Conference LeaguePlayoff round Stadion Strelnice, Jablonec nad Nisou · 23:00 ngày 27/08/2026

FK Jablonec 1–0 Rangers — Playoff round Conference League - 27/8/2026

Logo FK Jablonec
FK Jablonec Đội nhà
1–0
KT sau luân lưu
Hiệp một 0–0 · Luân lưu 4–3
Logo Rangers
Rangers Đội khách
Cập nhật lúc 06:55 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FK Jablonec vs Rangers

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 112'Thẻ vàng · Rangers · Lawrence Shankland
  • 110'Thay người · FK Jablonec · S. Nebyla (vào sân: F. Novak)
  • 106'Thay người · Rangers · D. Sterling (vào sân: B. Miovski)
  • 101'Thẻ vàng · FK Jablonec · Antonín Růsek
  • 86'Thay người · FK Jablonec · N. Tekijaski (vào sân: N. Okeke)
  • 79'Thay người · Rangers · R. Naderi (vào sân: K. Nedeljkovic)
  • 79'Thay người · FK Jablonec · J. Suchan (vào sân: F. Zorvan)
  • 79'Thay người · FK Jablonec · J. Slama (vào sân: E. Sobol)
  • 73'Bàn thắng · FK Jablonec · V. Chanturishvili
  • 64'Thay người · FK Jablonec · L. Jawo (vào sân: A. Rusek)
  • 64'Thay người · FK Jablonec · M. Polidar (vào sân: J. Chramosta)
  • 60'Thay người · Rangers · V. Dragojevic (vào sân: T. Aasgaard)
  • 46'Thay người · Rangers · D. Gassama (vào sân: L. Shankland)
  • 46'Thay người · Rangers · D. Yokota (vào sân: F. Curtis)
  • 46'Thay người · Rangers · D. Neil (vào sân: C. Barron)
  • 17'Thẻ vàng · FK Jablonec · Martin Cedidla

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
16Số cú sút9
5Sút trúng đích1
5Phạt góc4
4Việt vị1
16Lỗi17
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
652Số đường chuyền558
85%Chuyền chính xác83%

Cột trái là FK Jablonec, cột phải là Rangers. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FK Jablonec

4-2-3-1
1J. HanusTM
20J. SlamaHV15D. PavlovicHV4C Đội trưởngN. TekijaskiHV18M. CedidlaHVThẻ vàng
25S. NebylaTV13R. SedlacekTV
21M. PolidarTV10J. SuchanTV7V. ChanturishviliTV1 bàn thắng
44L. JawoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Jablonec dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. HanusTM

Hậu vệ

18M. CedidlaHVThẻ vàng
4N. TekijaskiHVĐội trưởng
15D. PavlovicHV
20J. SlamaHV

Tiền vệ

13R. SedlacekTV
25S. NebylaTV
7V. ChanturishviliTV1 bàn
10J. SuchanTV
21M. PolidarTV

Tiền đạo

44L. JawoTĐ

Dự bị99 K. Mihelak · 57 F. Novak · 23 E. Sobol · 14 D. Soucek · 8 F. Zorvan · 6 N. Okeke · 16 H. Ahl · 19 J. Chramosta · 9 A. Rusek · 27 F. Vecheta

Huấn luyện viênLubos Kozel

Rangers

4-2-3-1
1I. PandurTM
29J. PenriceHV24O. MakhanyaHV37E. FernandezHV21D. SterlingHV
6C Đội trưởngD. NeilTV22V. DragojevicTV
23D. GassamaTV42T. ChukwuaniTV17D. YokotaTV
20R. NaderiTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Rangers dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1I. PandurTM

Hậu vệ

21D. SterlingHV
37E. FernandezHV
24O. MakhanyaHV
29J. PenriceHV

Tiền vệ

22V. DragojevicTV
6D. NeilTVĐội trưởng
17D. YokotaTV
42T. ChukwuaniTV
23D. GassamaTV

Tiền đạo

20R. NaderiTĐ

Dự bị31 L. Kelly · 51 R. McGuire · 2 R. McCrorie · 4 B. Godfrey · 18 K. Nedeljkovic · 16 L. Cameron · 11 T. Aasgaard · 8 C. Barron · 52 F. Curtis · 45 R. McCausland · 7 L. Shankland · 28 B. Miovski

Huấn luyện viênDerek McInnes

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO