Conference LeagueVòng sơ loại 2 Slokas Stadions, Jurmala · 22:00 ngày 23/07/2026

FK Liepaja 0–2 Austria Vienna — Vòng sơ loại 2 Conference League

FK Liepaja Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Austria Vienna Đội khách
Cập nhật lúc 11:44 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FK Liepaja vs Austria Vienna

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thay người · FK Liepaja · K. Leidsman (vào sân: R. Untulis)
  • 83'Thay người · Austria Vienna · I. Buhari (vào sân: V. Toifl)
  • 75'Thay người · FK Liepaja · A. Ogunniyi (vào sân: A. Leite)
  • 72'Thay người · Austria Vienna · J. Eggestein (vào sân: P. Maybach)
  • 70'Thẻ vàng · FK Liepaja · Vjačeslavs Isajevs
  • 68'Thay người · FK Liepaja · V. Sorokins (vào sân: A. Korobenko)
  • 68'Thay người · FK Liepaja · E. Rodolphe (vào sân: D. Patijcuks)
  • 60'Thay người · Austria Vienna · V. Markovic (vào sân: J. Hettwer)
  • 55'Bàn thắng · Austria Vienna · M. Wels
  • 46'Thay người · Austria Vienna · S. Saljic (vào sân: M. Wels)
  • 46'Thay người · Austria Vienna · Lee Kang-Hee (vào sân: A. Dragovic)
  • 33'Thẻ vàng · FK Liepaja · Amar Haïdara
  • 31'Bàn thắng · Austria Vienna · F. Wustinger (kiến tạo: M. Fischer)
  • 16'Thẻ vàng · Austria Vienna · Sanel Saljic

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

48%Kiểm soát bóng52%
14Số cú sút10
2Sút trúng đích3
6Phạt góc3
2Việt vị2
9Lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
408Số đường chuyền462
81%Chuyền chính xác77%

Cột trái là FK Liepaja, cột phải là Austria Vienna. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FK Liepaja

4-2-3-1
24C Đội trưởngD. OssTM
2B. StraalmanHV33I. KorotkovsHV26V. IsajevsHVThẻ vàng35V. SorokinsHV
32L. StrumiaTV6E. RodolpheTV
23A. HaidaraTVThẻ vàng44K. LeidsmanTV7A. OgunniyiTV
18E. Oloko

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Liepaja dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24D. OssTMĐội trưởng

Hậu vệ

35V. SorokinsHV
26V. IsajevsHVThẻ vàng
33I. KorotkovsHV
2B. StraalmanHV

Tiền vệ

6E. RodolpheTV
32L. StrumiaTV
7A. OgunniyiTV
44K. LeidsmanTV
23A. HaidaraTVThẻ vàng

Tiền đạo

18E. Oloko

Dự bị12 D. Petkovic · 1 A. Sorokins · 3 K. Iljins · 70 D. Patijcuks · 40 R. Untulis · 28 A. Korobenko · 77 A. Leite · 29 L. Lakutis · 15 C. Mory · 41 K. Kirfs

Huấn luyện viênAndreas Alm

Austria Vienna

3-4-2-1
1S. Sahin-RadlingerTM
4J. FeddersenHV16Lee Kang-HeeHV3I. BuhariHV
21M. SchablasTV22F. WustingerTV1 bàn thắng30C Đội trưởngM. FischerTV26R. RanftlTV
10S. SaljicThẻ vàng7V. Markovic
19J. Eggestein

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Austria Vienna dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. Sahin-RadlingerTM

Hậu vệ

3I. BuhariHV
16Lee Kang-HeeHV
4J. FeddersenHV

Tiền vệ

26R. RanftlTV
30M. FischerTVĐội trưởng
22F. WustingerTV1 bàn
21M. SchablasTV

Tiền đạo

7V. Markovic
10S. SaljicThẻ vàng
19J. Eggestein

Dự bị13 L. Wedl · 99 M. Kos · 15 A. Dragovic · 20 J. Hettwer · 37 M. Wels · 60 D. Radonjic · 40 D. Nnodim · 6 P. Maybach · 44 V. Toifl · 17 Lee Tae-Seok · 47 A. Kante · 74 H. Deshishku

Huấn luyện viênStephan Helm

Lịch sử đối đầu FK Liepaja vs Austria Vienna

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 0 2

2 lần gặp nhau · FK Liepaja thắng 0 · hòa 0 · Austria Vienna thắng 2. Tổng bàn thắng 1 – 5.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO