Europa LeagueVòng 4 Groupama Aréna, Budapest · 03:00 ngày 07/11/2025

Ferencvarosi TC 3–1 Ludogorets — Vòng 4 Europa League - 7/11/2025

Logo Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Ludogorets
Ludogorets Đội khách
Cập nhật lúc 20:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Ferencvarosi TC vs Ludogorets

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Bàn thắng · Ferencvarosi TC · L. Joseph (kiến tạo: A. Toth)
  • 87'Thay người · Ludogorets · Caio Vidal (vào sân: M. Machado)
  • 80'Thay người · Ferencvarosi TC · G. Kanichowsky (vào sân: B. Otvos)
  • 80'Thay người · Ferencvarosi TC · A. Pesic (vào sân: B. Varga)
  • 78'Bàn thắng · Ludogorets · Son (kiến tạo: S. Ivanov)
  • 75'Thay người · Ludogorets · Erick Marcus (vào sân: S. Ivanov)
  • 75'Thay người · Ludogorets · D. Duarte (vào sân: I. Yordanov)
  • 71'Thay người · Ludogorets · Pedro Naressi (vào sân: I. Chochev)
  • 67'Thay người · Ferencvarosi TC · K. Zachariassen (vào sân: J. Romao)
  • 65'Thẻ vàng · Ludogorets · Erick Marcus
  • 63'Thay người · Ferencvarosi TC · Dele (vào sân: L. Joseph)
  • 56'Thẻ vàng · Ludogorets · Olivier Verdon
  • 53'Bàn thắng · Ferencvarosi TC · Cadu
  • 51'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Yusuf Bamidele
  • 46'Thay người · Ludogorets · F. Kaloc (vào sân: E. Bile)
  • 46'Thay người · Ferencvarosi TC · N. Keita (vào sân: A. Toth)
  • 45'Bàn thắng bị từ chối · Ferencvarosi TC · Yusuf Bamidele
  • 32'Bàn thắng · Ferencvarosi TC · G. Kanichowsky (kiến tạo: Dele)
  • 20'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Naby Keïta
  • 17'Thẻ vàng · Ludogorets · Dinis Almeida

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
19Số cú sút14
7Sút trúng đích2
7Phạt góc5
3Việt vị1
13Lỗi9
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
423Số đường chuyền446
85%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Ferencvarosi TC, cột phải là Ludogorets. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Ferencvarosi TC

3-5-2
90C Đội trưởngD. DibuszTM
22G. SzalaiHV28T. RaemaekersHV27I. CisseHV
20CaduTV1 bàn thắng36G. KanichowskyTV1 bàn thắng5N. KeitaTVThẻ vàng16K. ZachariassenTV25C. MakreckisTV
11DeleThẻ vàng8A. Pesic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ferencvarosi TC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

90D. DibuszTMĐội trưởng

Hậu vệ

27I. CisseHV
28T. RaemaekersHV
22G. SzalaiHV

Tiền vệ

25C. MakreckisTV
16K. ZachariassenTV
5N. KeitaTVThẻ vàng
36G. KanichowskyTV1 bàn
20CaduTV1 bàn

Tiền đạo

8A. Pesic
11DeleThẻ vàng

Dự bị63 D. Radnoti · 99 D. Grof · 10 J. Levi · 19 B. Varga · 23 B. Otvos · 30 Z. Gruber · 64 A. Toth · 66 J. Romao · 72 A. Madarasz · 75 L. Joseph · 76 K. Lisztes · 77 B. Nagy

Huấn luyện viênRobert David Keane

Ludogorets

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ludogorets dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. PadtTM

Hậu vệ

17SonHV1 bàn
24O. VerdonHVThẻ vàng
4D. AlmeidaHVThẻ vàng
3A. NedyalkovHVĐội trưởng

Tiền vệ

30Pedro NaressiTV
77Erick MarcusTVThẻ vàng
26F. KalocTV
23D. DuarteTV
11Caio VidalTV

Tiền đạo

14P. Stanic

Dự bị39 H. Bonmann · 67 D. Hristov · 10 M. Machado · 18 I. Chochev · 20 A. Camara · 29 E. Bile · 55 I. Nachmias · 80 M. Stefanov · 82 I. Yordanov · 99 S. Ivanov

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO