Europa LeagueVòng 6 National Arena, Bucharest · 03:00 ngày 12/12/2025

FCSB 4–3 Feyenoord — Vòng 6 Europa League - 12/12/2025

Logo FCSB
FCSB Đội nhà
4–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo Feyenoord
Feyenoord Đội khách
Cập nhật lúc 18:32 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FCSB vs Feyenoord

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · FCSB · F. Tanase (kiến tạo: J. Cisotti)
  • 87'Bàn thắng · FCSB · M. Thiam (kiến tạo: V. Cretu)
  • 73'Thẻ vàng · FCSB · Florin Tănase
  • 72'Thẻ vàng · Feyenoord · Anel Ahmedhodžić
  • 67'Thay người · Feyenoord · L. Valente (vào sân: C. Larin)
  • 67'Thay người · Feyenoord · C. Tengstedt (vào sân: A. Ueda)
  • 65'Thay người · FCSB · S. Ngezana (vào sân: V. Chiriches)
  • 61'Thay người · FCSB · M. Lixandru (vào sân: M. Edjouma)
  • 58'Thay người · Feyenoord · L. Sauer (vào sân: G. Borges)
  • 54'Bàn thắng · FCSB · M. Toma (kiến tạo: J. Cisotti)
  • 51'Bàn thắng · Feyenoord · L. Sauer (kiến tạo: J. Bos)
  • 48'Thẻ vàng · FCSB · Mihai Lixandru
  • 46'Thay người · Feyenoord · G. Smal (vào sân: J. Bos)
  • 46'Thay người · FCSB · O. Popescu (vào sân: M. Toma)
  • 46'Thay người · FCSB · B. Alhassan (vào sân: D. Graovac)
  • 46'Thay người · FCSB · A. Pantea (vào sân: V. Cretu)
  • 44'Bàn thắng · Feyenoord · Q. Timber (kiến tạo: L. Valente)
  • 41'Bàn thắng · Feyenoord · C. Tengstedt (kiến tạo: L. Valente)
  • 31'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Feyenoord · Casper Tengstedt
  • 11'Bàn thắng · FCSB · S. Ngezana (kiến tạo: R. Radunovic)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

44%Kiểm soát bóng56%
7Số cú sút14
4Sút trúng đích5
3Phạt góc4
1Việt vị1
12Lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
382Số đường chuyền485
79%Chuyền chính xác86%

Cột trái là FCSB, cột phải là Feyenoord. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FCSB

4-2-3-1
32S. TarnovanuTM
33R. RadunovicHV16M. LixandruHVThẻ vàng30S. NgezanaHV1 bàn thắng28A. PanteaHV
8A. SutTV42B. AlhassanTV
37O. PopescuTV10C Đội trưởngF. TanaseTV1 bàn thắngThẻ vàng31J. CisottiTV
93M. Thiam1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FCSB dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

32S. TarnovanuTM

Hậu vệ

28A. PanteaHV
30S. NgezanaHV1 bàn
16M. LixandruHVThẻ vàng
33R. RadunovicHV

Tiền vệ

42B. AlhassanTV
8A. SutTV
31J. CisottiTV
10F. TanaseTVĐội trưởng · 1 bàn · Thẻ vàng
37O. PopescuTV

Tiền đạo

93M. Thiam1 bàn

Dự bị34 M. Udrea · 38 L. Zima · 2 V. Cretu · 4 D. Graovac · 18 M. Edjouma · 20 D. Politic · 21 V. Chiriches · 22 M. Toma

Huấn luyện viênMirel Radoi

Feyenoord

4-2-3-1
22T. WellenreutherTM
5G. SmalHV43J. PlugHV21A. AhmedhodzicHVThẻ vàng30J. LotombaHV
40L. ValenteTV28O. TarghallineTV
16L. SauerTV1 bàn thắng8Q. TimberTV1 bàn thắng23C Đội trưởngHadj MoussaTV
17C. Tengstedt1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Feyenoord dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22T. WellenreutherTM

Hậu vệ

30J. LotombaHV
21A. AhmedhodzicHVThẻ vàng
43J. PlugHV
5G. SmalHV

Tiền vệ

28O. TarghallineTV
40L. ValenteTV
23A. Hadj MoussaTVĐội trưởng
8Q. TimberTV1 bàn
16L. SauerTV1 bàn

Tiền đạo

17C. Tengstedt1 bàn

Dự bị1 J. Bijlow · 39 L. Bossin · 9 A. Ueda · 10 C. Larin · 11 G. Borges · 15 J. Bos · 27 G. Diarra · 32 A. Sliti · 36 J. Slory · 47 T. Kraaijeveld

Huấn luyện viênRobin van Persie

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO