Europa LeagueVòng 4 Stadium Rajko Mitić, Belgrade · 00:45 ngày 07/11/2025

FK Crvena Zvezda 1–0 Lille — Vòng 4 Europa League - 7/11/2025

Logo FK Crvena Zvezda
FK Crvena Zvezda Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Lille
Lille Đội khách
Cập nhật lúc 18:32 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FK Crvena Zvezda vs Lille

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · FK Crvena Zvezda · N. Radonjic (vào sân: A. Katai)
  • 90+3'Thẻ vàng · Lille · Matías Fernández
  • 90+7'Thẻ vàng · Lille · Nabil Bentaleb
  • 90+7'Thẻ vàng · Lille · Romain Perraud
  • 90+1'Thẻ vàng · FK Crvena Zvezda · Matheus
  • 88'Thay người · FK Crvena Zvezda · M. Arnautovic (vào sân: Bruno Duarte)
  • 88'Thay người · FK Crvena Zvezda · M. Ivanic (vào sân: Milson)
  • 86'Thay người · Lille · C. Verdonk (vào sân: R. Perraud)
  • 85'Bàn thắng từ chấm phạt đền · FK Crvena Zvezda · M. Arnautovic
  • 83'Thẻ vàng · Lille · Berke Özer
  • 81'Thay người · Lille · N. Mukau (vào sân: H. Haraldsson)
  • 67'Thay người · Lille · T. Santos (vào sân: T. Meunier)
  • 67'Thay người · Lille · H. Igamane (vào sân: O. Giroud)
  • 67'Thay người · Lille · F. Correia (vào sân: M. Fernandez-Pardo)
  • 66'Thay người · FK Crvena Zvezda · T. Handel (vào sân: V. Kostov)
  • 65'Thẻ vàng · FK Crvena Zvezda · Marko Arnautović
  • 18'Thẻ vàng · FK Crvena Zvezda · Nemanja Radonjić

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

40%Kiểm soát bóng60%
11Số cú sút11
3Sút trúng đích3
5Phạt góc3
3Việt vị0
17Lỗi15
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
353Số đường chuyền551
75%Chuyền chính xác86%

Cột trái là FK Crvena Zvezda, cột phải là Lille. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FK Crvena Zvezda

4-2-3-1
1MatheusTMThẻ vàng
23N. TiknizyanHV30Tebo UchennaHV13M. VeljkovicHV66Seol Young-WooHV
21T. ElsnikTV33R. KrunicTV
4C Đội trưởngM. IvanicTV20T. HandelTV49N. RadonjicTVThẻ vàng
89M. Arnautovic1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Crvena Zvezda dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1MatheusTMThẻ vàng

Hậu vệ

66Seol Young-WooHV
13M. VeljkovicHV
30F. Tebo UchennaHV
23N. TiknizyanHV

Tiền vệ

33R. KrunicTV
21T. ElsnikTV
49N. RadonjicTVThẻ vàng
20T. HandelTV
4M. IvanicTVĐội trưởng

Tiền đạo

89M. Arnautovic1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị18 O. Glazer · 77 I. Gutesa · 5 Rodrigo · 6 M. Bajo · 7 Milson · 10 A. Katai · 17 Bruno Duarte · 19 A. Damjanovic · 22 V. Kostov · 24 N. Stankovic · 25 S. Lekovic · 71 A. Avdic

Huấn luyện viênVladan Milojević

Lille

4-2-3-1
1B. OzerTMThẻ vàng
24C. VerdonkHV23C Đội trưởngA. MandiHV18C. MbembaHV22T. SantosHV
32A. BouaddiTV6N. BentalebTVThẻ vàng
27F. CorreiaTV17N. MukauTV14M. BroholmTV
29H. Igamane

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lille dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. OzerTMThẻ vàng

Hậu vệ

22T. SantosHV
18C. MbembaHV
23A. MandiHVĐội trưởng
24C. VerdonkHV

Tiền vệ

6N. BentalebTVThẻ vàng
32A. BouaddiTV
14M. BroholmTV
17N. MukauTV
27F. CorreiaTV

Tiền đạo

29H. Igamane

Dự bị16 A. Bodart · 50 S. Merzouk · 7 M. Fernandez-Pardo · 9 O. Giroud · 10 H. Haraldsson · 11 O. Sahraoui · 12 T. Meunier · 15 R. Perraud · 21 B. Andre · 28 U. Raghouber · 35 S. Diaoune · 38 A. Goffi

Huấn luyện viênBruno Génésio

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO