Conference LeagueVòng sơ loại 3 Arena Katowice, Katowice · 23:00 ngày 12/08/2026

GKS Katowice 2–1 Hapoel Tel Aviv — Vòng sơ loại 3 Conference League - 12/8/2026

Logo GKS Katowice
GKS Katowice Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv Đội khách
Cập nhật lúc 17:17 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu GKS Katowice vs Hapoel Tel Aviv

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng từ chấm phạt đền · GKS Katowice · A. Jedrych
  • 88'Thay người · Hapoel Tel Aviv · S. Turiel (vào sân: M. Buskila)
  • 88'Thay người · Hapoel Tel Aviv · E. Boateng (vào sân: Y. Ferber)
  • 83'Phản lưới nhà · GKS Katowice · Chico
  • 82'Thay người · GKS Katowice · B. Galan (vào sân: M. Wdowiak)
  • 82'Thay người · GKS Katowice · B. Nowak (vào sân: E. Markovic)
  • 81'Thẻ vàng · GKS Katowice · Alan Czerwiński
  • 79'Thay người · Hapoel Tel Aviv · O. Altman (vào sân: X. Silva)
  • 78'Thay người · Hapoel Tel Aviv · M. Coco (vào sân: S. Piven)
  • 73'Thay người · Hapoel Tel Aviv · R. Alkoukin (vào sân: A. Lemkin)
  • 71'Thay người · GKS Katowice · M. Wasielewski (vào sân: E. Jirka)
  • 71'Thay người · GKS Katowice · M. Wedrychowski (vào sân: S. Bartlewicz)
  • 70'Thẻ vàng · Hapoel Tel Aviv · Stav Torial
  • 63'Thay người · GKS Katowice · M. Kowalczyk (vào sân: K. Lukasiak)
  • 50'Thẻ vàng · Hapoel Tel Aviv · Marcus Coco
  • 23'Bàn thắng · Hapoel Tel Aviv · S. Turiel (kiến tạo: R. Alkoukin)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

67%Kiểm soát bóng33%
7Sút trúng đích3
7Phạt góc3
3Việt vị2
18Lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Cột trái là GKS Katowice, cột phải là Hapoel Tel Aviv. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

GKS Katowice

3-4-3
87G. KobylakTM
6L. KlemenzHV4A. JedrychHV1 bàn thắng30A. CzerwinskiHVThẻ vàng
8B. GalanTV68B. WolskiTV77M. KowalczykTV23M. WasielewskiTV
27B. Nowak17I. Shkurin10M. WedrychowskiTV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình GKS Katowice dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

87G. KobylakTM

Hậu vệ

30A. CzerwinskiHVThẻ vàng
4A. JedrychHV1 bàn
6L. KlemenzHV

Tiền vệ

23M. WasielewskiTV
77M. KowalczykTV
68B. WolskiTV
8B. GalanTV
10M. WedrychowskiTV

Tiền đạo

17I. Shkurin
27B. Nowak

Dự bị1 M. Kikolski · 14 M. Olsen · 55 P. Resta · 31 S. Bartlewicz · 97 E. Jirka · 15 E. Markovic · 22 S. Milewski · 7 M. Wdowiak · 19 K. Lukasiak · 21 J. Kokosinski

Huấn luyện viênRafal Gorak

Hapoel Tel Aviv

4-2-3-1
22A. Tzur
16D. LeidnerHV4ChicoHV5F. MayemboHV97M. CocoHVThẻ vàng
6A. KraevTV98FalcaoTV
15R. Alkoukin9E. Boateng11S. TurielTV1 bàn thắngThẻ vàng
51O. Altman

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hapoel Tel Aviv dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Hậu vệ

97M. CocoHVThẻ vàng
5F. MayemboHV
4ChicoHV
16D. LeidnerHV

Tiền vệ

98FalcaoTV
6A. KraevTV
11S. TurielTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

9E. Boateng
51O. Altman

Chưa rõ vị trí

22A. Tzur
15R. Alkoukin

Dự bị1 D. Benyamini · 18 T. Archel · 20 O. Israelov · 21 S. Piven · 8 Y. Ferber · 14 E. Y. Kancepolsky · 23 A. Lemkin · 35 D. Owusu · 27 M. Buskila · 44 D. Dappa · 7 R. Korine · 10 X. Silva

Huấn luyện viênElyaniv Barda

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO