Europa LeagueVòng 5 De Kuip, Rotterdam · 00:45 ngày 28/11/2025

Feyenoord 1–3 Celtic — Vòng 5 Europa League - 28/11/2025

Logo Feyenoord
Feyenoord Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo Celtic
Celtic Đội khách
Cập nhật lúc 19:15 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Feyenoord vs Celtic

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thẻ vàng · Celtic · Callum McGregor
  • 83'Thay người · Celtic · C. Donovan (vào sân: A. Ralston)
  • 83'Thay người · Celtic · R. Hatate (vào sân: P. Bernardo)
  • 82'Bàn thắng · Celtic · B. Nygren (kiến tạo: D. Maeda)
  • 80'Thay người · Feyenoord · J. Lotomba (vào sân: S. van Persie)
  • 78'Thẻ vàng · Celtic · Arne Engels
  • 76'Thay người · Feyenoord · L. Valente (vào sân: Q. Timber)
  • 71'Thay người · Celtic · K. Tierney (vào sân: D. Murray)
  • 71'Thay người · Celtic · Yang Hyun-Jun (vào sân: S. Tounekti)
  • 62'Thay người · Celtic · L. McCowan (vào sân: B. Nygren)
  • 62'Thay người · Feyenoord · L. Sauer (vào sân: G. Diarra)
  • 62'Thay người · Feyenoord · G. Smal (vào sân: B. Nieuwkoop)
  • 56'Thẻ vàng · Feyenoord · Oussama Targhalline
  • 43'Bàn thắng · Celtic · R. Hatate
  • 39'Thẻ vàng · Celtic · Reo Hatate
  • 31'Bàn thắng · Celtic · Yang Hyun-Jun (kiến tạo: R. Hatate)
  • 11'Bàn thắng · Feyenoord · A. Ueda (kiến tạo: S. Steijn)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
14Số cú sút6
4Sút trúng đích4
6Phạt góc2
1Việt vị2
11Lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
463Số đường chuyền491
87%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Feyenoord, cột phải là Celtic. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Feyenoord

4-3-3
22T. WellenreutherTM
5G. SmalHV4T. WatanabeHV21A. AhmedhodzicHV30J. LotombaHV
40L. ValenteTV28O. TarghallineTVThẻ vàng14C Đội trưởngS. SteijnTV
16L. Sauer9A. Ueda1 bàn thắng23Hadj Moussa

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Feyenoord dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22T. WellenreutherTM

Hậu vệ

30J. LotombaHV
21A. AhmedhodzicHV
4T. WatanabeHV
5G. SmalHV

Tiền vệ

14S. SteijnTVĐội trưởng
28O. TarghallineTVThẻ vàng
40L. ValenteTV

Tiền đạo

23A. Hadj Moussa
9A. Ueda1 bàn
16L. Sauer

Dự bị1 J. Bijlow · 39 L. Bossin · 2 B. Nieuwkoop · 8 Q. Timber · 11 G. Borges · 17 C. Tengstedt · 27 G. Diarra · 32 A. Sliti · 43 J. Plug · 46 A. Ouarghi · 47 T. Kraaijeveld · 49 S. van Persie

Huấn luyện viênRobin van Persie

Celtic

4-2-3-1
1K. SchmeichelTM
63K. TierneyHV5L. ScalesHV6A. TrustyHV51C. DonovanHV
42C Đội trưởngC. McGregorTVThẻ vàng27A. EngelsTVThẻ vàng
13Yang Hyun-JunTV1 bàn thắng41R. HatateTV1 bàn thắngThẻ vàng14L. McCowanTV
38D. Maeda

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celtic dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. SchmeichelTM

Hậu vệ

51C. DonovanHV
6A. TrustyHV
5L. ScalesHV
63K. TierneyHV

Tiền vệ

27A. EngelsTVThẻ vàng
42C. McGregorTVĐội trưởng · Thẻ vàng
14L. McCowanTV
41R. HatateTV1 bàn · Thẻ vàng
13Yang Hyun-JunTV1 bàn

Tiền đạo

38D. Maeda

Dự bị12 V. Sinisalo · 31 R. Doohan · 8 B. Nygren · 10 M. Balikwisha · 17 K. Iheanacho · 23 S. Tounekti · 24 J. Kenny · 28 P. Bernardo · 47 D. Murray · 56 A. Ralston · 59 F. Hale · 61 S. Isiguzo

Huấn luyện viênMartin O'Neill

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO