Serie AVòng 7 PSC Arena, Frosinone · 01:45 ngày 17/10/2026

Frosinone 4–2 Sassuolo — Vòng 7 Serie A - 17/10/2026

Logo Frosinone
Frosinone Đội nhà
4–2
Đã kết thúc
Hiệp một 3–2
Logo Sassuolo
Sassuolo Đội khách
Cập nhật lúc 03:39 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Frosinone vs Sassuolo

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Frosinone · A. Raimondo (vào sân: D. Birligea)
  • 83'Thay người · Sassuolo · A. Lauriente (vào sân: C. Volpato)
  • 82'Thẻ vàng · Sassuolo · Kieron Bowie
  • 80'Thay người · Frosinone · G. Calo (vào sân: M. Cichella)
  • 80'Thay người · Frosinone · A. Oyono (vào sân: W. Amey)
  • 74'Thay người · Frosinone · G. Kvernadze (vào sân: A. Zerbin)
  • 74'Thay người · Frosinone · I. Monterisi (vào sân: O. Fayed)
  • 68'Thay người · Sassuolo · N. Matic (vào sân: L. Lipani)
  • 68'Thay người · Sassuolo · J. Doig (vào sân: R. Obrador)
  • 67'Thay người · Sassuolo · S. Esposito (vào sân: B. Dominguez)
  • 58'Thay người · Sassuolo · K. Thorstvedt (vào sân: K. Bowie)
  • 57'Bàn thắng · Frosinone · A. Raimondo
  • 37'Bàn thắng · Sassuolo · K. Thorstvedt
  • 30'Bàn thắng · Frosinone · A. Raimondo
  • 26'Bàn thắng · Frosinone · A. Raimondo
  • 17'Bàn thắng bị từ chối · Frosinone · Giorgi Kvernadze
  • 15'Bàn thắng · Sassuolo · D. Berardi (kiến tạo: D. Bakola)
  • 9'Bàn thắng · Frosinone · G. Calo

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

42%Kiểm soát bóng58%
21Số cú sút14
10Sút trúng đích6
5Phạt góc4
3Việt vị3
13Lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua6
334Số đường chuyền466
74%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Frosinone, cột phải là Sassuolo. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Frosinone

4-2-3-1
22L. PalmisaniTM
79G. BracagliaHV30C Đội trưởngI. MonterisiHV2G. CittadiniHV20A. OyonoHV
73P. MasiniTV14G. CaloTV1 bàn thắng
17G. KvernadzeTV10R. SchmidTV7F. GhedjemisTV
9A. RaimondoTĐ3 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Frosinone dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22L. PalmisaniTM

Hậu vệ

20A. OyonoHV
2G. CittadiniHV
30I. MonterisiHVĐội trưởng
79G. BracagliaHV

Tiền vệ

14G. CaloTV1 bàn
73P. MasiniTV
7F. GhedjemisTV
10R. SchmidTV
17G. KvernadzeTV

Tiền đạo

9A. RaimondoTĐ3 bàn

Dự bị12 M. Pisseri · 91 S. Desplanches · 71 A. Terzic · 3 G. Calvani · 25 K. Akpoguma · 34 A. El Azzouzi · 90 E. Tchato · 5 W. Amey · 74 O. Fayed · 70 L. Hasa · 16 M. Cichella · 89 T. Bobcek · 11 D. Birligea · 40 S. Fini · 24 A. Zerbin

Huấn luyện viênMassimiliano Alvini

Sassuolo

4-2-3-1
49A. MuricTM
3J. DoigHV15D. Caleta-CarHV26C. OdenthalHV20der BremptHV
50D. BakolaTV18N. MaticTV
45A. LaurienteTV42K. ThorstvedtTV1 bàn thắng10C Đội trưởngD. BerardiTV1 bàn thắng
94S. EspositoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sassuolo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

49A. MuricTM

Hậu vệ

20I. Van der BremptHV
26C. OdenthalHV
15D. Caleta-CarHV
3J. DoigHV

Tiền vệ

18N. MaticTV
50D. BakolaTV
10D. BerardiTVĐội trưởng · 1 bàn
42K. ThorstvedtTV1 bàn
45A. LaurienteTV

Tiền đạo

94S. EspositoTĐ

Dự bị80 S. Turati · 12 G. Satalino · 6 S. Walukiewicz · 70 E. Pieragnolo · 5 F. Cande · 33 R. Obrador · 46 S. Cinquegrano · 8 A. Ghion · 7 C. Volpato · 35 L. Lipani · 17 V. Adzic · 55 I. Sulemana · 19 L. Skjellerup · 25 B. Dominguez · 9 K. Bowie

Huấn luyện viênAlberto Aquilani

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO