Europa LeagueVòng 1/16 Groupama Aréna, Budapest · 00:45 ngày 27/02/2026

Ferencvarosi TC 2–0 Ludogorets — Vòng 1/16 Europa League - 27/2/2026

Logo Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Ludogorets
Ludogorets Đội khách
Cập nhật lúc 20:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Ferencvarosi TC vs Ludogorets

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Ludogorets · A. Nedyalkov (vào sân: J. Andersson)
  • 90+3'Thay người · Ferencvarosi TC · L. Joseph (vào sân: A. Madarasz)
  • 90+3'Thẻ vàng · Ludogorets · Bernard Tekpetey
  • 90+3'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Lenny Joseph
  • 87'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Ludogorets · Kwadwo Duah
  • 80'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Dávid Gróf
  • 79'Thay người · Ludogorets · Son (vào sân: Vinicius Nogueira)
  • 79'Thay người · Ludogorets · Pedro Naressi (vào sân: I. Chochev)
  • 77'Thẻ vàng · Ludogorets · Anton Nedyalkov
  • 75'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Mariano Gómez
  • 74'Thẻ vàng · Ludogorets · Petar Stanić
  • 68'Thay người · Ferencvarosi TC · M. Abu Fani (vào sân: J. Romao)
  • 68'Thay người · Ferencvarosi TC · I. Cisse (vào sân: G. Szalai)
  • 66'Thay người · Ludogorets · Erick Marcus (vào sân: B. Tekpetey)
  • 66'Thay người · Ludogorets · Caio Vidal (vào sân: Rwan Cruz)
  • 51'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Toon Raemaekers
  • 31'Thẻ vàng · Ludogorets · Pedro Naressi
  • 30'Bàn thắng · Ferencvarosi TC · K. Zachariassen (kiến tạo: Dele)
  • 17'Thay người · Ferencvarosi TC · B. Otvos (vào sân: K. Zachariassen)
  • 14'Bàn thắng · Ferencvarosi TC · G. Kanichowsky (kiến tạo: L. Joseph)
  • 9'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Gabi Kanichowsky

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

40%Kiểm soát bóng60%
16Số cú sút13
8Sút trúng đích3
3Phạt góc6
3Việt vị4
9Lỗi14
5Thẻ vàng4
3Cứu thua6
288Số đường chuyền437
76%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Ferencvarosi TC, cột phải là Ludogorets. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Ferencvarosi TC

3-5-2
99D. GrofTMThẻ vàng
4M. GomezHVThẻ vàng28T. RaemaekersHVThẻ vàng27C Đội trưởngI. CisseHV
20CaduTV23B. OtvosTV36G. KanichowskyTV1 bàn thắngThẻ vàng15Abu FaniTV25C. MakreckisTV
75L. JosephThẻ vàng11Dele

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ferencvarosi TC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99D. GrofTMThẻ vàng

Hậu vệ

27I. CisseHVĐội trưởng
28T. RaemaekersHVThẻ vàng
4M. GomezHVThẻ vàng

Tiền vệ

25C. MakreckisTV
15M. Abu FaniTV
36G. KanichowskyTV1 bàn · Thẻ vàng
23B. OtvosTV
20CaduTV

Tiền đạo

11Dele
75L. JosephThẻ vàng

Dự bị1 A. Varga · 82 Z. Toth · 5 N. Keita · 10 J. Levi · 16 K. Zachariassen · 19 F. Kovacevic · 22 G. Szalai · 30 Z. Gruber · 66 J. Romao · 71 C. Lakatos · 72 A. Madarasz · 77 B. Nagy

Huấn luyện viênRobbie Keane

Ludogorets

4-3-3
39H. BonmannTM
3C Đội trưởngA. NedyalkovHVThẻ vàng24O. VerdonHV55I. NachmiasHV17SonHV
23D. DuarteTV30Pedro NaressiTVThẻ vàng14P. StanicTVThẻ vàng
77Erick Marcus9K. Duah11Caio Vidal

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ludogorets dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

39H. BonmannTM

Hậu vệ

17SonHV
55I. NachmiasHV
24O. VerdonHV
3A. NedyalkovHVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền vệ

14P. StanicTVThẻ vàng
30Pedro NaressiTVThẻ vàng
23D. DuarteTV

Tiền đạo

11Caio Vidal
9K. Duah
77Erick Marcus

Dự bị1 S. Padt · 69 Z. Stoimenov · 2 J. Andersson · 12 Rwan Cruz · 18 I. Chochev · 26 F. Kaloc · 27 Vinicius Nogueira · 37 B. Tekpetey · 99 S. Ivanov

Huấn luyện viênPer-Mathias Hogmo

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO