Serie AVòng 9 PSC Arena, Frosinone · 00:30 ngày 30/10/2026

Frosinone 5–1 Lecce — Vòng 9 Serie A - 30/10/2026

Logo Frosinone
Frosinone Đội nhà
5–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Lecce
Lecce Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Frosinone vs Lecce

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Bàn thắng · Frosinone · Daniel Birligea (kiến tạo: Giorgi Kvernadze)
  • 83'Thay người · Lecce · Joel Almada Monteiro (vào sân: Mohamed Kaba)
  • 82'Bàn thắng · Lecce · Joel Almada Monteiro (kiến tạo: Olaf Gorter)
  • 80'Thay người · Frosinone · Gabriele Calvani (vào sân: Omar Fayed Abdelwahab El Rakhawy)
  • 79'Thẻ vàng · Lecce · Jamil Siebert
  • 77'Thay người · Frosinone · Romano Schmid (vào sân: Luis Hasa)
  • 77'Thay người · Frosinone · Giacomo Calò (vào sân: Anouar El Azzouzi)
  • 72'Kiểm tra VAR: Goal confirmed · Frosinone · Daniel Birligea
  • 72'Bàn thắng · Frosinone · Daniel Birligea (kiến tạo: Romano Schmid)
  • 70'Thay người · Frosinone · Farès Ghedjemis (vào sân: Seydou Fini)
  • 70'Thay người · Frosinone · Antonio Raimondo (vào sân: Daniel Birligea)
  • 59'Bàn thắng · Frosinone · Antonio Raimondo (kiến tạo: Giorgi Kvernadze)
  • 58'Thay người · Lecce · Omri Gandelman (vào sân: Konan N'Dri)
  • 57'Thay người · Lecce · Youssef Maleh (vào sân: Olaf Gorter)
  • 57'Thay người · Lecce · Paco Esteban (vào sân: Nikola Stulic)
  • 51'Thẻ vàng · Lecce · Oumar Ngom
  • 45'Thay người · Lecce · Corrie Ndaba (vào sân: Amar Fatah)
  • 45+1'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Frosinone · Giacomo Calò
  • 38'Thẻ vàng · Lecce · Tiago Gabriel
  • 25'Bàn thắng · Frosinone · Matteo Cichella (kiến tạo: Farès Ghedjemis)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

60%Kiểm soát bóng40%
26Số cú sút15
9Sút trúng đích6
10Phạt góc3
4Việt vị0
10Lỗi17
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
364Số đường chuyền248

Cột trái là Frosinone, cột phải là Lecce. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Frosinone

4-2-3-1
22L. PalmisaniTM
71A. TerzićHV30I. MonterisiHV3G. CalvaniHV20A. OyonoHV
16Matteo CichellaTV1 bàn thắng14G. CalòTV1 bàn thắng
17G. KvernadzeTV10R. SchmidTV7F. GhedjemisTV
9A. RaimondoTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Frosinone dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22L. PalmisaniTM

Hậu vệ

20A. OyonoHV
3G. CalvaniHV
30I. MonterisiHV
71A. TerzićHV

Tiền vệ

14G. CalòTV1 bàn
16Matteo CichellaTV1 bàn
7F. GhedjemisTV
10R. SchmidTV
17G. KvernadzeTV

Tiền đạo

9A. RaimondoTĐ1 bàn

Dự bị90 E. Tchato · 24 A. Zerbin · 5 W. Amey · 25 K. Akpoguma · 11 D. Bîrligea · 89 T. Bobček · 79 G. Bracaglia · 2 G. Cittadini · 91 S. Desplanches · 34 A. El Azzouzi · 74 Omar Fayed · 40 S. Fini · 70 L. Hasa · 73 P. Masini · 12 M. Pisseri

Huấn luyện viênM. Alvini

Lecce

3-4-2-1
30W. FalconeTM
3C. NdabaHV44Tiago GabrielHVThẻ vàng5J. SiebertHVThẻ vàng
25A. GalloTV79O. NgomTVThẻ vàng14Y. MalehTV17Danilo VeigaTV
99Joël MonteiroTV1 bàn thắng16O. GandelmanTV
22Paco EstebanTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lecce dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

30W. FalconeTM

Hậu vệ

5J. SiebertHVThẻ vàng
44Tiago GabrielHVThẻ vàng
3C. NdabaHV

Tiền vệ

17Danilo VeigaTV
14Y. MalehTV
79O. NgomTVThẻ vàng
25A. GalloTV
16O. GandelmanTV
99Joël MonteiroTV1 bàn

Tiền đạo

22Paco EstebanTĐ

Dự bị31 E. Scott · 11 K. N’Dri · 77 M. Kaba · 18 G. Jean · 28 Olaf Gorter · 8 S. Fofana · 7 A. Ahmed Fatah · 2 A. Dembélé · 32 A. Borbei · 1 M. Bleve · 9 N. Štulić

Huấn luyện viênE. Di Francesco

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO