Europa LeagueVòng 1/16 Stadium Rajko Mitić, Belgrade · 00:45 ngày 27/02/2026

FK Crvena Zvezda 0–2 Lille — Vòng 1/16 Europa League - 27/2/2026

Logo FK Crvena Zvezda
FK Crvena Zvezda Đội nhà
0–2
KT sau hiệp phụ
Hiệp một 0–1
Logo Lille
Lille Đội khách
Cập nhật lúc 18:32 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FK Crvena Zvezda vs Lille

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 120+1'Thẻ vàng · FK Crvena Zvezda · Adem Avdić
  • 106'Thay người · Lille · R. Perraud (vào sân: C. Verdonk)
  • 106'Thay người · FK Crvena Zvezda · N. Tiknizyan (vào sân: A. Avdic)
  • 104'Thay người · FK Crvena Zvezda · Rodrigo (vào sân: D. Owusu)
  • 104'Thay người · FK Crvena Zvezda · V. Kostov (vào sân: A. Katai)
  • 99'Bàn thắng · Lille · N. Ngoy (kiến tạo: F. Correia)
  • 94'Thay người · Lille · H. Haraldsson (vào sân: N. Mukau)
  • 94'Thay người · Lille · T. Santos (vào sân: N. Ngoy)
  • 71'Thay người · Lille · G. Perrin (vào sân: F. Correia)
  • 71'Thay người · FK Crvena Zvezda · T. Handel (vào sân: T. Elsnik)
  • 68'Thẻ vàng · FK Crvena Zvezda · Tomás Händel
  • 52'Thẻ vàng · Lille · Ayyoub Bouaddi
  • 46'Thay người · FK Crvena Zvezda · J. Enem (vào sân: M. Arnautovic)
  • 46'Thay người · FK Crvena Zvezda · F. Tebo Uchenna (vào sân: M. Veljkovic)
  • 36'Thẻ vàng · FK Crvena Zvezda · Franklin Tebo
  • 4'Bàn thắng · Lille · O. Giroud (kiến tạo: B. Andre)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
15Số cú sút16
3Sút trúng đích8
8Phạt góc8
4Việt vị2
17Lỗi13
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
582Số đường chuyền474
81%Chuyền chính xác76%

Cột trái là FK Crvena Zvezda, cột phải là Lille. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FK Crvena Zvezda

3-1-4-2
1MatheusTM
30Tebo UchennaHVThẻ vàng5RodrigoHV25S. ErakovicHV
33C Đội trưởngR. KrunicTV
23N. TiknizyanTV20T. HandelTVThẻ vàng22V. KostovTV66Seol Young-WooTV
17Bruno Duarte42J. Enem

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Crvena Zvezda dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1MatheusTM

Hậu vệ

25S. ErakovicHV
5RodrigoHV
30F. Tebo UchennaHVThẻ vàng

Tiền vệ

33R. KrunicTVĐội trưởng
66Seol Young-WooTV
22V. KostovTV
20T. HandelTVThẻ vàng
23N. TiknizyanTV

Tiền đạo

42J. Enem
17Bruno Duarte

Dự bị18 O. Glazer · 28 V. Draskic · 6 M. Bajo · 10 A. Katai · 13 M. Veljkovic · 21 T. Elsnik · 35 D. Owusu · 40 L. Zaric · 45 S. Gudelj · 71 A. Avdic · 89 M. Arnautovic

Huấn luyện viênDejan Stankovic

Lille

4-2-3-1
1B. OzerTM
15R. PerraudHV23A. MandiHV18C. MbembaHV22T. SantosHV
32A. BouaddiTVThẻ vàng21C Đội trưởngB. AndreTV
7M. Fernandez-PardoTV10H. HaraldssonTV28G. PerrinTV
9O. Giroud1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lille dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. OzerTM

Hậu vệ

22T. SantosHV
18C. MbembaHV
23A. MandiHV
15R. PerraudHV

Tiền vệ

21B. AndreTVĐội trưởng
32A. BouaddiTVThẻ vàng
28G. PerrinTV
10H. HaraldssonTV
7M. Fernandez-PardoTV

Tiền đạo

9O. Giroud1 bàn

Dự bị16 A. Bodart · 60 Z. Lanssade · 3 N. Ngoy · 6 N. Bentaleb · 17 N. Mukau · 20 N. Edjouma · 24 C. Verdonk · 27 F. Correia · 35 S. Diaoune · 38 A. Goffi · 42 S. Boussadia

Huấn luyện viênBruno Genesio

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO