Europa LeagueVòng 1/16 Chobani Stadium, Istanbul · 00:45 ngày 20/02/2026

Fenerbahçe 0–3 Nottingham Forest — Vòng 1/16 Europa League - 20/2/2026

Logo Fenerbahçe
Fenerbahçe Đội nhà
0–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Nottingham Forest
Nottingham Forest Đội khách
Cập nhật lúc 20:20 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Fenerbahçe vs Nottingham Forest

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Fred
  • 90+3'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Mattéo Guendouzi
  • 83'Thay người · Nottingham Forest · C. Hudson-Odoi (vào sân: J. McAtee)
  • 78'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Çağlar Söyüncü
  • 76'Thay người · Fenerbahçe · N. Kante (vào sân: Fred)
  • 69'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Jayden Oosterwolde
  • 67'Thay người · Nottingham Forest · M. Gibbs-White (vào sân: R. Yates)
  • 67'Thay người · Nottingham Forest · E. Anderson (vào sân: N. Dominguez)
  • 61'Thay người · Nottingham Forest · Igor Jesus (vào sân: L. Lucca)
  • 61'Thay người · Nottingham Forest · O. Hutchinson (vào sân: D. Ndoye)
  • 61'Thay người · Fenerbahçe · Talisca (vào sân: I. Yuksek)
  • 50'Bàn thắng · Nottingham Forest · M. Gibbs-White (kiến tạo: Igor Jesus)
  • 46'Thay người · Fenerbahçe · K. Akturkoglu (vào sân: D. Nene)
  • 46'Thay người · Fenerbahçe · M. Muldur (vào sân: L. Mercan)
  • 43'Bàn thắng · Nottingham Forest · Igor Jesus (kiến tạo: M. Gibbs-White)
  • 26'Thay người · Fenerbahçe · M. Skriniar (vào sân: C. Soyuncu)
  • 21'Bàn thắng · Nottingham Forest · Murillo (kiến tạo: E. Anderson)
  • 9'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Milan Škriniar

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

57%Kiểm soát bóng43%
6Số cú sút23
2Sút trúng đích7
3Phạt góc10
0Việt vị2
10Lỗi14
5Thẻ vàng0
4Cứu thua2
514Số đường chuyền385
87%Chuyền chính xác82%

Cột trái là Fenerbahçe, cột phải là Nottingham Forest. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Fenerbahçe

4-2-3-1
31EdersonTM
18M. MuldurHV24J. OosterwoldeHVThẻ vàng37C Đội trưởngM. SkriniarHVThẻ vàng27N. SemedoHV
17N. KanteTV6M. GuendouziTVThẻ vàng
9K. AkturkogluTV94TaliscaTV21M. AsensioTV
26S. Cherif

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Fenerbahçe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31EdersonTM

Hậu vệ

27N. SemedoHV
37M. SkriniarHVĐội trưởng · Thẻ vàng
24J. OosterwoldeHVThẻ vàng
18M. MuldurHV

Tiền vệ

6M. GuendouziTVThẻ vàng
17N. KanteTV
21M. AsensioTV
94TaliscaTV
9K. AkturkogluTV

Tiền đạo

26S. Cherif

Dự bị13 T. Cetin · 39 E. Biterge · 3 A. Brown · 4 C. Soyuncu · 5 I. Yuksek · 7 Fred · 14 Y. E. Demir · 22 L. Mercan · 45 D. Nene · 54 A. Ekici · 70 O. Aydin

Huấn luyện viênDomenico Tedesco

Nottingham Forest

4-2-3-1
27S. OrtegaTM
3N. WilliamsHV5MurilloHV1 bàn thắng31N. MilenkovicHV34O. AinaHV
6I. SangareTV8E. AndersonTV
7C. Hudson-OdoiTV10C Đội trưởngM. Gibbs-WhiteTV1 bàn thắng21O. HutchinsonTV
19Igor Jesus1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nottingham Forest dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

27S. OrtegaTM

Hậu vệ

34O. AinaHV
31N. MilenkovicHV
5MurilloHV1 bàn
3N. WilliamsHV

Tiền vệ

8E. AndersonTV
6I. SangareTV
21O. HutchinsonTV
10M. Gibbs-WhiteTVĐội trưởng · 1 bàn
7C. Hudson-OdoiTV

Tiền đạo

19Igor Jesus1 bàn

Dự bị18 A. Gunn · 67 K. Willows · 4 Morato · 14 D. Ndoye · 16 N. Dominguez · 20 L. Lucca · 22 R. Yates · 23 Cunha · 24 J. McAtee · 29 D. Bakwa · 44 Z. Abbott

Huấn luyện viênVitor Pereira

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO