Europa LeagueVòng 2 Groupama Aréna, Budapest · 02:00 ngày 16/10/2026

Ferencvarosi TC 2–1 Plzen — Vòng 2 Europa League - 16/10/2026

Logo Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Plzen
Plzen Đội khách
Cập nhật lúc 03:56 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Ferencvarosi TC vs Plzen

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Habib Maïga
  • 90+6'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Toon Raemaekers
  • 90+5'Thẻ vàng · Plzen · Lukáš Červ
  • 90+3'Thẻ vàng · Plzen · Radoslav Kovac
  • 90+1'Thay người · Ferencvarosi TC · marius corbu (vào sân: Jonathan Levi)
  • 90+1'Thay người · Ferencvarosi TC · Kristoffer Zachariassen (vào sân: Ádám Madarász)
  • 90'Bàn thắng · Plzen · Denis Višinský
  • 84'Thay người · Ferencvarosi TC · Veljko Birmančević (vào sân: Callum O'Dowda)
  • 84'Thay người · Ferencvarosi TC · Bamidele Isa Yusuf (vào sân: Habib Maïga)
  • 81'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Ferencvarosi TC · Kristoffer Zachariassen
  • 78'Thay người · Plzen · Amar Memić (vào sân: Denis Višinský)
  • 78'Thay người · Plzen · Alexandr Sojka (vào sân: Salim Fago Lawal)
  • 77'Xác nhận phạt đền · Ferencvarosi TC · Veljko Birmančević
  • 64'Thay người · Ferencvarosi TC · Krisztian Lisztes (vào sân: Daniel Arzani)
  • 64'Thay người · Plzen · Patrik Hrošovský (vào sân: Lukáš Červ)
  • 64'Thay người · Plzen · Jiří Maxim Panoš (vào sân: Tomáš Ladra)
  • 64'Thay người · Plzen · Christopher Kabongo (vào sân: Baboucarr Faal)
  • 49'Bàn thắng · Ferencvarosi TC · Kristoffer Zachariassen (kiến tạo: Veljko Birmančević)
  • 7'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Attila Osváth

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
12Số cú sút18
6Sút trúng đích7
7Phạt góc3
1Việt vị0
11Lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
432Số đường chuyền389

Cột trái là Ferencvarosi TC, cột phải là Plzen. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Ferencvarosi TC

4-2-3-1
63István RadnótiTM
20CaduHV4M. GómezHV28T. RaemaekersHVThẻ vàng14A. OsváthHVThẻ vàng
6Á. NagyTV17M. CorbuTV
7V. BirmančevićTV16K. ZachariassenTV2 bàn thắng11B. YusufTV
76K. LisztesTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ferencvarosi TC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

63Dániel István RadnótiTM

Hậu vệ

14A. OsváthHVThẻ vàng
28T. RaemaekersHVThẻ vàng
4M. GómezHV
20CaduHV

Tiền vệ

17M. CorbuTV
6Á. NagyTV
11B. YusufTV
16K. ZachariassenTV2 bàn
7V. BirmančevićTV

Tiền đạo

76K. LisztesTĐ

Dự bị18 Á. Bagi · 15 D. Arzani · 90 D. Dibusz · 71 C. Lakatos · 10 J. Levi · 72 Ádám Madarász · 80 H. Maïga · 54 O. Nagy · 47 C. O'Dowda · 88 P. Rommens · 5 G. Zohoré · 33 L. Őri

Huấn luyện viênB. Borbely

Plzen

4-2-3-1
1D. ŤapajTM
14Merchas DoskiHV98F. PrebslHV40S. DwehHV29A. GabrielHV
17P. HrošovskýTV36S. PirgićTV
99A. MemićTV20Maxim PanošTV12A. SojkaTV
25C. KabongoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Plzen dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. ŤapajTM

Hậu vệ

29A. GabrielHV
40S. DwehHV
98F. PrebslHV
14Merchas DoskiHV

Tiền vệ

36S. PirgićTV
17P. HrošovskýTV
12A. SojkaTV
20Jiří Maxim PanošTV
99A. MemićTV

Tiền đạo

25C. KabongoTĐ

Dự bị23 B. Faal · 18 T. Ladra · 7 S. Lawal · 2 T. Pališčák · 19 C. Souaré · 10 M. Toure · 3 D. Vavro · 9 D. Višinský · 11 M. Vydra · 44 F. Wiegele · 30 V. Baier · 6 L. Červ

Huấn luyện viênR. Kováč

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO