Europa LeagueVòng 5 Cegeka Arena, Genk · 03:00 ngày 28/11/2025

Genk 2–1 FC Basel 1893 — Vòng 5 Europa League - 28/11/2025

Logo Genk
Genk Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo FC Basel 1893
FC Basel 1893 Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Genk vs FC Basel 1893

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Genk · Y. Medina (vào sân: A. Palacios)
  • 90+4'Thay người · Genk · P. Hrosovsky (vào sân: I. Bangoura)
  • 89'Thẻ vàng · Genk · Konstantinos Karetsas
  • 87'Thay người · FC Basel 1893 · P. Otele (vào sân: M. Soticek)
  • 86'Thẻ vàng · Genk · Matte Smets
  • 79'Thay người · FC Basel 1893 · K. Tsunemoto (vào sân: X. Shaqiri)
  • 79'Thay người · FC Basel 1893 · A. Bacanin (vào sân: K. Koindredi)
  • 76'Thẻ vàng · FC Basel 1893 · Bénie Traoré
  • 75'Thay người · Genk · Oh Hyeon-Gyu (vào sân: R. Mirisola)
  • 75'Thay người · Genk · D. Heymans (vào sân: N. Sattlberger)
  • 62'Thẻ vàng · Genk · Noah Adedeji-Sternberg
  • 62'Thẻ vàng · Genk · Daan Heymans
  • 60'Thay người · FC Basel 1893 · M. Broschinski (vào sân: A. Ajeti)
  • 60'Thay người · FC Basel 1893 · L. Leroy (vào sân: J. Agbonifo)
  • 57'Bàn thắng · FC Basel 1893 · P. Otele (kiến tạo: B. Traore)
  • 46'Thay người · Genk · Y. Sor (vào sân: N. Adedeji-Sternberg)
  • 45'Bàn thắng · Genk · K. Karetsas (kiến tạo: D. Heymans)
  • 14'Bàn thắng · Genk · Oh Hyeon-Gyu (kiến tạo: Z. El Ouahdi)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

47%Kiểm soát bóng53%
13Số cú sút13
7Sút trúng đích4
2Phạt góc6
2Việt vị1
13Lỗi11
4Thẻ vàng1
3Cứu thua5
500Số đường chuyền547
85%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Genk, cột phải là FC Basel 1893. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Genk

4-2-3-1
1Van CrombruggeTM
19Y. MedinaHV6M. SmetsHVThẻ vàng3M. SadickHV77El OuahdiHV
8C Đội trưởngB. HeynenTV17P. HrosovskyTV
14Y. SorTV38D. HeymansTVThẻ vàng20K. KaretsasTV1 bàn thắngThẻ vàng
9Oh Hyeon-Gyu1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Genk dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1H. Van CrombruggeTM

Hậu vệ

77Z. El OuahdiHV
3M. SadickHV
6M. SmetsHVThẻ vàng
19Y. MedinaHV

Tiền vệ

17P. HrosovskyTV
8B. HeynenTVĐội trưởng
20K. KaretsasTV1 bàn · Thẻ vàng
38D. HeymansTVThẻ vàng
14Y. SorTV

Tiền đạo

9Oh Hyeon-Gyu1 bàn

Dự bị26 T. Lawal · 71 B. Stevens · 7 J. Steuckers · 21 I. Bangoura · 23 A. Bibout · 24 N. Sattlberger · 29 R. Mirisola · 30 A. Yokoyama · 32 N. Adedeji-Sternberg · 34 A. Palacios · 44 J. Kongolo · 99 J. Erabi

Huấn luyện viênNicky Hayen

FC Basel 1893

4-3-3
1M. HitzTM
31C Đội trưởngD. SchmidHV24F. DaniliucHV32J. AdjeteyHV6K. TsunemotoHV
14A. BacaninTV5MetinhoTV22L. LeroyTV
7P. Otele1 bàn thắng17M. Broschinski11B. TraoreThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Basel 1893 dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. HitzTM

Hậu vệ

6K. TsunemotoHV
32J. AdjeteyHV
24F. DaniliucHV
31D. SchmidHVĐội trưởng

Tiền vệ

22L. LeroyTV
5MetinhoTV
14A. BacaninTV

Tiền đạo

11B. TraoreThẻ vàng
17M. Broschinski
7P. Otele1 bàn

Dự bị13 M. Salvi · 16 T. Spycher · 3 N. Vouilloz · 8 K. Koindredi · 9 J. Agbonifo · 10 X. Shaqiri · 19 M. Soticek · 21 I. Salah · 23 A. Ajeti · 26 A. Barisic · 27 K. Ruegg · 29 M. Cisse

Huấn luyện viênStephan Lichtsteiner

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO