J1 LeagueVòng 12 Ajinomoto Stadium, Chofu · 14:00 ngày 25/10/2026

FC Tokyo 6–0 Mito Hollyhock — Vòng 12 J1 League - 25/10/2026

Logo FC Tokyo
FC Tokyo Đội nhà
6–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Mito Hollyhock
Mito Hollyhock Đội khách
Cập nhật lúc 04:49 ngày 07/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FC Tokyo vs Mito Hollyhock

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · FC Tokyo · Marcelo Ryan (kiến tạo: F. Yamada)
  • 80'Thay người · FC Tokyo · M. Nagakura (vào sân: F. Yamada)
  • 80'Thay người · FC Tokyo · T. Ko (vào sân: S. Nagano)
  • 78'Thay người · Mito Hollyhock · J. Okumura (vào sân: S. Yamashita)
  • 76'Bàn thắng · FC Tokyo · A. Scholz (kiến tạo: R. Omori)
  • 72'Thay người · Mito Hollyhock · K. Yamazaki (vào sân: Y. Tamura)
  • 70'Bàn thắng · FC Tokyo · D. Gomez (kiến tạo: H. Ishihara)
  • 68'Thay người · FC Tokyo · K. Sato (vào sân: D. Gomez)
  • 66'Bàn thắng · FC Tokyo · S. Anzai (kiến tạo: K. Tokiwa)
  • 64'Thay người · Mito Hollyhock · Hugo Leonardo (vào sân: Y. Funabashi)
  • 64'Thay người · FC Tokyo · T. Nakagawa (vào sân: Marcelo Ryan)
  • 64'Thay người · FC Tokyo · K. Bangnagande (vào sân: R. Omori)
  • 63'Thay người · Mito Hollyhock · K. Taniguchi (vào sân: K. Tada)
  • 63'Thay người · Mito Hollyhock · C. Kato (vào sân: M. Nishihara)
  • 46'Bàn thắng · FC Tokyo · T. Nakagawa
  • 32'Bàn thắng · FC Tokyo · T. Nakagawa (kiến tạo: H. Ishihara)
  • 15'Thẻ vàng · FC Tokyo · Kein Sato

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
23Số cú sút11
11Sút trúng đích2
7Phạt góc5
1Việt vị0
7Lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
498Số đường chuyền432

Cột trái là FC Tokyo, cột phải là Mito Hollyhock. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FC Tokyo

4-4-2
81Kim Seung-GyuTM
6K. BangnagandeHV4H. InamuraHV24A. ScholzHV1 bàn thắng22H. IshiharaHV
7S. AnzaiTV1 bàn thắng27K. TokiwaTV8T. KoTV10K. SatoTVThẻ vàng
39T. NakagawaTĐ2 bàn thắng26M. NagakuraTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Tokyo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

81Kim Seung-GyuTM

Hậu vệ

22H. IshiharaHV
24A. ScholzHV1 bàn
4H. InamuraHV
6K. BangnagandeHV

Tiền vệ

10K. SatoTVThẻ vàng
8T. KoTV
27K. TokiwaTV
7S. AnzaiTV1 bàn

Tiền đạo

26M. NagakuraTĐ
39T. NakagawaTĐ2 bàn

Dự bị1 H. Tanaka · 3 M. Morishige · 20 S. Nagano · 15 R. Omori · 38 K. Tanaka · 44 K. Suzuki · 71 F. Yamada · 99 D. Gomez · 9 Marcelo Ryan

Huấn luyện viênRikizo Matsuhashi

Mito Hollyhock

4-4-2
27J. SlowikTM
3K. OsakiHV17K. ItakuraHV15Y. KimotoHV25T. MaseHV
39H. YamamotoTV38Hugo LeonardoTV24K. YamazakiTV8C. KatoTV
22K. TaniguchiTĐ30J. OkumuraTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Mito Hollyhock dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

27J. SlowikTM

Hậu vệ

25T. MaseHV
15Y. KimotoHV
17K. ItakuraHV
3K. OsakiHV

Tiền vệ

8C. KatoTV
24K. YamazakiTV
38Hugo LeonardoTV
39H. YamamotoTV

Tiền đạo

30J. OkumuraTĐ
22K. TaniguchiTĐ

Dự bị34 K. Nishikawa · 50 R. Ieizumi · 2 M. Fofana · 16 Y. Tamura · 20 Y. Funabashi · 44 M. Nishihara · 9 R. Nemoto · 29 K. Tada · 53 S. Yamashita

Huấn luyện viênDaisuke Kimori

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO