Champions LeagueVòng sơ loại 2 Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze · 01:00 ngày 30/07/2026

Gornik Zabrze 1–1 Fenerbahçe — Vòng sơ loại 2 Champions League

Gornik Zabrze Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Fenerbahçe Đội khách
Cập nhật lúc 11:45 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Gornik Zabrze vs Fenerbahçe

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Mason Greenwood
  • 90+2'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Fred
  • 90+3'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Mattéo Guendouzi
  • 88'Thay người · Fenerbahçe · N. Semedo (vào sân: M. Muldur)
  • 86'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Nélson Semedo
  • 81'Thay người · Gornik Zabrze · L. Sadilek (vào sân: B. Durdov)
  • 80'Thay người · Fenerbahçe · Talisca (vào sân: O. Aydin)
  • 73'Thay người · Gornik Zabrze · Y. Ikia Dimi (vào sân: Peter Federico)
  • 70'Thay người · Fenerbahçe · K. Akturkoglu (vào sân: A. Musaba)
  • 70'Thẻ vàng · Gornik Zabrze · Josema
  • 66'Thẻ vàng · Gornik Zabrze · Rafał Janicki
  • 63'Thay người · Gornik Zabrze · M. Dietz (vào sân: M. Khlan)
  • 63'Thay người · Gornik Zabrze · E. Prekop (vào sân: S. Liseth)
  • 46'Thay người · Fenerbahçe · M. Asensio (vào sân: I. Yuksek)
  • 46'Thay người · Fenerbahçe · I. Kahveci (vào sân: M. Greenwood)
  • 45'Bàn thắng · Gornik Zabrze · M. Sacek (kiến tạo: E. Prekop)
  • 41'Thẻ vàng · Fenerbahçe · Jayden Oosterwolde
  • 28'Thẻ vàng · Gornik Zabrze · Erik Janža
  • 12'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Fenerbahçe · Talisca
  • 11'Thẻ vàng · Gornik Zabrze · Lukáš Sadílek
  • 10'Xác nhận phạt đền · Fenerbahçe · Milan Škriniar

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

48%Kiểm soát bóng52%
15Số cú sút14
6Sút trúng đích2
9Phạt góc7
1Việt vị2
8Lỗi15
4Thẻ vàng5
1Cứu thua5
383Số đường chuyền433
79%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Gornik Zabrze, cột phải là Fenerbahçe. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Gornik Zabrze

4-1-4-1
1P. SchulzeTM
64C Đội trưởngE. JanzaHVThẻ vàng20JosemaHVThẻ vàng26R. JanickiHVThẻ vàng61M. SacekHV1 bàn thắng
66M. DietzTV
88T. IsmaheelTV82K. UrbanskiTV18L. SadilekTVThẻ vàng7Ikia DimiTV
11E. Prekop

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Gornik Zabrze dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. SchulzeTM

Hậu vệ

61M. SacekHV1 bàn
26R. JanickiHVThẻ vàng
20JosemaHVThẻ vàng
64E. JanzaHVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền vệ

66M. DietzTV
7Y. Ikia DimiTV
18L. SadilekTVThẻ vàng
82K. UrbanskiTV
88T. IsmaheelTV

Tiền đạo

11E. Prekop

Dự bị29 W. Kania · 4 P. Bochniewicz · 23 S. Liseth · 21 O. Zmrzly · 33 M. Khlan · 34 B. Durdov · 28 B. Donio · 36 M. Rakoczy · 2 P. Warczak · 19 Peter Federico

Huấn luyện viênMichal Gasparik

Fenerbahçe

4-2-3-1
34M. GunokTM
24J. OosterwoldeHVThẻ vàng15N. AkeHV37C Đội trưởngM. SkriniarHV27N. SemedoHVThẻ vàng
7FredTVThẻ vàng6M. GuendouziTVThẻ vàng
9K. AkturkogluTV10M. AsensioTV17I. KahveciTV
94Talisca1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Fenerbahçe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

34M. GunokTM

Hậu vệ

27N. SemedoHVThẻ vàng
37M. SkriniarHVĐội trưởng
15N. AkeHV
24J. OosterwoldeHVThẻ vàng

Tiền vệ

6M. GuendouziTVThẻ vàng
7FredTVThẻ vàng
17I. KahveciTV
10M. AsensioTV
9K. AkturkogluTV

Tiền đạo

94Talisca1 bàn

Dự bị31 Ederson · 13 T. Cetin · 18 M. Muldur · 11 M. Greenwood · 5 I. Yuksek · 20 A. Musaba · 3 A. Brown · 4 C. Soyuncu · 70 O. Aydin · 22 L. Mercan · 28 B. Elmaz

Huấn luyện viênIsmail Kartal

Lịch sử đối đầu Gornik Zabrze vs Fenerbahçe

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 1 1

2 lần gặp nhau · Gornik Zabrze thắng 0 · hòa 1 · Fenerbahçe thắng 1. Tổng bàn thắng 1 – 2.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO