UEFA Nations LeagueLeague C - 6 Toše Proeski Arena, Skopje · 21:00 ngày 17/11/2024

FYR Macedonia 1–0 Faroe Islands — League C - 6 UEFA Nations League - 17/11/2024

Logo FYR Macedonia
FYR Macedonia Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Faroe Islands
Faroe Islands Đội khách
Cập nhật lúc 08:37 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu FYR Macedonia vs Faroe Islands

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · FYR Macedonia · E. Bardhi (vào sân: D. Babunski)
  • 89'Thẻ vàng · FYR Macedonia · Milan Ristovski
  • 88'Thay người · FYR Macedonia · B. Miovski (vào sân: D. Velkovski)
  • 85'Thay người · Faroe Islands · H. Sørensen (vào sân: S. Vatnhamar)
  • 85'Thay người · Faroe Islands · B. Hendriksson (vào sân: A. Justinussen)
  • 79'Thay người · Faroe Islands · P. Knudsen (vào sân: P. Klettskarð)
  • 79'Thay người · Faroe Islands · M. Olsen (vào sân: J. Bjartalíð)
  • 72'Thẻ vàng · FYR Macedonia · Nikola Serafimov
  • 66'Thẻ vàng · FYR Macedonia · Ezgjan Alioski
  • 62'Bàn thắng · FYR Macedonia · B. Miovski
  • 58'Thay người · Faroe Islands · H. Hánsson (vào sân: R. Joensen)
  • 54'Thay người · FYR Macedonia · A. Trajkovski (vào sân: M. Ristovski)
  • 54'Thay người · FYR Macedonia · B. Ilievski (vào sân: S. Ashkovski)
  • 54'Thay người · FYR Macedonia · D. Churlinov (vào sân: L. Qamili)
  • 52'Thẻ vàng · FYR Macedonia · Enis Bardhi
  • 50'Thẻ vàng · Faroe Islands · Petur Knudsen
  • 13'Thẻ vàng · FYR Macedonia · Isnik Alimi

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

61%Kiểm soát bóng39%
11Số cú sút9
4Sút trúng đích1
2Phạt góc5
3Việt vị0
7Lỗi8
5Thẻ vàng1
1Cứu thua3
530Số đường chuyền327
82%Chuyền chính xác72%

Cột trái là FYR Macedonia, cột phải là Faroe Islands. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

FYR Macedonia

4-2-3-1
1S. DimitrievskiTM
8E. AlioskiHVThẻ vàng5G. ZajkovHV4N. SerafimovHVThẻ vàng2B. IlievskiHV
21J. AtanasovTV16I. AlimiTVThẻ vàng
9A. TrajkovskiTV10C Đội trưởngE. BardhiTVThẻ vàng11D. ChurlinovTV
20B. Miovski1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FYR Macedonia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. DimitrievskiTM

Hậu vệ

2B. IlievskiHV
4N. SerafimovHVThẻ vàng
5G. ZajkovHV
8E. AlioskiHVThẻ vàng

Tiền vệ

16I. AlimiTVThẻ vàng
21J. AtanasovTV
11D. ChurlinovTV
10E. BardhiTVĐội trưởng · Thẻ vàng
9A. TrajkovskiTV

Tiền đạo

20B. Miovski1 bàn

Dự bị23 L. Qamili · 3 S. Ashkovski · 19 M. Ristovski · 14 D. Velkovski · 17 D. Babunski · 18 S. Emini · 15 J. Manev · 6 D. Mitrovski · 12 I. Aleksovski · 22 D. Shishkovski · 13 B. Dimoski · 7 B. Feta

Huấn luyện viênB. Milevski

Faroe Islands

3-4-3
23á ReynatrøðTM
5A. EdmundssonHV16G. VatnhamarHV15O. FærøHV
3V. DavidsenTV8B. Hendriksson6C Đội trưởngH. HánssonTV19J. BenjaminsenTV
18M. Olsen21P. KnudsenThẻ vàng20H. Sørensen

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Faroe Islands dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23B. á ReynatrøðTM

Hậu vệ

15O. FærøHV
16G. VatnhamarHV
5A. EdmundssonHV

Tiền vệ

19J. BenjaminsenTV
6H. HánssonTVĐội trưởng
3V. DavidsenTV

Tiền đạo

20H. Sørensen
21P. KnudsenThẻ vàng
18M. Olsen

Chưa rõ vị trí

8B. Hendriksson

Dự bị14 R. Joensen · 7 J. Bjartalíð · 9 P. Klettskarð · 17 A. Justinussen · 10 S. Vatnhamar · 11 P. Kallsberg · 13 Á. Dam · 22 N. Mneney · 12 T. Gestsson · 2 J. Danielsen · 1 M. Lamhauge · 4 A. Svensson

Huấn luyện viênE. Klakstein

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO