Conference LeagueTứ kết Stadio Artemio Franchi, Florence · 02:00 ngày 17/04/2026

Fiorentina 2–1 Crystal Palace — Tứ kết Conference League - 17/4/2026

Logo Fiorentina
Fiorentina Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Crystal Palace
Crystal Palace Đội khách
Cập nhật lúc 05:40 ngày 06/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Fiorentina vs Crystal Palace

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · Fiorentina · Roberto Piccoli
  • 87'Thẻ vàng · Fiorentina · Cher Ndour
  • 76'Thẻ vàng · Crystal Palace · Chadi Riad
  • 75'Thay người · Fiorentina · A. Gudmundsson (vào sân: G. Fabbian)
  • 75'Thay người · Fiorentina · M. Solomon (vào sân: J. Fazzini)
  • 73'Thay người · Crystal Palace · Y. Pino (vào sân: W. Hughes)
  • 70'Thay người · Fiorentina · R. Gosens (vào sân: L. Balbo)
  • 70'Thay người · Fiorentina · P. Comuzzo (vào sân: E. Kouadio)
  • 67'Thẻ vàng · Fiorentina · Luca Ranieri
  • 53'Bàn thắng · Fiorentina · C. Ndour (kiến tạo: M. Solomon)
  • 53'Thẻ vàng · Crystal Palace · Ismaïla Sarr
  • 46'Thay người · Crystal Palace · J. Mateta (vào sân: J. S. Larsen)
  • 46'Thay người · Fiorentina · N. Fagioli (vào sân: C. Ndour)
  • 45+5'Thẻ vàng · Fiorentina · Pietro Comuzzo
  • 41'Thay người · Crystal Palace · M. Lacroix (vào sân: C. Riad)
  • 40'Thẻ vàng · Crystal Palace · Yéremy Pino
  • 40'Thẻ vàng · Fiorentina · Marin Pongračić
  • 30'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Fiorentina · A. Gudmundsson
  • 30'Thay người · Crystal Palace · A. Wharton (vào sân: J. Lerma)
  • 17'Bàn thắng · Crystal Palace · I. Sarr (kiến tạo: D. Munoz)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

67%Kiểm soát bóng33%
16Số cú sút9
6Sút trúng đích3
6Phạt góc1
2Việt vị2
14Lỗi14
5Thẻ vàng3
2Cứu thua4
558Số đường chuyền276
86%Chuyền chính xác71%

Cột trái là Fiorentina, cột phải là Crystal Palace. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Fiorentina

3-4-2-1
43C Đội trưởngde GeaTM
6L. RanieriHVThẻ vàng15P. ComuzzoHVThẻ vàng5M. PongracicHVThẻ vàng
21R. GosensTV44N. FagioliTV8R. MandragoraTV17J. HarrisonTV
19M. Solomon10A. Gudmundsson1 bàn thắng
91R. PiccoliThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Fiorentina dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

43D. de GeaTMĐội trưởng

Hậu vệ

5M. PongracicHVThẻ vàng
15P. ComuzzoHVThẻ vàng
6L. RanieriHVThẻ vàng

Tiền vệ

17J. HarrisonTV
8R. MandragoraTV
44N. FagioliTV
21R. GosensTV

Tiền đạo

10A. Gudmundsson1 bàn
19M. Solomon
91R. PiccoliThẻ vàng

Dự bị50 P. Leonardelli · 53 O. Christensen · 22 J. Fazzini · 80 G. Fabbian · 27 C. Ndour · 61 R. Braschi · 23 E. Kospo · 60 E. Kouadio · 62 L. Balbo · 64 L. Deli · 69 G. Puzzoli

Huấn luyện viênPaolo Vanoli

Crystal Palace

3-4-3
1C Đội trưởngD. HendersonTM
23J. CanvotHV5M. LacroixHV26C. RichardsHV
3T. MitchellTV18D. KamadaTV20A. WhartonTV2D. MunozTV
10Y. PinoThẻ vàng14J. Mateta7I. Sarr1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Crystal Palace dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. HendersonTMĐội trưởng

Hậu vệ

26C. RichardsHV
5M. LacroixHV
23J. CanvotHV

Tiền vệ

2D. MunozTV
20A. WhartonTV
18D. KamadaTV
3T. MitchellTV

Tiền đạo

7I. Sarr1 bàn · Thẻ vàng
14J. Mateta
10Y. PinoThẻ vàng

Dự bị44 W. Benitez · 31 R. Matthews · 17 N. Clyne · 19 W. Hughes · 24 B. Sosa · 22 J. S. Larsen · 11 B. Johnson · 42 K. Rodney · 8 J. Lerma · 55 J. Devenny · 34 C. Riad · 59 R. Cardines

Huấn luyện viênOliver Glasner

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO