EredivisieVòng 6 Fortuna Sittard Stadion, Sittard · 01:00 ngày 13/09/2026

Fortuna Sittard 1–5 Ajax — Vòng 6 Eredivisie - 13/9/2026

Logo Fortuna Sittard
Fortuna Sittard Đội nhà
1–5
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Ajax
Ajax Đội khách
Cập nhật lúc 20:05 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Fortuna Sittard vs Ajax

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Ajax · Y. Baas (kiến tạo: V. Tsygankov)
  • 89'Thay người · Fortuna Sittard · O. Romeny (vào sân: K. van Burgsteden)
  • 86'Thay người · Fortuna Sittard · E. Michut (vào sân: M. Gbemou)
  • 81'Thẻ vàng · Ajax · Abdellah Ouazane
  • 79'Bàn thắng · Ajax · K. Dolberg (kiến tạo: O. Gloukh)
  • 76'Thay người · Fortuna Sittard · J. Dahlhaus (vào sân: N. de Groot)
  • 76'Thay người · Fortuna Sittard · M. Ihattaren (vào sân: S. van Ottele)
  • 74'Thay người · Ajax · T. Arokodare (vào sân: K. Dolberg)
  • 74'Thay người · Ajax · J. Brandt (vào sân: O. Gloukh)
  • 73'Bàn thắng · Ajax · D. Klaassen (kiến tạo: T. Kehrer)
  • 71'Thẻ vàng · Ajax · Caio Henrique
  • 68'Thay người · Ajax · S. Berghuis (vào sân: V. Tsygankov)
  • 64'Thẻ vàng · Ajax · Steven Berghuis
  • 62'Bàn thắng · Ajax · T. Kehrer
  • 57'Thay người · Ajax · J. Mokio (vào sân: D. Klaassen)
  • 57'Thay người · Ajax · O. Edvardsen (vào sân: A. Ouazane)
  • 52'Bàn thắng · Fortuna Sittard · A. Descotte
  • 46'Thay người · Fortuna Sittard · L. Zeefuik (vào sân: A. Descotte)
  • 44'Thẻ vàng · Fortuna Sittard · Lequincio Zeefuik
  • 35'Bàn thắng · Ajax · J. Brandt
  • 23'Thẻ vàng · Ajax · Youri Baas
  • 6'Thẻ vàng · Ajax · Jorthy Mokio

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

35%Kiểm soát bóng65%
8Số cú sút27
4Sút trúng đích11
3Phạt góc11
2Việt vị1
5Lỗi12
1Thẻ vàng5
6Cứu thua3
331Số đường chuyền621
82%Chuyền chính xác91%

Cột trái là Fortuna Sittard, cột phải là Ajax. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Fortuna Sittard

5-4-1
31M. BranderhorstTM
8J. DahlhausHV28J. HubnerHV3R. GuthHV23P. BrittijnHV12C Đội trưởngI. PintoHV
10O. RomenyTV20E. MichutTV22S. ZandTV52M. IhattarenTV
25L. ZeefuikThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Fortuna Sittard dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31M. BranderhorstTM

Hậu vệ

12I. PintoHVĐội trưởng
23P. BrittijnHV
3R. GuthHV
28J. HubnerHV
8J. DahlhausHV

Tiền vệ

52M. IhattarenTV
22S. ZandTV
20E. MichutTV
10O. RomenyTV

Tiền đạo

25L. ZeefuikThẻ vàng

Dự bị33 Kaylen · 1 L. Koopmans · 6 S. van Ottele · 15 N. de Groot · 35 K. van Burgsteden · 38 M. Gbemou · 39 G. Buyukhan · 9 A. Descotte · 44 D. Stockbrink

Huấn luyện viênDanny Buijs

Ajax

4-3-3
1ter StegenTM
12Caio HenriqueHVThẻ vàng15Y. BaasHV1 bàn thắngThẻ vàng6T. KehrerHV1 bàn thắng3A. GaaeiHV
8J. BrandtTV1 bàn thắng4S. AmrabatTV24J. MokioTVThẻ vàng
20O. Edvardsen99T. Arokodare23C Đội trưởngS. BerghuisThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ajax dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. ter StegenTM

Hậu vệ

3A. GaaeiHV
6T. KehrerHV1 bàn
15Y. BaasHV1 bàn · Thẻ vàng
12Caio HenriqueHVThẻ vàng

Tiền vệ

24J. MokioTVThẻ vàng
4S. AmrabatTV
8J. BrandtTV1 bàn

Tiền đạo

23S. BerghuisĐội trưởng · Thẻ vàng
99T. Arokodare
20O. Edvardsen

Dự bị22 J. Heerkens · 26 M. Paes · 5 O. Wijndal · 36 D. Janse · 21 J. Torrents · 2 L. Rosa · 68 A. Ouazane · 18 D. Klaassen · 10 O. Gloukh · 9 K. Dolberg · 11 V. Tsygankov · 38 Marcos Leonardo

Huấn luyện viênMichel

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO