Europa LeagueVòng 3 De Kuip, Rotterdam · 02:00 ngày 24/10/2025

Feyenoord 3–1 Panathinaikos — Vòng 3 Europa League - 24/10/2025

Logo Feyenoord
Feyenoord Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Panathinaikos
Panathinaikos Đội khách
Cập nhật lúc 18:32 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Feyenoord vs Panathinaikos

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Feyenoord · C. Larin (kiến tạo: G. Smal)
  • 84'Thay người · Panathinaikos · G. Kotsiras (vào sân: V. Taborda)
  • 81'Thay người · Feyenoord · A. Ueda (vào sân: C. Larin)
  • 80'Thẻ vàng · Panathinaikos · Manolis Siopis
  • 78'Thay người · Feyenoord · G. Read (vào sân: B. Nieuwkoop)
  • 69'Thay người · Panathinaikos · Tete (vào sân: M. Pantovic)
  • 69'Thay người · Panathinaikos · F. Djuricic (vào sân: A. Zaroury)
  • 68'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Feyenoord · Gijs Smal
  • 65'Thay người · Feyenoord · A. Sliti (vào sân: L. Sauer)
  • 65'Thay người · Feyenoord · J. Bos (vào sân: T. Watanabe)
  • 58'Thẻ vàng · Panathinaikos · Ahmed Touba
  • 55'Bàn thắng · Feyenoord · A. Hadj Moussa (kiến tạo: A. Sliti)
  • 46'Thay người · Feyenoord · Hwang In-Beom (vào sân: O. Targhalline)
  • 45'Bàn thắng · Feyenoord · G. Read (kiến tạo: A. Sliti)
  • 45+3'Thẻ vàng · Panathinaikos · Davide Calabria
  • 34'Thẻ vàng · Panathinaikos · Georgios Kyriakopoulos
  • 33'Thẻ vàng · Feyenoord · Sem Steijn
  • 18'Bàn thắng · Panathinaikos · K. Swiderski (kiến tạo: G. Kyriakopoulos)
  • 13'Thẻ vàng · Panathinaikos · Karol Świderski

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

50%Kiểm soát bóng50%
18Số cú sút12
8Sút trúng đích5
3Phạt góc2
3Việt vị6
18Lỗi9
1Thẻ vàng5
4Cứu thua5
475Số đường chuyền495
83%Chuyền chính xác82%

Cột trái là Feyenoord, cột phải là Panathinaikos. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Feyenoord

4-3-3
22T. WellenreutherTM
15J. BosHV5G. SmalHV21A. AhmedhodzicHV26G. ReadHV1 bàn thắng
40L. ValenteTV14C Đội trưởngS. SteijnTVThẻ vàng6Hwang In-BeomTV
32A. Sliti9A. Ueda23Hadj Moussa1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Feyenoord dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22T. WellenreutherTM

Hậu vệ

26G. ReadHV1 bàn
21A. AhmedhodzicHV
5G. SmalHV
15J. BosHV

Tiền vệ

6Hwang In-BeomTV
14S. SteijnTVĐội trưởng · Thẻ vàng
40L. ValenteTV

Tiền đạo

23A. Hadj Moussa1 bàn
9A. Ueda
32A. Sliti

Dự bị1 J. Bijlow · 39 L. Bossin · 2 B. Nieuwkoop · 4 T. Watanabe · 10 C. Larin · 11 G. Borges · 16 L. Sauer · 17 C. Tengstedt · 27 G. Diarra · 28 O. Targhalline · 30 J. Lotomba · 43 J. Plug

Huấn luyện viênRobin van Persie

Panathinaikos

4-3-3
69B. DragowskiTM
77G. KyriakopoulosHVThẻ vàng5A. ToubaHVThẻ vàng15C Đội trưởngI. IngasonHV27G. KotsirasHV
16Gnezda CerinTV6M. SiopisTVThẻ vàng2D. CalabriaTVThẻ vàng
31F. Djuricic19K. Swiderski1 bàn thắngThẻ vàng10Tete

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Panathinaikos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

69B. DragowskiTM

Hậu vệ

27G. KotsirasHV
15S. I. IngasonHVĐội trưởng
5A. ToubaHVThẻ vàng
77G. KyriakopoulosHVThẻ vàng

Tiền vệ

2D. CalabriaTVThẻ vàng
6M. SiopisTVThẻ vàng
16A. Gnezda CerinTV

Tiền đạo

10Tete
19K. Swiderski1 bàn · Thẻ vàng
31F. Djuricic

Dự bị40 A. Lafont · 70 K. Kotsaris · 4 P. Chirivella · 9 A. Zaroury · 11 A. Bakasetas · 14 E. Palmer-Brown · 20 V. Taborda · 25 F. Mladenovic · 26 E. Fikaj · 72 M. Pantovic

Huấn luyện viênChristos Kontis

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO