Conference LeaguePlayoff round Coliseum, Getafe · 02:00 ngày 21/08/2026

Getafe 3–1 FK Partizan — Playoff round Conference League - 21/8/2026

Logo Getafe
Getafe Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo FK Partizan
FK Partizan Đội khách
Cập nhật lúc 17:55 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Getafe vs FK Partizan

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Getafe · J. Mojica (kiến tạo: M. Satriano)
  • 90+1'Thẻ vàng · Getafe · Borja Mayoral
  • 88'Thay người · Getafe · E. Unal (vào sân: B. Mayoral)
  • 87'Bàn thắng · Getafe · A. Garcia (kiến tạo: M. Satriano)
  • 79'Thay người · FK Partizan · Jeh (vào sân: E. Kojzek)
  • 79'Thay người · FK Partizan · I. Baba (vào sân: N. Cumic)
  • 79'Thay người · Getafe · O. Mangala (vào sân: S. Sazonov)
  • 76'Thẻ vàng · Getafe · Kiko Femenía
  • 73'Thay người · Getafe · R. Terrats (vào sân: A. Garcia)
  • 68'Thẻ đỏ · Getafe · Abdel Abqar
  • 68'Thẻ vàng · Getafe · Abdel Abqar
  • 67'Thay người · FK Partizan · O. Ugresic (vào sân: M. Aleksic)
  • 67'Thay người · FK Partizan · M. Vukotic (vào sân: I. Miladinovic)
  • 67'Thay người · FK Partizan · S. Nwulu (vào sân: V. Djurdjevic)
  • 63'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Getafe · Johan Mojica
  • 55'Thẻ vàng · FK Partizan · Milan Roganović
  • 43'Bàn thắng · FK Partizan · D. Seck (kiến tạo: Jeh)
  • 39'Thẻ vàng · Getafe · Abdel Abqar
  • 10'Bàn thắng · Getafe · E. Unal (kiến tạo: J. Mojica)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

61%Kiểm soát bóng39%
12Số cú sút8
5Sút trúng đích1
1Phạt góc3
2Việt vị1
15Lỗi15
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
493Số đường chuyền313
86%Chuyền chính xác79%

Cột trái là Getafe, cột phải là FK Partizan. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Getafe

3-1-4-2
13D. SoriaTM
24Z. RomeroHV5A. AbqarHVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ2C Đội trưởngDjeneHV
23O. MangalaTV
22J. MojicaTV1 bàn thắng16FranchoTV11R. TerratsTV17Kiko FemeniaTVThẻ vàng
10M. Satriano19E. Unal1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Getafe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13D. SoriaTM

Hậu vệ

2DjeneHVĐội trưởng
5A. AbqarHVThẻ vàng · Thẻ đỏ
24Z. RomeroHV

Tiền vệ

23O. MangalaTV
17Kiko FemeniaTVThẻ vàng
11R. TerratsTV
16FranchoTV
22J. MojicaTV1 bàn

Tiền đạo

19E. Unal1 bàn
10M. Satriano

Dự bị1 J. Letacek · 35 D. Ferrer · 3 Davinchi · 26 J. Valou · 4 S. Sazonov · 15 S. Boselli · 21 A. Garcia · 28 A. R. Alcantara · 9 B. Mayoral · 27 E. Drammeh

Huấn luyện viênJose Bordalas Jimenez

FK Partizan

3-4-3
1M. MilosevicTM
40N. SimicHV23S. MitrovicHV44S. MilicHV
20S. NwuluTV36C Đội trưởngO. UgresicTV14I. BabaTV30M. RoganovicTVThẻ vàng
11M. Vukotic89Jeh19D. Seck1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Partizan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. MilosevicTM

Hậu vệ

44S. MilicHV
23S. MitrovicHV
40N. SimicHV

Tiền vệ

30M. RoganovicTVThẻ vàng
14I. BabaTV
36O. UgresicTVĐội trưởng
20S. NwuluTV

Tiền đạo

19D. Seck1 bàn
89Jeh
11M. Vukotic

Dự bị31 M. Krunic · 33 S. Petrovic · 24 V. Djurdjevic · 5 M. Milovanovic · 8 A. Zekovic · 10 I. Miladinovic · 27 N. Cumic · 7 C. Traore · 39 I. Zubairu · 17 M. Aleksic · 9 E. Kojzek · 46 M. Lekic

Huấn luyện viênSasa Ilic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO