AFC Champions League EliteLeague Phase East - 5 Chuncheon Songam Stadium, Chuncheon · 17:00 ngày 25/11/2025

Gangwon FC 1–3 Machida Zelvia — League Phase East - 5 AFC Champions League Elite - 25/11/2025

Logo Gangwon FC
Gangwon FC Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–3
Logo Machida Zelvia
Machida Zelvia Đội khách
Cập nhật lúc 18:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Gangwon FC vs Machida Zelvia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Machida Zelvia · H. Shimoda (vào sân: N. Lavi)
  • 80'Thay người · Gangwon FC · Kim Dae-Won (vào sân: Jo Hyun-Tae)
  • 76'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Yuta Nakayama
  • 74'Thay người · Gangwon FC · Song Jun-Seok (vào sân: Kim Do-Hyun)
  • 72'Thay người · Machida Zelvia · K. Sento (vào sân: M. Duke)
  • 71'Thay người · Machida Zelvia · A. Masuyama (vào sân: G. Shoji)
  • 63'Thay người · Machida Zelvia · Oh Se-Hun (vào sân: S. Fujio)
  • 55'Bàn thắng · Gangwon FC · H. Park (kiến tạo: Kim Kang-Guk)
  • 46'Thay người · Machida Zelvia · Na Sang-Ho (vào sân: Y. Soma)
  • 46'Thay người · Gangwon FC · Lee Seung-Won (vào sân: Kim Kang-Guk)
  • 46'Thay người · Gangwon FC · Shin Min-Ha (vào sân: Lee Gi-Hyuk)
  • 46'Thay người · Gangwon FC · M. Tuci (vào sân: H. Park)
  • 38'Bàn thắng · Machida Zelvia · Oh Se-Hun (kiến tạo: K. Sento)
  • 28'Bàn thắng · Machida Zelvia · H. Shimoda
  • 27'Thẻ vàng · Gangwon FC · Seung Won Lee
  • 24'Bàn thắng · Machida Zelvia · K. Sento (kiến tạo: A. Masuyama)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

68%Kiểm soát bóng32%
11Số cú sút10
4Sút trúng đích3
9Phạt góc0
1Việt vị0
2Lỗi16
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
578Số đường chuyền278
79%Chuyền chính xác71%

Cột trái là Gangwon FC, cột phải là Machida Zelvia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Gangwon FC

4-4-2
21Park Cheong-HyoTM
34Song Jun-SeokHV23M. TuciHV47Shin Min-HaHV99Kang Joon-HyuckHV
7Kim Dae-WonTV4Seo Min-WooTV28Lee Seung-WonTVThẻ vàng42Mo Jae-HyeonTV
9C Đội trưởngKim Gun-Hee19Park Sang-Hyeok

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Gangwon FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21Park Cheong-HyoTM

Hậu vệ

99Kang Joon-HyuckHV
47Shin Min-HaHV
23M. TuciHV
34Song Jun-SeokHV

Tiền vệ

42Mo Jae-HyeonTV
28Lee Seung-WonTVThẻ vàng
4Seo Min-WooTV
7Kim Dae-WonTV

Tiền đạo

19Park Sang-Hyeok
9Kim Gun-HeeĐội trưởng

Dự bị1 Lee Kwang-Yeon · 20 Jo Hyun-Tae · 24 H. Park · 8 Y. Kang · 13 Lee Gi-Hyuk · 14 Kim Dae-Woo · 18 Kim Kang-Guk · 36 Hwang Eun-Chong · 70 Goo Bon-Cheul · 26 Kim Min-Jun · 27 Kim Do-Hyun · 73 Yun Il-Lok

Huấn luyện viênKyung-Ho Chung

Machida Zelvia

3-4-2-1
1K. TaniTM
5I. DresevicHV50D. OkamuraHV6H. MochizukiHV
26K. HayashiTV18C Đội trưởngH. ShimodaTV1 bàn thắng19Y. NakayamaTVThẻ vàng11A. MasuyamaTV
10Na Sang-Ho8K. Sento1 bàn thắng
90Oh Se-Hun1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Machida Zelvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TaniTM

Hậu vệ

6H. MochizukiHV
50D. OkamuraHV
5I. DresevicHV

Tiền vệ

11A. MasuyamaTV
19Y. NakayamaTVThẻ vàng
18H. ShimodaTVĐội trưởng · 1 bàn
26K. HayashiTV

Tiền đạo

8K. Sento1 bàn
10Na Sang-Ho
90Oh Se-Hun1 bàn

Dự bị13 T. Morita · 44 Y. Arai · 2 T. Imai · 3 G. Shoji · 28 Cha Je-Hoon · 31 N. Lavi · 16 H. Mae · 23 R. Shirasaki · 7 Y. Soma · 9 S. Fujio · 15 M. Duke · 22 T. Numata

Huấn luyện viênGo Kuroda

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO