Europa LeagueVòng 5 Chobani Stadium, Istanbul · 00:45 ngày 28/11/2025

Fenerbahçe 1–1 Ferencvarosi TC — Vòng 5 Europa League - 28/11/2025

Logo Fenerbahçe
Fenerbahçe Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC Đội khách
Cập nhật lúc 19:36 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Fenerbahçe vs Ferencvarosi TC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Toon Raemaekers
  • 90+1'Thẻ đỏ · Fenerbahçe · Jhon Durán
  • 90+6'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Anderson Talisca
  • 81'Thay người · Ferencvarosi TC · N. Keita (vào sân: J. Romao)
  • 81'Thay người · Ferencvarosi TC · G. Kanichowsky (vào sân: B. Otvos)
  • 80'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Nélson Semedo
  • 76'Thay người · Fenerbahçe · Y. E. Demir (vào sân: M. Muldur)
  • 74'Thay người · Ferencvarosi TC · Dele (vào sân: L. Joseph)
  • 73'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Milan Škriniar
  • 70'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Callum O'Dowda
  • 69'Bàn thắng · Fenerbahçe · Talisca (kiến tạo: D. Nene)
  • 66'Bàn thắng · Ferencvarosi TC · B. Varga (kiến tạo: G. Kanichowsky)
  • 60'Thay người · Ferencvarosi TC · K. Zachariassen (vào sân: A. Toth)
  • 60'Thay người · Ferencvarosi TC · Cadu (vào sân: C. O'Dowda)
  • 60'Thay người · Fenerbahçe · M. Asensio (vào sân: D. Nene)
  • 60'Thay người · Fenerbahçe · K. Akturkoglu (vào sân: L. Mercan)
  • 60'Thay người · Fenerbahçe · Y. En Nesyri (vào sân: J. Duran)
  • 55'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Gábor Szalai
  • 42'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Kristoffer Zachariassen
  • 21'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Yiğit Efe Demir

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

66%Kiểm soát bóng34%
19Số cú sút5
6Sút trúng đích1
7Phạt góc4
2Việt vị2
7Lỗi17
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
587Số đường chuyền293
89%Chuyền chính xác75%

Cột trái là Fenerbahçe, cột phải là Ferencvarosi TC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Fenerbahçe

4-1-4-1
31EdersonTM
3A. BrownHV14E. DemirHVThẻ vàng37C Đội trưởngM. SkriniarHVThẻ vàng27N. SemedoHVThẻ vàng
11E. AlvarezTV
9K. AkturkogluTV21M. AsensioTV94TaliscaTV1 bàn thắngThẻ vàng70O. AydinTV
19En Nesyri

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Fenerbahçe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31EdersonTM

Hậu vệ

27N. SemedoHVThẻ vàng
37M. SkriniarHVĐội trưởng · Thẻ vàng
14Y. E. DemirHVThẻ vàng
3A. BrownHV

Tiền vệ

11E. AlvarezTV
70O. AydinTV
94TaliscaTV1 bàn · Thẻ vàng
21M. AsensioTV
9K. AkturkogluTV

Tiền đạo

19Y. En Nesyri

Dự bị1 I. Egribayat · 13 T. Cetin · 10 J. Duran · 18 M. Muldur · 22 L. Mercan · 45 D. Nene · 53 S. Szymanski · 67 K. Uregen · 96 H. Karatas

Huấn luyện viênDomenico Tedesco

Ferencvarosi TC

3-5-2
90C Đội trưởngD. DibuszTM
22G. SzalaiHVThẻ vàng28T. RaemaekersHVThẻ vàng27I. CisseHV
20CaduTV36G. KanichowskyTV5N. KeitaTV16K. ZachariassenTVThẻ vàng25C. MakreckisTV
11Dele19B. Varga1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ferencvarosi TC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

90D. DibuszTMĐội trưởng

Hậu vệ

27I. CisseHV
28T. RaemaekersHVThẻ vàng
22G. SzalaiHVThẻ vàng

Tiền vệ

25C. MakreckisTV
16K. ZachariassenTVThẻ vàng
5N. KeitaTV
36G. KanichowskyTV
20CaduTV

Tiền đạo

19B. Varga1 bàn
11Dele

Dự bị63 D. Radnoti · 99 D. Grof · 10 J. Levi · 23 B. Otvos · 30 Z. Gruber · 47 C. O'Dowda · 64 A. Toth · 66 J. Romao · 72 A. Madarasz · 75 L. Joseph · 77 B. Nagy

Huấn luyện viênRobert David Keane

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO