Conference LeagueVòng 2 Mewa Arena, Mainz · 02:00 ngày 24/10/2025

FSV Mainz 05 1–0 Zrinjski — Vòng 2 Conference League - 24/10/2025

Logo FSV Mainz 05
FSV Mainz 05 Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Zrinjski
Zrinjski Đội khách
Cập nhật lúc 18:52 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FSV Mainz 05 vs Zrinjski

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · FSV Mainz 05 · B. Bobzien (vào sân: Lee Jae-Sung)
  • 87'Thay người · Zrinjski · K. Memija (vào sân: T. Majic)
  • 81'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · FSV Mainz 05 · Daniel Gleiber
  • 79'Thẻ vàng · Zrinjski · Ilija Mašić
  • 78'Thẻ vàng · Zrinjski · Vitalie Damașcan
  • 77'Thay người · FSV Mainz 05 · S. Kawasaki (vào sân: P. Mwene)
  • 75'Thay người · Zrinjski · S. Surdanovic (vào sân: M. Cavar)
  • 75'Thay người · Zrinjski · M. Cuze (vào sân: V. Damascan)
  • 66'Thay người · FSV Mainz 05 · K. Sano (vào sân: D. Gleiber)
  • 66'Thay người · FSV Mainz 05 · N. Weiper (vào sân: A. Sieb)
  • 66'Thay người · FSV Mainz 05 · W. Boving (vào sân: P. Nebel)
  • 65'Thẻ vàng · Zrinjski · Kerim Memija
  • 63'Thay người · Zrinjski · J. Pranjic (vào sân: L. Mikic)
  • 63'Thay người · Zrinjski · N. Bilbija (vào sân: T. Burey)
  • 53'Thẻ vàng · Zrinjski · Nemanja Bilbija
  • 45+1'Thẻ vàng · FSV Mainz 05 · Andreas Hanche-Olsen
  • 37'Thẻ đỏ · Zrinjski · Igor Savić
  • 24'Bàn thắng · FSV Mainz 05 · N. Weiper

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

61%Kiểm soát bóng39%
15Số cú sút2
4Sút trúng đích0
7Phạt góc2
2Việt vị1
13Lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
490Số đường chuyền322
79%Chuyền chính xác70%

Cột trái là FSV Mainz 05, cột phải là Zrinjski. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FSV Mainz 05

3-4-3
27R. ZentnerTM
31D. KohrHV48K. PotulskiHV25A. Hanche-OlsenHVThẻ vàng
24S. KawasakiTV6K. SanoTV15L. MaloneyTV30C Đội trưởngS. WidmerTV
14W. Boving44N. Weiper1 bàn thắng37B. Bobzien

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FSV Mainz 05 dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

27R. ZentnerTM

Hậu vệ

25A. Hanche-OlsenHVThẻ vàng
48K. PotulskiHV
31D. KohrHV

Tiền vệ

30S. WidmerTVĐội trưởng
15L. MaloneyTV
6K. SanoTV
24S. KawasakiTV

Tiền đạo

37B. Bobzien
44N. Weiper1 bàn
14W. Boving

Dự bị1 L. Riess · 33 D. Batz · 2 P. Mwene · 7 Lee Jae-Sung · 8 P. Nebel · 9 A. Nordin · 10 N. Amiri · 11 A. Sieb · 22 N. Veratschnig · 23 K. Schopp · 38 J. Debrah · 42 D. Gleiber

Huấn luyện viênBo Bjørnholt Henriksen

Zrinjski

4-2-3-1
18G. KaracicTM
50K. MemijaHVThẻ vàng55D. DujmovicHV5I. MasicHVThẻ vàng19M. VranjkovicHV
30N. Djurasek21I. SavicTVThẻ đỏ
22J. PranjicTV23S. SurdanovicTV25M. CuzeTV
99C Đội trưởngN. BilbijaThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Zrinjski dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

18G. KaracicTM

Hậu vệ

19M. VranjkovicHV
5I. MasicHVThẻ vàng
55D. DujmovicHV
50K. MemijaHVThẻ vàng

Tiền vệ

21I. SavicTVThẻ đỏ
25M. CuzeTV
23S. SurdanovicTV
22J. PranjicTV

Tiền đạo

99N. BilbijaĐội trưởng · Thẻ vàng

Chưa rõ vị trí

30N. Djurasek

Dự bị40 M. Ljubic · 3 B. Filipovic · 6 D. Karacic · 7 T. Burey · 9 L. Mikic · 12 P. Mamic · 14 M. Sakota · 20 A. Ivancic · 24 D. Velkovski · 31 V. Damascan · 42 M. Cavar · 90 T. Majic

Huấn luyện viênIgor Štimac

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO