắng · VfL Wolfsburg · K. Koulierakis (kiến tạo: C. Eriksen)
  • 33'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Adam Daghim
  • 18'Thẻ vàng · VfL Wolfsburg · Vinícius Souza

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

44%Kiểm soát bóng56%
11Số cú sút19
2Sút trúng đích10
8Phạt góc9
2Việt vị1
6Lỗi9
2Thẻ vàng3
8Cứu thua1
343Số đường chuyền444
71%Chuyền chính xác79%

Cột trái là FC St. Pauli, cột phải là VfL Wolfsburg. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC St. Pauli

3-4-1-2
22N. VasiljTM
15T. AndoHV5H. WahlHV25A. DzwigalaHV
23L. OppieTV16J. FujitaTVThẻ vàng7C Đội trưởngJ. IrvineTV11A. PyrkaTV
24C. Metcalfe
27A. Hountondji19M. Kaars

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC St. Pauli dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22N. VasiljTM

Hậu vệ

25A. DzwigalaHV
5H. WahlHV
15T. AndoHV

Tiền vệ

11A. PyrkaTV
7J. IrvineTVĐội trưởng
16J. FujitaTVThẻ vàng
23L. OppieTV

Tiền đạo

24C. Metcalfe
19M. Kaars
27A. Hountondji

Dự bị1 B. A. Voll · 10 D. Sinani · 21 L. Ritzka · 20 M. Rasmussen · 14 F. Stevens · 3 K. Mets · 18 T. Hara · 26 R. Jones · 9 A. Ceesay

Huấn luyện viênAlexander Blessin

VfL Wolfsburg

3-1-4-2
1K. GrabaraTM
4K. KoulierakisHV1 bàn thắng3D. VavroHV6J. BelocianHV
5Vini SouzaTVThẻ vàng
21J. MaehleTV24C Đội trưởngC. EriksenTV32M. SvanbergTV26S. KumbediTV
17D. Pejcinovic1 bàn thắng11A. DaghimThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình VfL Wolfsburg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. GrabaraTM

Hậu vệ

6J. BelocianHV
3D. VavroHV
4K. KoulierakisHV1 bàn

Tiền vệ

5Vini SouzaTVThẻ vàng
26S. KumbediTV
32M. SvanbergTV
24C. EriksenTVĐội trưởng
21J. MaehleTV

Tiền đạo

11A. DaghimThẻ vàng
17D. Pejcinovic1 bàn

Dự bị12 P. Pervan · 31 Y. Gerhardt · 15 M. Jenz · 19 J. Lindstrom · 10 L. Majer · 40 K. Paredes · 9 M. Amoura · 25 A. Zehnter · 7 K. Shiogai

Huấn luyện viênDieter Hecking

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO