Europa LeagueVòng 7 Chobani Stadium, Istanbul · 00:45 ngày 23/01/2026

Fenerbahçe 0–1 Aston Villa — Vòng 7 Europa League - 23/1/2026

Logo Fenerbahçe
Fenerbahçe Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Aston Villa
Aston Villa Đội khách
Cập nhật lúc 18:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Fenerbahçe vs Aston Villa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Aston Villa · Y. Tielemans (vào sân: G. Hemmings)
  • 90+5'Thẻ vàng · Aston Villa · Lamare Bogarde
  • 90+8'Thẻ vàng · Aston Villa · Evann Guessand
  • 89'Thẻ vàng · Aston Villa · Youri Tielemans
  • 88'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Milan Škriniar
  • 79'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Mert Müldür
  • 77'Thẻ vàng · Aston Villa · Victor Lindelöf
  • 77'Bàn thắng bị từ chối · Fenerbahçe · Kerem Aktürkoğlu
  • 75'Thay người · Aston Villa · M. Rogers (vào sân: E. Guessand)
  • 75'Thay người · Aston Villa · E. Buendia (vào sân: A. Onana)
  • 75'Thay người · Aston Villa · M. Cash (vào sân: I. Maatsen)
  • 75'Thay người · Aston Villa · J. Sancho (vào sân: A. Garcia)
  • 73'Thay người · Fenerbahçe · I. Yuksek (vào sân: E. Alvarez)
  • 66'Bàn thắng bị từ chối · Aston Villa · İsmail Yüksek
  • 56'Thay người · Fenerbahçe · D. Nene (vào sân: Talisca)
  • 56'Thay người · Fenerbahçe · N. Semedo (vào sân: Y. E. Demir)
  • 53'Thẻ vàng · Aston Villa · Lucas Digne
  • 45'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Jayden Oosterwolde
  • 44'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Dorgeles Nene
  • 25'Bàn thắng · Aston Villa · J. Sancho

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

63%Kiểm soát bóng37%
13Số cú sút12
8Sút trúng đích4
5Phạt góc5
7Việt vị2
13Lỗi15
4Thẻ vàng5
2Cứu thua8
510Số đường chuyền289
87%Chuyền chính xác78%

Cột trái là Fenerbahçe, cột phải là Aston Villa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Fenerbahçe

4-2-3-1
31EdersonTM
27N. SemedoHV24J. OosterwoldeHVThẻ vàng37C Đội trưởngM. SkriniarHVThẻ vàng18M. MuldurHVThẻ vàng
7FredTV5I. YuksekTV
9K. AkturkogluTV21M. AsensioTV45D. NeneTVThẻ vàng
10J. Duran

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Fenerbahçe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31EdersonTM

Hậu vệ

18M. MuldurHVThẻ vàng
37M. SkriniarHVĐội trưởng · Thẻ vàng
24J. OosterwoldeHVThẻ vàng
27N. SemedoHV

Tiền vệ

5I. YuksekTV
7FredTV
45D. NeneTVThẻ vàng
21M. AsensioTV
9K. AkturkogluTV

Tiền đạo

10J. Duran

Dự bị13 T. Cetin · 39 E. Biterge · 4 C. Soyuncu · 11 E. Alvarez · 14 Y. E. Demir · 70 O. Aydin · 94 Talisca · 96 H. Karatas

Huấn luyện viênDomenico Tedesco

Aston Villa

4-2-3-1
40M. BizotTM
12L. DigneHVThẻ vàng5C Đội trưởngT. MingsHV3V. LindelofHVThẻ vàng2M. CashHV
8Y. TielemansTVThẻ vàng26L. BogardeTVThẻ vàng
10E. BuendiaTV27M. RogersTV19J. SanchoTV1 bàn thắng
11O. Watkins

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Aston Villa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40M. BizotTM

Hậu vệ

2M. CashHV
3V. LindelofHVThẻ vàng
5T. MingsHVĐội trưởng
12L. DigneHVThẻ vàng

Tiền vệ

26L. BogardeTVThẻ vàng
8Y. TielemansTVThẻ vàng
19J. SanchoTV1 bàn
27M. RogersTV
10E. BuendiaTV

Tiền đạo

11O. Watkins

Dự bị52 S. Proctor · 64 J. Wright · 4 E. Konsa · 14 P. Torres · 16 A. Garcia · 20 J. Jimoh-Aloba · 22 I. Maatsen · 24 A. Onana · 29 E. Guessand · 51 K. Young · 53 G. Hemmings

Huấn luyện viênUnai Emery

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO