Conference LeagueVòng 1/8 Mewa Arena, Mainz · 00:45 ngày 20/03/2026

FSV Mainz 05 2–0 Sigma Olomouc — Vòng 1/8 Conference League - 20/3/2026

Logo FSV Mainz 05
FSV Mainz 05 Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Sigma Olomouc
Sigma Olomouc Đội khách
Cập nhật lúc 20:20 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · FSV Mainz 05 · Lee Jae-Sung (vào sân: L. Maloney)
  • 90+2'Thẻ vàng · Sigma Olomouc · Jiří Sláma
  • 90+5'Thẻ vàng · Sigma Olomouc · Jáchym Šíp
  • 88'Thay người · FSV Mainz 05 · P. Nebel (vào sân: S. Kawasaki)
  • 87'Thay người · FSV Mainz 05 · D. da Costa (vào sân: K. Potulski)
  • 84'Thay người · Sigma Olomouc · J. Spacil (vào sân: A. Sylla)
  • 84'Thay người · Sigma Olomouc · A. Rusek (vào sân: A. Dolznikov)
  • 82'Bàn thắng · FSV Mainz 05 · A. Sieb (kiến tạo: D. da Costa)
  • 76'Thẻ đỏ · Sigma Olomouc · Péter Baráth
  • 76'Thẻ vàng · Sigma Olomouc · Péter Baráth
  • 74'Thay người · FSV Mainz 05 · S. Widmer (vào sân: N. Veratschnig)
  • 74'Thay người · FSV Mainz 05 · N. Weiper (vào sân: A. Sieb)
  • 71'Thay người · Sigma Olomouc · M. Beran (vào sân: D. Janosek)
  • 62'Thay người · Sigma Olomouc · J. Kliment (vào sân: M. Mikulenka)
  • 62'Thay người · Sigma Olomouc · A. Ghali (vào sân: J. Sip)
  • 61'Thẻ vàng · FSV Mainz 05 · Dominik Kohr
  • 46'Bàn thắng · FSV Mainz 05 · S. Posch (kiến tạo: P. Nebel)
  • 38'Thẻ vàng · Sigma Olomouc · Péter Baráth
  • 38'Thẻ vàng · FSV Mainz 05 · Phillip Tietz
  • 22'Thẻ vàng · Sigma Olomouc · Jan Kliment

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
18Số cú sút6
6Sút trúng đích1
5Phạt góc1
2Việt vị2
14Lỗi15
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
477Số đường chuyền410
80%Chuyền chính xác81%

Cột trái là FSV Mainz 05, cột phải là Sigma Olomouc. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FSV Mainz 05

3-5-2
33D. BatzTM
31D. KohrHVThẻ vàng4S. PoschHV1 bàn thắng21da CostaHV
2P. MweneTV7Lee Jae-SungTV6K. SanoTV8P. NebelTV30C Đội trưởngS. WidmerTV
44N. Weiper20P. TietzThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FSV Mainz 05 dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33D. BatzTM

Hậu vệ

21D. da CostaHV
4S. PoschHV1 bàn
31D. KohrHVThẻ vàng

Tiền vệ

30S. WidmerTVĐội trưởng
8P. NebelTV
6K. SanoTV
7Lee Jae-SungTV
2P. MweneTV

Tiền đạo

20P. TietzThẻ vàng
44N. Weiper

Dự bị1 L. Riess · 35 L. Babatz · 15 L. Maloney · 11 A. Sieb · 36 F. Moreno Fell · 14 W. Boving · 24 S. Kawasaki · 42 D. Gleiber · 5 M. Leitsch · 22 N. Veratschnig · 48 K. Potulski

Huấn luyện viênUrs Fischer

Sigma Olomouc

4-2-3-1
91J. KoutnyTM
13J. SlamaHVThẻ vàng33M. MalyHV8J. SpacilHV22M. HadasHV
88P. BarathTVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ47M. BeranTV
7D. SturmTV14A. RusekTV70A. GhaliTV
9C Đội trưởngJ. KlimentThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sigma Olomouc dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

91J. KoutnyTM

Hậu vệ

22M. HadasHV
8J. SpacilHV
33M. MalyHV
13J. SlamaHVThẻ vàng

Tiền vệ

47M. BeranTV
88P. BarathTVThẻ vàng · Thẻ đỏ
70A. GhaliTV
14A. RusekTV
7D. SturmTV

Tiền đạo

9J. KlimentĐội trưởng · Thẻ vàng

Dự bị98 M. Hruska · 29 T. Stoppen · 39 D. Janosek · 77 A. Dolznikov · 16 F. Slavicek · 2 A. Sylla · 35 M. Yasser · 6 J. Sip · 25 M. Mikulenka · 32 S. Jalovicor · 3 P. Siegl · 24 D. Drabek

Huấn luyện viênTomas Janotka

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO