Conference LeagueVòng sơ loại 3 Centralnyj Stadion, Kostanay · 22:00 ngày 13/08/2026

FK Tobol Kostanay 1–2 FK Partizan — Vòng sơ loại 3 Conference League - 13/8/2026

Logo FK Tobol Kostanay
FK Tobol Kostanay Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo FK Partizan
FK Partizan Đội khách
Cập nhật lúc 00:18 ngày 26/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FK Tobol Kostanay vs FK Partizan

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · FK Partizan · C. Traore (kiến tạo: I. Zubairu)
  • 86'Thẻ vàng · FK Tobol Kostanay · Abdoulaye Cisse
  • 85'Thẻ vàng · FK Partizan · Samson Nwulu
  • 81'Thay người · FK Partizan · M. Vukotic (vào sân: S. Nwulu)
  • 78'Thay người · FK Tobol Kostanay · U. Milovanovic (vào sân: A. Zuev)
  • 70'Thay người · FK Partizan · B. Kostic (vào sân: C. Traore)
  • 63'Thay người · FK Tobol Kostanay · R. Asrankulov (vào sân: A. Borsic)
  • 63'Thay người · FK Tobol Kostanay · A. Tagybergen (vào sân: A. Talal)
  • 63'Thẻ vàng · FK Partizan · Stefan Milić
  • 47'Bàn thắng · FK Partizan · S. Mitrovic (kiến tạo: M. Vukotic)
  • 46'Thay người · FK Partizan · E. Kojzek (vào sân: Jeh)
  • 46'Thay người · FK Partizan · N. Trifunovic (vào sân: I. Zubairu)
  • 46'Thay người · FK Partizan · Z. Alilovic (vào sân: A. Zekovic)
  • 44'Thẻ vàng · FK Partizan · Nemanja Trifunović
  • 40'Thẻ vàng · FK Partizan · Zoran Alilović
  • 7'Bàn thắng · FK Tobol Kostanay · I. Chesnokov (kiến tạo: L. Guerra)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
4Sút trúng đích5
11Phạt góc10
3Việt vị2
12Lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Cột trái là FK Tobol Kostanay, cột phải là FK Partizan. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FK Tobol Kostanay

4-4-2
1S. BusurmanovTM
3R. AsrankulovHV5P. NdiayeHV72R. SenhadjiHV21N. ZhagorovTV
30L. GuerraTV13A. CisseTVThẻ vàng8A. TagybergenTV10I. ChesnokovTV1 bàn thắng
18U. MilovanovicTĐ99V. LisakovichTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Tobol Kostanay dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. BusurmanovTM

Hậu vệ

72R. SenhadjiHV
5P. NdiayeHV
3R. AsrankulovHV

Tiền vệ

21N. ZhagorovTV
10I. ChesnokovTV1 bàn
8A. TagybergenTV
13A. CisseTVThẻ vàng
30L. GuerraTV

Tiền đạo

99V. LisakovichTĐ
18U. MilovanovicTĐ

Dự bị35 Y. Melikhov · 44 D. Ustimenko · 4 N. Cavnic · 6 M. Myakish · 14 A. Talal · 17 A. Zuev · 19 D. Zhumat · 22 A. Marochkin · 25 A. Borsic

Huấn luyện viênMiroslav Romashchenko

FK Partizan

4-1-4-1
31M. KrunicTM
24V. DjurdjevicHV23S. MitrovicHV1 bàn thắng44S. MilicHVThẻ vàng30M. RoganovicHV
11M. VukoticTV
32N. Trifunovic99B. KosticTV90Z. AlilovicTVThẻ vàng19D. SeckTV
9E. KojzekTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Partizan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31M. KrunicTM

Hậu vệ

30M. RoganovicHV
44S. MilicHVThẻ vàng
23S. MitrovicHV1 bàn
24V. DjurdjevicHV

Tiền vệ

11M. VukoticTV
19D. SeckTV
90Z. AlilovicTVThẻ vàng
99B. KosticTV

Tiền đạo

9E. KojzekTĐ

Chưa rõ vị trí

32N. Trifunovic

Dự bị1 M. Milosevic · 41 T. Banjic · 5 M. Milovanovic · 7 C. Traore · 8 A. Zekovic · 20 S. Nwulu · 33 S. Petrovic · 39 I. Zubairu · 40 N. Simic · 46 M. Lekic · 89 Jeh

Huấn luyện viênSasa Ilic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO