Europa LeagueVòng 2 De Kuip, Rotterdam · 02:00 ngày 03/10/2025

Feyenoord 0–2 Aston Villa — Vòng 2 Europa League - 3/10/2025

Logo Feyenoord
Feyenoord Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Aston Villa
Aston Villa Đội khách
Cập nhật lúc 20:20 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Feyenoord vs Aston Villa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thẻ vàng · Aston Villa · Victor Lindelöf
  • 86'Thay người · Aston Villa · J. McGinn (vào sân: H. Elliott)
  • 86'Thay người · Aston Villa · M. Cash (vào sân: V. Lindelof)
  • 86'Thay người · Feyenoord · L. Valente (vào sân: J. Bos)
  • 85'Thẻ vàng · Aston Villa · Morgan Rogers
  • 85'Thẻ vàng · Feyenoord · Cyle Larin
  • 82'Thẻ vàng · Aston Villa · Marco Bizot
  • 79'Bàn thắng · Aston Villa · J. McGinn
  • 77'Thay người · Aston Villa · I. Maatsen (vào sân: L. Digne)
  • 75'Thay người · Feyenoord · S. Steijn (vào sân: C. Larin)
  • 71'Thay người · Aston Villa · O. Watkins (vào sân: L. Bogarde)
  • 71'Thay người · Aston Villa · E. Buendia (vào sân: D. Malen)
  • 71'Thay người · Feyenoord · L. Sauer (vào sân: A. Sliti)
  • 71'Thay người · Feyenoord · G. Read (vào sân: B. Nieuwkoop)
  • 61'Bàn thắng · Aston Villa · E. Buendia (kiến tạo: B. Kamara)
  • 49'Thẻ vàng · Feyenoord · Sem Steijn
  • 46'Thay người · Feyenoord · Hwang In-Beom (vào sân: O. Targhalline)
  • 15'Kiểm tra VAR: Card reviewed · Feyenoord · Anel Ahmedhodžić
  • 13'Thẻ vàng · Feyenoord · Anel Ahmedhodžić

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
19Số cú sút6
8Sút trúng đích3
8Phạt góc1
2Việt vị2
17Lỗi10
3Thẻ vàng3
1Cứu thua8
339Số đường chuyền530
86%Chuyền chính xác89%

Cột trái là Feyenoord, cột phải là Aston Villa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Feyenoord

4-3-3
22T. WellenreutherTM
5G. SmalHV4T. WatanabeHV21A. AhmedhodzicHVThẻ vàng26G. ReadHV
40L. ValenteTV6Hwang In-BeomTV14C Đội trưởngS. SteijnTVThẻ vàng
16L. Sauer9A. Ueda23Hadj Moussa

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Feyenoord dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22T. WellenreutherTM

Hậu vệ

26G. ReadHV
21A. AhmedhodzicHVThẻ vàng
4T. WatanabeHV
5G. SmalHV

Tiền vệ

14S. SteijnTVĐội trưởng · Thẻ vàng
6Hwang In-BeomTV
40L. ValenteTV

Tiền đạo

23A. Hadj Moussa
9A. Ueda
16L. Sauer

Dự bị1 J. Bijlow · 39 L. Bossin · 2 B. Nieuwkoop · 10 C. Larin · 11 G. Borges · 15 J. Bos · 17 C. Tengstedt · 27 G. Diarra · 28 O. Targhalline · 30 J. Lotomba · 32 A. Sliti · 43 J. Plug

Huấn luyện viênRobin van Persie

Aston Villa

4-2-3-1
40M. BizotTMThẻ vàng
22I. MaatsenHV14P. TorresHV4E. KonsaHV2M. CashHV
44B. KamaraTV7C Đội trưởngJ. McGinnTV1 bàn thắng
10E. BuendiaTV1 bàn thắng27M. RogersTVThẻ vàng29E. GuessandTV
11O. Watkins

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Aston Villa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40M. BizotTMThẻ vàng

Hậu vệ

2M. CashHV
4E. KonsaHV
14P. TorresHV
22I. MaatsenHV

Tiền vệ

7J. McGinnTVĐội trưởng · 1 bàn
44B. KamaraTV
29E. GuessandTV
27M. RogersTVThẻ vàng
10E. BuendiaTV1 bàn

Tiền đạo

11O. Watkins

Dự bị52 S. Proctor · 3 V. Lindelof · 9 H. Elliott · 12 L. Digne · 17 D. Malen · 20 J. Jimoh-Aloba · 26 L. Bogarde · 62 B. Broggio · 83 B. Burrowes

Huấn luyện viênUnai Emery Etxegoien

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO