EredivisieVòng 7 Stadion Feijenoord, Rotterdam · 17:15 ngày 20/09/2026

Feyenoord 5–0 Utrecht — Vòng 7 Eredivisie - 20/9/2026

Logo Feyenoord
Feyenoord Đội nhà
5–0
Đã kết thúc
Hiệp một 3–0
Logo Utrecht
Utrecht Đội khách
Cập nhật lúc 20:04 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Feyenoord vs Utrecht

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 80'Thẻ vàng · Utrecht · Nikolas Panagiotou
  • 78'Thay người · Feyenoord · Oussama Targhalline (vào sân: Reiss Nelson)
  • 73'Thẻ vàng · Feyenoord · Gaoussou Kyassou Diarra
  • 70'Thẻ vàng · Feyenoord · Javi López
  • 69'Thay người · Utrecht · Matisse Didden (vào sân: Jakov Medic)
  • 67'Thay người · Feyenoord · Charles Vanhoutte (vào sân: Sem Steijn)
  • 67'Thay người · Feyenoord · Gjivai Zechiel (vào sân: Tobias van den Elshout)
  • 64'Bàn thắng · Feyenoord · Gaoussou Kyassou Diarra (kiến tạo: Gjivai Zechiel)
  • 62'Thẻ vàng · Utrecht · Marius Broholm
  • 61'Thay người · Feyenoord · Nacho Ferri (vào sân: Gaoussou Kyassou Diarra)
  • 61'Thay người · Feyenoord · Mika Mármol (vào sân: Javi López)
  • 53'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Feyenoord · Luciano Valente
  • 45'Thay người · Utrecht · Adrian Blake (vào sân: S. van Duijn)
  • 45'Thay người · Utrecht · Davy Van Den Berg (vào sân: Marius Broholm)
  • 45'Thay người · Utrecht · Ángel Alarcón (vào sân: Yoann Cathline)
  • 33'Bàn thắng · Feyenoord · Anis Hadj Moussa
  • 31'Thay người · Utrecht · Artem Stepanov (vào sân: Joris van Overeem)
  • 9'Bàn thắng · Feyenoord · Nacho Ferri (kiến tạo: Mika Mármol)
  • 6'Bàn thắng · Feyenoord · Anis Hadj Moussa (kiến tạo: Givairo Read)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

57%Kiểm soát bóng43%
23Số cú sút5
12Sút trúng đích2
6Phạt góc3
11Lỗi23
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
566Số đường chuyền430

Cột trái là Feyenoord, cột phải là Utrecht. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Feyenoord

4-3-3
1T. ErnstTM
35Mika MàrmolHV6St. JusteHV4T. WatanabeHV26G. ReadHV
28O. TarghallineTV34C. VanhoutteTV8G. ZechiëlTV
10L. Valente1 bàn thắng19Nacho Ferri1 bàn thắng23A. Hadj-Moussa2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Feyenoord dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1T. ErnstTM

Hậu vệ

26G. ReadHV
4T. WatanabeHV
6J. St. JusteHV
35Mika MàrmolHV

Tiền vệ

8G. ZechiëlTV
34C. VanhoutteTV
28O. TarghallineTV

Tiền đạo

23A. Hadj-Moussa2 bàn
19Nacho Ferri1 bàn
10L. Valente1 bàn

Dự bị20 M. Deijl · 39 L. Bossin · 27 G. Diarra · 33 F. Kastenmeier · 24 T. Kraaijeveld · 16 Javi López · 17 R. Nelson · 14 S. Steijn · 22 T. van den Elshout · 36 J. Zinhagel · 32 T. Wessels · 57 Jerayno Schaken

Huấn luyện viênG. van Bronckhorst

Utrecht

3-4-3
1V. BarkasTM
5N. PanagiotouHVThẻ vàng3M. DiddenHV2S. HoremansHV
92A. ZagréTV34den BergTV20de WitTV23N. VesterlundTV
15A. Blake9Artem Stepanov11Ángel Alarcón

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Utrecht dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1V. BarkasTM

Hậu vệ

2S. HoremansHV
3M. DiddenHV
5N. PanagiotouHVThẻ vàng

Tiền vệ

23N. VesterlundTV
20D. de WitTV
34D. van den BergTV
92A. ZagréTV

Tiền đạo

11Ángel Alarcón
9Artem Stepanov
15A. Blake

Dự bị8 J. van Overeem · 17 S. van Duijn · 53 F. Pohl · 22 S. Padt · 21 N. Ogidi Nwankwo · 6 G. Offerhaus · 18 J. Medić · 33 K. Gadellaa · 47 E. C. Owen · 10 Y. Cathline · 39 N. Amrabat · 80 M. Broholm

Huấn luyện viênA. Correia

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO