Conference LeagueVòng sơ loại 3 Stadion Partizana, Belgrade · 02:00 ngày 07/08/2026

FK Partizan 3–0 FK Tobol Kostanay — Vòng sơ loại 3 Conference League - 7/8/2026

Logo FK Partizan
FK Partizan Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo FK Tobol Kostanay
FK Tobol Kostanay Đội khách
Cập nhật lúc 17:17 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FK Partizan vs FK Tobol Kostanay

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · FK Partizan · C. Traore
  • 90+1'Thẻ vàng · FK Tobol Kostanay · Maksim Myakish
  • 90+5'Kiểm tra VAR: Goal confirmed · FK Partizan · Chaka Traorè
  • 90+8'Thẻ vàng · FK Partizan · Vukašin Đurđević
  • 90+9'Thẻ vàng · FK Partizan · Marko Lekić
  • 86'Thẻ vàng · FK Tobol Kostanay · Abdoulaye Cisse
  • 84'Thay người · FK Partizan · M. Roganovic (vào sân: S. Milic)
  • 84'Thay người · FK Partizan · D. Seck (vào sân: C. Traore)
  • 82'Thay người · FK Tobol Kostanay · A. Tagybergen (vào sân: M. Myakish)
  • 78'Thay người · FK Tobol Kostanay · A. Zuev (vào sân: L. Guerra)
  • 78'Thay người · FK Partizan · E. Kojzek (vào sân: M. Lekic)
  • 72'Thay người · FK Partizan · I. Zubairu (vào sân: N. Trifunovic)
  • 72'Thay người · FK Partizan · M. Aleksic (vào sân: A. Zekovic)
  • 68'Thay người · FK Tobol Kostanay · U. Milovanovic (vào sân: V. Lisakovich)
  • 64'Bàn thắng · FK Partizan · I. Zubairu (kiến tạo: E. Kojzek)
  • 58'Bàn thắng bị từ chối · FK Partizan · Erik Kojzek
  • 44'Thẻ vàng · FK Partizan · Milan Vukotić
  • 32'Bàn thắng · FK Partizan · D. Seck
  • 3'Thẻ vàng · FK Partizan · Milan Aleksić

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

55%Kiểm soát bóng45%
7Sút trúng đích2
6Phạt góc4
2Việt vị5
12Lỗi8
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Cột trái là FK Partizan, cột phải là FK Tobol Kostanay. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FK Partizan

4-3-3
31M. KrunicTM
24V. DjurdjevicHVThẻ vàng23S. MitrovicHV40N. SimicHV30M. RoganovicHV
99B. KosticTV17M. AleksicTVThẻ vàng11M. VukoticTVThẻ vàng
39I. ZubairuTV1 bàn thắng9E. Kojzek19D. SeckTV1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Partizan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31M. KrunicTM

Hậu vệ

30M. RoganovicHV
40N. SimicHV
23S. MitrovicHV
24V. DjurdjevicHVThẻ vàng

Tiền vệ

11M. VukoticTVThẻ vàng
17M. AleksicTVThẻ vàng
99B. KosticTV
19D. SeckTV1 bàn
39I. ZubairuTV1 bàn

Tiền đạo

9E. Kojzek

Dự bị1 M. Milosevic · 5 M. Milovanovic · 7 C. Traore · 8 A. Zekovic · 20 S. Nwulu · 32 N. Trifunovic · 33 S. Petrovic · 42 M. Ninic · 44 S. Milic · 46 M. Lekic · 90 Z. Alilovic

Huấn luyện viênSasa Ilic

FK Tobol Kostanay

4-2-3-1
44D. UstimenkoTM
25A. BorsicHV5P. NdiayeHV72R. SenhadjiHV21N. ZhagorovTV
8A. TagybergenTV13A. CisseTVThẻ vàng
17A. ZuevTV14A. TalalTV10I. ChesnokovTV
18U. Milovanovic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Tobol Kostanay dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

44D. UstimenkoTM

Hậu vệ

72R. SenhadjiHV
5P. NdiayeHV
25A. BorsicHV

Tiền vệ

21N. ZhagorovTV
13A. CisseTVThẻ vàng
8A. TagybergenTV
10I. ChesnokovTV
14A. TalalTV
17A. ZuevTV

Tiền đạo

18U. Milovanovic

Dự bị1 S. Busurmanov · 35 Y. Melikhov · 3 R. Asrankulov · 4 N. Cavnic · 6 M. Myakish · 19 D. Zhumat · 22 A. Marochkin · 30 L. Guerra · 34 S. Bakhytkiriev · 38 A. Bakitzhanov · 56 E. Musaev · 99 V. Lisakovich

Huấn luyện viênMiroslav Romashchenko

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO