Conference LeagueVòng 2 Coliseum, Getafe · 23:45 ngày 22/10/2026

Getafe 2–5 FC Lugano — Vòng 2 Conference League - 22/10/2026

Logo Getafe
Getafe Đội nhà
2–5
Đã kết thúc
Hiệp một 1–3
Logo FC Lugano
FC Lugano Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Getafe vs FC Lugano

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · FC Lugano · K. Behrens
  • 75'Thay người · FC Lugano · D. Dos Santos (vào sân: B. Karimov)
  • 75'Thay người · FC Lugano · M. Zanotti (vào sân: E. Alioski)
  • 74'Bàn thắng · Getafe · B. Mayoral
  • 73'Thẻ vàng · FC Lugano · Mattia Zanotti
  • 70'Thẻ vàng · FC Lugano · Lars Lukas Mai
  • 66'Thay người · FC Lugano · A. Ajeti (vào sân: K. Behrens)
  • 66'Thay người · Getafe · I. Azon (vào sân: E. Unal)
  • 59'Thay người · FC Lugano · D. Moncada (vào sân: E. Pihlstrom)
  • 59'Thay người · FC Lugano · Y. Cimignani (vào sân: M. Marques)
  • 57'Thẻ vàng · FC Lugano · Dereck Moncada
  • 50'Bàn thắng · FC Lugano · U. Bislimi (kiến tạo: M. Zanotti)
  • 46'Thay người · Getafe · Kiko Femenia (vào sân: M. Satriano)
  • 46'Thay người · Getafe · A. Abqar (vào sân: R. Terrats)
  • 46'Thay người · Getafe · A. Risco (vào sân: N. Gudelj)
  • 46'Thay người · Getafe · Davinchi (vào sân: J. Mojica)
  • 26'Bàn thắng · FC Lugano · A. Ajeti (kiến tạo: D. Moncada)
  • 23'Thẻ vàng · Getafe · Borja Mayoral
  • 20'Thẻ vàng · FC Lugano · Uran Bislimi
  • 13'Thẻ vàng · FC Lugano · Yanis Cimignani
  • 7'Bàn thắng · FC Lugano · Y. Cimignani
  • 3'Bàn thắng · FC Lugano · A. Ajeti (kiến tạo: D. Dos Santos)
  • 2'Bàn thắng · Getafe · I. Azon

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

60%Kiểm soát bóng40%
26Số cú sút10
8Sút trúng đích7
15Phạt góc2
1Việt vị1
6Lỗi23
1Thẻ vàng5
2Cứu thua6
510Số đường chuyền360
85%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Getafe, cột phải là FC Lugano. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Getafe

4-4-2
13D. SoriaTM
3DavinchiHV26J. ValouHV5A. AbqarHV17Kiko FemeniaHV
28A. RiscoTV16FranchoTV2C Đội trưởngDjeneTV21A. GarciaTV
20I. AzonTĐ1 bàn thắng9B. MayoralTĐ1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Getafe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13D. SoriaTM

Hậu vệ

17Kiko FemeniaHV
5A. AbqarHV
26J. ValouHV
3DavinchiHV

Tiền vệ

21A. GarciaTV
2DjeneTVĐội trưởng
16FranchoTV
28A. RiscoTV

Tiền đạo

9B. MayoralTĐ1 bàn · Thẻ vàng
20I. AzonTĐ1 bàn

Dự bị1 J. Letacek · 35 D. Ferrer · 22 J. Mojica · 4 S. Sazonov · 15 S. Boselli · 8 N. Gudelj · 11 R. Terrats · 6 M. Martin · 19 E. Unal · 10 M. Satriano

Huấn luyện viênJose Bordalas Jimenez

FC Lugano

3-5-2
16C Đội trưởngvon BallmoosTM
3H. DelcroixHV17L. MaiHVThẻ vàng6A. PapadopoulosHV
21Y. CimignaniTV1 bàn thắngThẻ vàng27Dos SantosTV8A. GrgicTV25U. BislimiTV1 bàn thắngThẻ vàng46M. ZanottiTVThẻ vàng
9A. AjetiTĐ2 bàn thắng30D. MoncadaTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Lugano dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16D. von BallmoosTMĐội trưởng

Hậu vệ

6A. PapadopoulosHV
17L. MaiHVThẻ vàng
3H. DelcroixHV

Tiền vệ

46M. ZanottiTVThẻ vàng
25U. BislimiTV1 bàn · Thẻ vàng
8A. GrgicTV
27D. Dos SantosTV
21Y. CimignaniTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

30D. MoncadaTĐThẻ vàng
9A. AjetiTĐ2 bàn

Dự bị28 F. Gebhardt · 99 D. Mina · 7 E. Alioski · 4 D. Kelvin · 2 B. Karimov · 26 M. Marques · 14 A. Kendouci · 91 K. Behrens · 22 B. D. Castro Espinosa · 24 E. Pihlstrom

Huấn luyện viênMattia Croci-Torti

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO