Conference LeagueVòng 2 Stockhorn Arena, Thun · 02:00 ngày 23/10/2026

FC Thun 0–1 HNK Hajduk Split — Vòng 2 Conference League - 23/10/2026

Logo FC Thun
FC Thun Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo HNK Hajduk Split
HNK Hajduk Split Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC Thun vs HNK Hajduk Split

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · HNK Hajduk Split · A. Sanyang (vào sân: C. Martin)
  • 85'Thay người · HNK Hajduk Split · K. Fayad (vào sân: A. Van Hoorenbeeck)
  • 83'Thay người · FC Thun · N. Reichmuth (vào sân: S. Lengen)
  • 78'Thay người · HNK Hajduk Split · M. Sego (vào sân: M. Livaja)
  • 78'Thay người · HNK Hajduk Split · A. del Moral (vào sân: L. Dendoncker)
  • 78'Thay người · FC Thun · B. Labeau (vào sân: R. Braschi)
  • 78'Thay người · FC Thun · J. Roth (vào sân: D. Derbaci)
  • 73'Thẻ vàng · FC Thun · Nils Reichmuth
  • 71'Thay người · HNK Hajduk Split · M. Soticek (vào sân: D. Melnjak)
  • 70'Thay người · FC Thun · F. Dursun (vào sân: N. Christoffersson)
  • 70'Thay người · FC Thun · N. Maier (vào sân: N. Zoukit)
  • 68'Sút hỏng phạt đền · HNK Hajduk Split · Michele Šego
  • 65'Thẻ vàng · HNK Hajduk Split · Dario Marešić
  • 57'Thẻ vàng · FC Thun · Justin Roth
  • 47'Thẻ vàng · HNK Hajduk Split · Alberto del Moral
  • 17'Bàn thắng · HNK Hajduk Split · D. de Almeida

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
12Số cú sút11
4Sút trúng đích4
2Phạt góc3
3Việt vị3
23Lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
403Số đường chuyền351
69%Chuyền chính xác70%

Cột trái là FC Thun, cột phải là HNK Hajduk Split. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC Thun

4-4-2
1N. SteffenTM
2O. MambwaHV19J. BamertHV23C Đội trưởngM. BurkiHV47F. FehrHV
30N. MaierTV14M. KaitTV16J. RothTVThẻ vàng70N. ReichmuthTVThẻ vàng
9F. DursunTĐ96B. LabeauTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Thun dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1N. SteffenTM

Hậu vệ

47F. FehrHV
23M. BurkiHVĐội trưởng
19J. BamertHV
2O. MambwaHV

Tiền vệ

70N. ReichmuthTVThẻ vàng
16J. RothTVThẻ vàng
14M. KaitTV
30N. MaierTV

Tiền đạo

96B. LabeauTĐ
9F. DursunTĐ

Dự bị25 T. Spycher · 22 D. Walti · 5 N. Burgy · 54 L. Passavant · 37 L. Dahler · 18 T. Strannegard · 13 N. Zoukit · 21 D. Derbaci · 80 S. Lengen · 52 A. Ilic · 26 N. Christoffersson · 20 R. Braschi

Huấn luyện viênLuca Privitelli Gian

HNK Hajduk Split

4-2-3-1
33T. SilicTM
32S. HrgovicHV15D. MaresicHVThẻ vàng6D. HadzikadunicHV22M. AcapandieHV
20del MoralTVThẻ vàng8K. FayadTV
23M. SoticekTV9de AlmeidaTV1 bàn thắng7A. SanyangTV
11C Đội trưởngM. SegoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình HNK Hajduk Split dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33T. SilicTM

Hậu vệ

22M. AcapandieHV
6D. HadzikadunicHV
15D. MaresicHVThẻ vàng
32S. HrgovicHV

Tiền vệ

8K. FayadTV
20A. del MoralTVThẻ vàng
7A. SanyangTV
9D. de AlmeidaTV1 bàn
23M. SoticekTV

Tiền đạo

11M. SegoTĐĐội trưởng

Dự bị44 D. Stipica · 99 D. Fesyuk · 5 A. Van Hoorenbeeck · 14 R. Raci · 17 D. Melnjak · 3 R. Gabric · 77 C. Martin · 26 A. Huram · 18 L. Dendoncker · 19 E. Brruti · 16 A. Sutalo · 10 M. Livaja

Huấn luyện viênGonzalo Garcia

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO